Royal Antwerp F.C. vs Club Brugge K.V.
Tỷ số chung cuộc: Royal Antwerp F.C. 1-2 Club Brugge K.V. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 5 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royal Antwerp F.C. thắng 3, hòa 1, Club Brugge K.V. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Championship Round · Vòng 7
- Sân vận động
- Bosuilstadion, Deurne
- Phong độ
- WDLLL Royal Antwerp F.C.
- WLWLW Club Brugge K.V.
- 1' Vincent Janssen
- 41' ▲ K. Sabbe ▼ B. Meijer
- HT0-0
- 46' ▲ G. Ilenikhena ▼ V. Janssen
- 46' ▲ S. Coulibaly ▼ R. De Laet
- 48' 0-1 T. Alderweireldphản lưới
- 55' Zeno Van Den Bosch
- 61' ▲ M. Balikwisha ▼ J. Ekkelenkamp
- 62' ▲ A. Yusuf ▼ E. Matazo
- 62' ▲ G. Kerk ▼ J. Ondrejka
- 64' 0-2 A. Skov Olsen · H. Vetlesen
- 65' Joel Ordóñez
- 67' M. Balikwisha11m 1-2
- 72' ▲ M. Skóraś ▼ A. Nusa
- 73' ▲ P. Zinckernagel ▼ A. Skov Olsen
- 83' ▲ C. Nielsen ▼ H. Vetlesen
- 90'+4 Soumaila Coulibaly
- FT1-2
Đội hình
- 91S. Lammens 6.3
- 2R. De Laet ▼ 46' 7.0
- 33Z. Van Den Bosch 6.6
- 23T. Alderweireld 6.9
- 5O. Wijndal 6.3
- 6E. Matazo ▼ 62' 6.7
- 27M. Keita 6.9
- 19C. Ejuke 7.2
- 24J. Ekkelenkamp ▼ 61' 6.7
- 17J. Ondrejka ▼ 62' 6.2
- 18V. Janssen ▼ 46' 6.6
Dự bị 9
- 9G. Ilenikhena ▲ 46' 6.7
- 44S. Coulibaly ▲ 46' 6.5
- 10M. Balikwisha ⚽ ▲ 61' 7.3
- 8A. Yusuf ▲ 62' 6.3
- 7G. Kerk ▲ 62' 6.6
- 55A. Valencia
- 84M. Doumbia
- 81N. Devalckeneer
- 60V. Udoh
- 22S. Mignolet 8.0
- 55M. De Cuyper 7.3
- 4J. Ordoñez 6.2
- 44B. Mechele 7.0
- 14B. Meijer ▼ 41' 6.9
- 15R. Onyedika 6.3
- 7A. Skov Olsen ⚽ ▼ 73' 7.5
- 10H. Vetlesen ⇢ ▼ 83' 6.3
- 20H. Vanaken 7.2
- 32A. Nusa ▼ 72' 6.9
- 99Thiago 6.9
Dự bị 9
- 64K. Sabbe ▲ 41' 6.7
- 8M. Skóraś ▲ 72' 6.7
- 77P. Zinckernagel ▲ 73' 6.5
- 27C. Nielsen ▲ 83' 6.3
- 21J. Bursik
- 9Ferran Jutglà
- 58J. Spileers
- 39É. Balanta
- 6D. Odoi
Thống kê
03⚑2
⚑310
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm10
5Trúng đích4
5Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn2
2Phạt góc3
1Việt vị0
10Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
3Cứu thua4
418Chuyền bóng541
349Chuyền chính xác467
83%Chính xác chuyền86%
1.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.55
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 80 - 43 | +37 | 49 | |
| 3 | 40 | 70 - 42 | +28 | 46 | |
| 4 | 30 | 62 - 29 | +33 | 51 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 47 | |
| 6 | 30 | 51 - 31 | +20 | 47 | |
| 6 | 40 | 62 - 45 | +17 | 32 | |
| 7 | 30 | 53 - 38 | +15 | 47 | |
| 8 | 30 | 39 - 34 | +5 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 46 | -11 | 40 | |
| 10 | 30 | 33 - 41 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 30 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 29 | |
| 13 | 30 | 26 - 48 | -22 | 29 | |
| 14 | 30 | 24 - 58 | -34 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 57 | -35 | 24 | |
| 16 | 30 | 31 - 67 | -36 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
57Trận đấu69
89Ghi được145
74Thủng lưới61
1.56Bàn thắng mỗi trận2.1
16Giữ sạch lưới26
32Trên 2.5 bàn42
44Hiệp hai82