Club Brugge K.V. vs Royal Antwerp F.C.
Tỷ số chung cuộc: Club Brugge K.V. 3-1 Royal Antwerp F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 13 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Brugge K.V. thắng 6, hòa 1, Royal Antwerp F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 6
- Trọng tài
- Nicolas Laforge, Belgium
- Phong độ
- WLWLW Club Brugge K.V.
- WDLLL Royal Antwerp F.C.
- 13' Hugo Vetlesen11m 1-0
- 19' 1-1 Snayder Porozo · Taishi Brandon Nozawa
- 41' ▲ Jorne Spileers ▼ Hugo Siquet
- 45'+4 Semm Renders
- HT1-1
- 50' Hugo Vetlesen 2-1
- 53' Jorne Spileers
- 58' Romeo Vermant
- 60' ▲ Christopher Scott ▼ Bahmed Deuff
- 60' ▲ Michael Frey ▼ Snayder Porozo
- 60' ▲ Mauricio Benítez ▼ Modibo Fofana
- 67' ▲ Carlos Mejia ▼ Semm Renders
- 70' Maxime Busi
- 74' ▲ Nicolo Tresoldi ▼ Romeo Vermant
- 74' ▲ Cheveyo Tsawa ▼ Félix Lemaréchal
- 77' Arthur Vermeeren
- 78' Jan Virgili Tenas · Joaquin Seys 3-1
- 80' Hugo Vetlesen
- 80' ▲ Luis Narh ▼ Xander Dierckx
- 87' ▲ Tian Nai Koren ▼ Hugo Vetlesen
- 87' ▲ Mamadou Diakhon ▼ Jan Virgili Tenas
- FT3-1
Đội hình
- 1Y. Sommer 6.5
- 41H. Siquet ▼ 41' 6.7
- 3Lee Han-Beom 7.2
- 44B. Mechele 7.0
- 65J. Seys ⇢ 6.8
- 8F. Potts 6.6
- 80F. Lemaréchal ▼ 74' 7.2
- 9Carlos Forbs 6.1
- 10H. Vetlesen ⚽2 ▼ 87' 8.2
- 11Jan Virgili ⚽ 8.2
- 17R. Vermant ▼ 74' 6.5
Dự bị 10
- 81Argus Vanden Driessche
- 29N. Jackers
- 58J. Spileers ▲ 41' 6.2
- 32M. Dams
- 54S. Coulibaly
- 16C. Tsawa ▲ 74' 6.4
- 85T. N. Koren ▲ 87' 6.3
- 67M. Diakhon ▲ 87' 6.6
- 7N. Tresoldi ▲ 74' 6.4
- 77A. Vasovic
- 41T. Nozawa ⇢ 6.8
- 44M. Busi 5.0
- 4Y. Tsunashima 6.4
- 3Álvaro Cortés Moyano 6.0
- 17S. Renders ▼ 67' 5.0
- 24T. Somers 5.8
- 48A. Vermeeren 6.6
- 6B. Deuff ▼ 60' 5.9
- 14X. Dierckx ▼ 80' 5.8
- 25M. Fofana ▼ 60' 6.8
- 33S. Porozo ⚽ ▼ 60' 7.9
Dự bị 9
- 9M. Frey ▲ 60' 6.9
- 7I. Salah
- 8M. Benítez ▲ 60' 6.1
- 10C. Scott ▲ 60' 6.1
- 27E. Tuypens
- 20R. Van Helden
- 81N. Devalckeneer
- 99Luis Narh ▲ 80' 6.5
- 80Carlos Mejia ▲ 67' 6.4
Thống kê
03⚑10
⚑430
58%Kiểm soát bóng42%
23Dứt điểm17
9Trúng đích5
7Chệch đích9
20Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn3
10Phạt góc4
1Việt vị1
6Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua6
438Chuyền bóng328
373Chuyền chính xác244
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 19 - 3 | +16 | 16 | |
| 2 | 6 | 11 - 3 | +8 | 16 | |
| 3 | 6 | 12 - 3 | +9 | 15 | |
| 4 | 6 | 12 - 5 | +7 | 15 | |
| 5 | 6 | 10 - 4 | +6 | 11 | |
| 6 | 6 | 12 - 10 | +2 | 11 | |
| 7 | 6 | 4 - 5 | -1 | 10 | |
| 8 | 6 | 7 - 10 | -3 | 9 | |
| 9 | 6 | 13 - 9 | +4 | 9 | |
| 10 | 6 | 12 - 10 | +2 | 8 | |
| 11 | 6 | 11 - 13 | -2 | 7 | |
| 12 | 6 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 13 | 6 | 13 - 16 | -3 | 7 | |
| 14 | 6 | 7 - 12 | -5 | 4 | |
| 15 | 6 | 6 - 11 | -5 | 3 | |
| 16 | 6 | 5 - 14 | -9 | 2 | |
| 17 | 6 | 3 - 13 | -10 | 1 | |
| 18 | 6 | 1 - 15 | -14 | 0 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Challenger Pro League
So sánh
11Trận đấu12
19Ghi được18
15Thủng lưới18
1.73Bàn thắng mỗi trận1.5
4Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn7
11Hiệp hai13