Royal Antwerp F.C. vs Club Brugge K.V.
Tỷ số chung cuộc: Royal Antwerp F.C. 2-1 Club Brugge K.V. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 4 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royal Antwerp F.C. thắng 3, hòa 1, Club Brugge K.V. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 24
- Sân vận động
- Bosuilstadion, Deurne
- Phong độ
- WDLLL Royal Antwerp F.C.
- WLWLW Club Brugge K.V.
- -5' Michał Skóraś
- 19' Vincent Janssen
- 25' Hugo Vetlesen
- 45' Igor Thiago
- HT0-0
- 46' ▲ A. Muja ▼ G. Kerk
- 46' ▲ É. Balanta ▼ H. Vetlesen
- 54' 0-1 M. De Cuyper
- 71' ▲ D. Boyata ▼ P. Zinckernagel
- 78' ▲ J. Ondrejka ▼ J. Bataille
- 82' Dedryck Boyata
- 85' ▲ V. Udoh ▼ C. Ejuke
- 85' ▲ K. Corbanie ▼ M. Doumbia
- 86' K. Corbanie · V. Janssen 1-1
- 88' ▲ Ferran Jutglà ▼ A. Skov Olsen
- 90'+12 Arbnor Muja
- 90'+13 Hans Vanaken
- 90'+13 Hans Vanaken
- 90'+13 Hans Vanaken
- 90'+7 ▲ D. Odoi ▼ M. De Cuyper
- 90'+9 J. Ondrejka 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1J. Butez 7.2
- 34J. Bataille ▼ 78' 6.5
- 33Z. Van Den Bosch 6.3
- 23T. Alderweireld 6.9
- 5O. Wijndal 7.2
- 24J. Ekkelenkamp 7.2
- 84M. Doumbia ▼ 85' 7.0
- 19C. Ejuke ▼ 85' 7.3
- 18V. Janssen ⇢ 8.2
- 7G. Kerk ▼ 46' 6.3
- 9G. Ilenikhena 6.6
Dự bị 8
- 11A. Muja ▲ 46' 6.2
- 17J. Ondrejka ⚽ ▲ 78' 7.5
- 60V. Udoh ▲ 85' 6.7
- 52K. Corbanie ⚽ ▲ 85' 7.5
- 91S. Lammens
- 56E. Tuypens
- 87D. Verhulst
- 46M. Smits
- 22S. Mignolet 6.2
- 55M. De Cuyper ⚽ ▼ 90' 8.3
- 58J. Spileers 6.5
- 44B. Mechele 6.9
- 14B. Meijer 7.0
- 27C. Nielsen 6.9
- 10H. Vetlesen ▼ 46' 6.5
- 7A. Skov Olsen ▼ 88' 7.2
- 20H. Vanaken 7.2
- 77P. Zinckernagel ▼ 71' 6.2
- 99Thiago 6.9
Dự bị 8
- 39É. Balanta ▲ 46' 6.7
- 28D. Boyata ▲ 71' 6.0
- 9Ferran Jutglà ▲ 88' 6.3
- 6D. Odoi ▲ 90'
- 8M. Skóraś
- 64K. Sabbe
- 29N. Jackers
- 11Víctor Barberá
Thống kê
02⚑5
⚑961
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm13
3Trúng đích4
5Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
5Phạt góc9
3Việt vị0
9Phạm lỗi18
2Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
429Chuyền bóng402
369Chuyền chính xác334
86%Chính xác chuyền83%
0.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 80 - 43 | +37 | 49 | |
| 3 | 40 | 70 - 42 | +28 | 46 | |
| 4 | 30 | 62 - 29 | +33 | 51 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 47 | |
| 6 | 30 | 51 - 31 | +20 | 47 | |
| 6 | 40 | 62 - 45 | +17 | 32 | |
| 7 | 30 | 53 - 38 | +15 | 47 | |
| 8 | 30 | 39 - 34 | +5 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 46 | -11 | 40 | |
| 10 | 30 | 33 - 41 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 30 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 29 | |
| 13 | 30 | 26 - 48 | -22 | 29 | |
| 14 | 30 | 24 - 58 | -34 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 57 | -35 | 24 | |
| 16 | 30 | 31 - 67 | -36 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
57Trận đấu69
89Ghi được145
74Thủng lưới61
1.56Bàn thắng mỗi trận2.1
16Giữ sạch lưới26
32Trên 2.5 bàn42
44Hiệp hai82