Club Brugge K.V. vs Royal Antwerp F.C.
Tỷ số chung cuộc: Club Brugge K.V. 1-0 Royal Antwerp F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 18 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Brugge K.V. thắng 6, hòa 1, Royal Antwerp F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 4
- Sân vận động
- Jan Breydelstadion, Brugge
- Phong độ
- WLWLW Club Brugge K.V.
- WDLLL Royal Antwerp F.C.
- 21' Denis Odoi
- 21' Mahamadou Doumbia
- HT0-0
- 57' Gustaf Nilsson
- 64' ▲ Ferran Jutglà ▼ C. Tzolis
- 65' ▲ A. Valencia ▼ G. Kerk
- 75' ▲ H. Siquet ▼ J. Seys
- 75' ▲ R. Vermant ▼ H. Vetlesen
- 78' ▲ C. Scott ▼ T. Chery
- 81' G. Nilsson11m 1-0
- 82' ▲ M. Skóraś ▼ A. Skov Olsen
- 82' ▲ A. Jashari ▼ R. Onyedika
- 87' Denis Odoi
- 87' Denis Odoi
- 87' ▲ J. Riedewald ▼ M. Doumbia
- 90'+4 Zeno Van Den Bosch
- FT1-0
Đội hình
- 22S. Mignolet 7.5
- 65J. Seys ▼ 75' 7.2
- 4J. Ordoñez 6.9
- 44B. Mechele 7.3
- 55M. De Cuyper 7.3
- 10H. Vetlesen ▼ 75' 7.0
- 15R. Onyedika ▼ 82' 7.2
- 20H. Vanaken 7.2
- 7A. Skov Olsen ▼ 82' 7.2
- 19G. Nilsson ⚽ 8.2
- 8C. Tzolis ▼ 64' 7.2
Dự bị 9
- 9Ferran Jutglà ▲ 64' 6.3
- 41H. Siquet ▲ 75' 6.5
- 17R. Vermant ▲ 75' 7.2
- 21M. Skóraś ▲ 82' 6.5
- 30A. Jashari ▲ 82' 6.7
- 58J. Spileers
- 2Z. Romero
- 29N. Jackers
- 68C. Talbi
- 91S. Lammens 7.7
- 25J. Bataille 7.3
- 23T. Alderweireld 7.5
- 33Z. Van den Bosch 7.2
- 6D. Odoi 6.3
- 27M. Keita 7.0
- 20M. Doumbia ▼ 87' 6.7
- 7G. Kerk ▼ 65' 6.6
- 9T. Chery ▼ 78' 6.9
- 11J. Ondrejka 7.3
- 18V. Janssen 7.3
Dự bị 9
- 14A. Valencia ▲ 65' 6.7
- 30C. Scott ▲ 78' 6.3
- 4J. Riedewald ▲ 87' 6.7
- 2K. Corbanie
- 5A. Costa
- 46M. Smits
- 1J. Butez
- 19V. Udoh
- 26R. Bozhinov
Thống kê
01⚑7
⚑841
50%Kiểm soát bóng50%
14Dứt điểm13
5Trúng đích3
5Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn5
7Phạt góc8
2Việt vị2
14Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
0.98Bàn thắng ngăn chặn0.98
409Chuyền bóng406
349Chuyền chính xác353
85%Chính xác chuyền87%
1.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.49
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 86 - 42 | +44 | 53 | |
| 3 | 40 | 69 - 44 | +25 | 47 | |
| 3 | 30 | 49 - 25 | +24 | 55 | |
| 4 | 30 | 50 - 27 | +23 | 51 | |
| 5 | 40 | 57 - 50 | +7 | 32 | |
| 6 | 30 | 41 - 33 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 22 - 35 | -13 | 39 | |
| 8 | 30 | 45 - 40 | +5 | 38 | |
| 9 | 30 | 50 - 49 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 36 - 36 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 14 | 30 | 41 - 56 | -15 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 55 | -27 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 18 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
66Trận đấu51
132Ghi được77
72Thủng lưới63
2Bàn thắng mỗi trận1.51
20Giữ sạch lưới13
42Trên 2.5 bàn27
58Hiệp hai43