Cruzeiro Esporte Clube vs Santos FC
Tỷ số chung cuộc: Cruzeiro Esporte Clube 2-1 Santos FC tại Serie A, 6 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Cruzeiro Esporte Clube thắng 2, hòa 0, Santos FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 4
- Sân vận động
- Estádio Raimundo Sampaio, Belo Horizonte, Minas Gerais
- Phong độ
- WDLLW Cruzeiro Esporte Clube
- DLWDW Santos FC
- -5' Matheus Jussa
- 9' ▲ Wesley ▼ Rafael Bilu
- 21' Wesley · Ramiro 1-0
- 38' Lucas Lima
- 45'+2 William
- HT1-0
- 46' ▲ Gabriel Inocêncio ▼ Nathan
- 46' ▲ Ângelo ▼ Lucas Braga
- 57' 1-1 Ângelo · Marcos Leonardo
- 62' Wesley 2-1
- 64' Gabriel Inocêncio
- 66' Rodrigo Fernández
- 68' ▲ Ed Carlos ▼ R. Fernández
- 69' Ramiro
- 75' ▲ Filipe Machado ▼ Ramiro
- 78' ▲ D. Ruiz ▼ Lucas Lima
- 80' Lucas Oliveira
- 83' Richard Cândido
- 84' ▲ Neto Moura ▼ Mateus Vital
- 84' ▲ Henrique Dourado ▼ Gilberto
- 87' ▲ Deivid Washington ▼ Camacho
- 89' Henrique Dourado
- FT2-1
Đội hình
- 1Rafael Cabral 6.9
- 12William 6.3
- 6Lucas Oliveira 6.9
- 4Luciano Castán 6.6
- 3Marlon 7.2
- 17Ramiro ⇢ ▼ 75' 7.2
- 25Richard 6.6
- 31Rafael Bilu ▼ 9' 6.3
- 7Mateus Vital ▼ 84' 6.3
- 9Bruno Rodrigues 6.9
- 21Gilberto ▼ 84' 6.6
Dự bị 12
- 11Wesley ⚽2 ▲ 9' 8.3
- 23Filipe Machado ▲ 75' 6.9
- 8Neto Moura ▲ 84' 6.3
- 99Henrique Dourado ▲ 84' 6.3
- 27Neris
- 33Igor Formiga
- 48Daniel Júnior
- 18Matheus Jussa
- 10Nikão
- 16Kaiki
- 98Anderson
- 22Stênio
- 34João Paulo 6.2
- 22Nathan ▼ 46' 6.3
- 24Messias 6.3
- 28Joaquim 6.3
- 44Lucas Pires 6.7
- 14R. Fernández ▼ 68' 6.9
- 29Camacho ▼ 87' 6.9
- 30Lucas Braga ▼ 46' 5.6
- 23Lucas Lima ▼ 78' 6.7
- 20S. Mendoza 6.9
- 9Marcos Leonardo ⇢ 7.3
Dự bị 12
- 12Gabriel Inocêncio ▲ 46' 6.3
- 11Ângelo ⚽ ▲ 46' 7.3
- 37Ed Carlos ▲ 68' 6.7
- 7D. Ruiz ▲ 78' 6.3
- 36Deivid Washington ▲ 87' 6.7
- 15Ivonei
- 88Bruno Mezenga
- 17Vinícius Balieiro
- 2Luiz Felipe
- 5Alison
- 1Vladimir
- 13João Lucas
Thống kê
06⚑4
⚑430
55%Kiểm soát bóng45%
10Dứt điểm9
3Trúng đích4
6Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
4Phạt góc4
0Việt vị5
17Phạm lỗi15
6Thẻ vàng3
3Cứu thua1
497Chuyền bóng391
400Chuyền chính xác301
80%Chính xác chuyền77%
1.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 33 | +31 | 70 | |
| 2 | 38 | 63 - 56 | +7 | 68 | |
| 3 | 38 | 52 - 32 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 56 - 42 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 58 - 37 | +21 | 64 | |
| 6 | 38 | 49 - 35 | +14 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 47 | +4 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 43 | +8 | 56 | |
| 9 | 38 | 46 - 45 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 45 - 44 | +1 | 54 | |
| 11 | 38 | 40 - 38 | +2 | 53 | |
| 12 | 38 | 40 - 39 | +1 | 51 | |
| 13 | 38 | 47 - 48 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 35 - 32 | +3 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 50 - 53 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 64 | -25 | 43 | |
| 18 | 38 | 36 - 53 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 42 - 81 | -39 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu62
56Ghi được64
50Thủng lưới87
1.04Bàn thắng mỗi trận1.03
18Giữ sạch lưới19
17Trên 2.5 bàn30
29Hiệp hai37