Royal Antwerp F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Club Brugge K.V.

Royal Antwerp F.C. vs Club Brugge K.V.

Tỷ số chung cuộc: Royal Antwerp F.C. 2-1 Club Brugge K.V. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 2 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royal Antwerp F.C. thắng 3, hòa 1, Club Brugge K.V. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 24
Sân vận động
Bosuilstadion, Deurne
Phong độ
WDLLL Royal Antwerp F.C.
WLWLW Club Brugge K.V.
  1. 23' 0-1 H. Vanaken
  2. HT0-1
  3. 61' F. Adekami A. Valencia
  4. 64' Maxim De Cuyper
  5. 64' G. Nilsson Ferran Jutglà
  6. 77' Hans Vanaken
  7. 79' Y. Hamdaoui S. Renders
  8. 80' M. Skóraś C. Talbi
  9. 80' C. Nielsen R. Onyedika
  10. 85' Farouck Adekami
  11. 86' M. Doumbia · T. Alderweireld 1-1
  12. 90' Tjaronn Chery
  13. 90'+3 R. Bozhinov T. Chery
  14. 90'+2 R. Vermant J. Ordoñez
  15. 90'+2 H. Vetlesen C. Tzolis
  16. 90' T. Chery · G. Kerk 2-1
  17. FT2-1

Đội hình

Royal Antwerp F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. De Roeck
  1. 91S. Lammens 9.5
  2. 54S. Renders ▼ 79' 6.3
  3. 23T. Alderweireld 7.0
  4. 33Z. Van den Bosch 7.2
  5. 5O. Deman 6.6
  6. 6D. Odoi 7.3
  7. 20M. Doumbia 7.6
  8. 14A. Valencia ▼ 61' 6.2
  9. 9T. Chery ▼ 90' 7.2
  10. 7G. Kerk 6.9
  11. 18V. Janssen 6.9

Dự bị 9

  1. 22F. Adekami ▲ 61' 6.7
  2. 43Y. Hamdaoui ▲ 79' 6.2
  3. 26R. Bozhinov ▲ 90'
  4. 46M. Smits
  5. 2K. Corbanie
  6. 75A. Verstraeten
  7. 81N. Devalckeneer
  8. 79G. Vandeplas
  9. 61L. Piselé
Club Brugge K.V. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Hayen
  1. 22S. Mignolet 6.2
  2. 65J. Seys 7.2
  3. 4J. Ordoñez ▼ 90' 6.9
  4. 44B. Mechele 7.3
  5. 55M. De Cuyper 7.5
  6. 15R. Onyedika ▼ 80' 6.7
  7. 30A. Jashari 6.3
  8. 68C. Talbi ▼ 80' 7.9
  9. 20H. Vanaken 8.2
  10. 8C. Tzolis ▼ 90' 6.3
  11. 9Ferran Jutglà ▼ 64' 8.2

Dự bị 9

  1. 19G. Nilsson ▲ 64' 6.7
  2. 21M. Skóraś ▲ 80' 6.3
  3. 27C. Nielsen ▲ 80' 6.5
  4. 17R. Vermant ▲ 90'
  5. 10H. Vetlesen ▲ 90'
  6. 29N. Jackers
  7. 2Z. Romero
  8. 41H. Siquet
  9. 64K. Sabbe

Thống kê

023
620
46%Kiểm soát bóng54%
7Dứt điểm19
3Trúng đích10
2Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm16
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
3Phạt góc6
1Việt vị2
8Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
8Cứu thua1
-1.34Bàn thắng ngăn chặn-1.34
473Chuyền bóng547
407Chuyền chính xác479
86%Chính xác chuyền88%
0.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.35

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
40 86 - 42 +44 53
3
Genk
40 69 - 44 +25 47
3
Royale Union Saint-Gilloise
30 49 - 25 +24 55
4
R.S.C. Anderlecht
30 50 - 27 +23 51
5
Royal Antwerp F.C.
40 57 - 50 +7 32
6
K.A.A. Gent
30 41 - 33 +8 45
7
Standard Liège
30 22 - 35 -13 39
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 45 - 40 +5 38
9
K.V.C. Westerlo
30 50 - 49 +1 37
10
Charleroi
30 36 - 36 0 37
11
Oud-Heverlee Leuven
30 28 - 33 -5 37
12
Dender
30 33 - 51 -18 32
13
Cercle Brugge K.S.V.
30 29 - 44 -15 32
14
St. Truiden
30 41 - 56 -15 31
15
K.V. Kortrijk
30 28 - 55 -27 26
16
K Beerschot VA
30 26 - 60 -34 18
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

51Trận đấu66
77Ghi được132
63Thủng lưới72
1.51Bàn thắng mỗi trận2
13Giữ sạch lưới20
27Trên 2.5 bàn42
43Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu