Royal Antwerp F.C.
2 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Club Brugge K.V.

Royal Antwerp F.C. vs Club Brugge K.V.

Tỷ số chung cuộc: Royal Antwerp F.C. 2-3 Club Brugge K.V. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royal Antwerp F.C. thắng 3, hòa 1, Club Brugge K.V. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Championship Round · Vòng 2
Sân vận động
Bosuilstadion, Antwerp
Phong độ
WDLLL Royal Antwerp F.C.
WLWLW Club Brugge K.V.
  1. 9' 0-1 Ferran Jutglà · C. Tzolis
  2. 29' 0-2 A. Jashari · M. De Cuyper
  3. 31' Ardon Jashari
  4. 45'+3 0-3 C. Tzolis
  5. HT0-3
  6. 46' H. Siquet K. Sabbe
  7. 60' D. Praet J. Riedewald
  8. 61' Hugo Siquet
  9. 63' V. Janssen · M. Doumbia 1-3
  10. 64' C. Talbi Ferran Jutglà
  11. 64' Z. Romero J. Ordoñez
  12. 71' M. Balikwisha · V. Janssen 2-3
  13. 82' M. Bayo T. Chery
  14. 82' C. Nielsen R. Onyedika
  15. 82' R. Vermant G. Nilsson
  16. 84' Michel Ange Balikwisha
  17. 90'+4 Olivier Deman
  18. 90'+1 Romeo Vermant
  19. FT2-3

Đội hình

Royal Antwerp F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: A. Ulderink
  1. 91S. Lammens 6.3
  2. 25J. Bataille 6.2
  3. 33Z. Van den Bosch 6.6
  4. 4J. Riedewald ▼ 60' 6.3
  5. 5O. Deman 6.3
  6. 6D. Odoi 6.9
  7. 9T. Chery ▼ 82' 6.6
  8. 10M. Balikwisha 7.3
  9. 20M. Doumbia 6.3
  10. 7G. Kerk 6.0
  11. 18V. Janssen 8.7

Dự bị 9

  1. 8D. Praet ▲ 60' 6.9
  2. 27M. Bayo ▲ 82' 7.0
  3. 75A. Verstraeten
  4. 30C. Scott
  5. 16M. Benítez
  6. 11K. Young
  7. 54S. Renders
  8. 46M. Smits
  9. 81N. Devalckeneer
Club Brugge K.V. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Hayen
  1. 22S. Mignolet 6.6
  2. 64K. Sabbe ▼ 46' 6.6
  3. 4J. Ordoñez ▼ 64' 6.9
  4. 44B. Mechele 7.3
  5. 55M. De Cuyper 7.2
  6. 15R. Onyedika ▼ 82' 6.6
  7. 30A. Jashari 7.3
  8. 8C. Tzolis 9.3
  9. 20H. Vanaken 7.3
  10. 9Ferran Jutglà ▼ 64' 7.7
  11. 19G. Nilsson ▼ 82' 6.6

Dự bị 9

  1. 41H. Siquet ▲ 46' 6.3
  2. 68C. Talbi ▲ 64' 6.3
  3. 2Z. Romero ▲ 64' 6.6
  4. 27C. Nielsen ▲ 82' 6.5
  5. 17R. Vermant ▲ 82' 6.9
  6. 29N. Jackers
  7. 10H. Vetlesen
  8. 21M. Skóraś
  9. 58J. Spileers

Thống kê

022
420
48%Kiểm soát bóng52%
8Dứt điểm15
4Trúng đích8
2Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
2Phạt góc4
3Việt vị1
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
5Cứu thua2
-0.18Bàn thắng ngăn chặn-0.18
473Chuyền bóng515
414Chuyền chính xác460
88%Chính xác chuyền89%
0.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.93

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
40 86 - 42 +44 53
3
Genk
40 69 - 44 +25 47
3
Royale Union Saint-Gilloise
30 49 - 25 +24 55
4
R.S.C. Anderlecht
30 50 - 27 +23 51
5
Royal Antwerp F.C.
40 57 - 50 +7 32
6
K.A.A. Gent
30 41 - 33 +8 45
7
Standard Liège
30 22 - 35 -13 39
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 45 - 40 +5 38
9
K.V.C. Westerlo
30 50 - 49 +1 37
10
Charleroi
30 36 - 36 0 37
11
Oud-Heverlee Leuven
30 28 - 33 -5 37
12
Dender
30 33 - 51 -18 32
13
Cercle Brugge K.S.V.
30 29 - 44 -15 32
14
St. Truiden
30 41 - 56 -15 31
15
K.V. Kortrijk
30 28 - 55 -27 26
16
K Beerschot VA
30 26 - 60 -34 18
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

51Trận đấu66
77Ghi được132
63Thủng lưới72
1.51Bàn thắng mỗi trận2
13Giữ sạch lưới20
27Trên 2.5 bàn42
43Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu