Royal Antwerp F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Club Brugge K.V.

Royal Antwerp F.C. vs Club Brugge K.V.

Tỷ số chung cuộc: Royal Antwerp F.C. 0-1 Club Brugge K.V. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royal Antwerp F.C. thắng 3, hòa 1, Club Brugge K.V. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 12
Sân vận động
Bosuilstadion, Deurne
Phong độ
WDLLL Royal Antwerp F.C.
WLWLW Club Brugge K.V.
  1. -5' Hugo Vetlesen
  2. 12' 0-1 R. Vermant
  3. 27' Mauricio Benitez
  4. HT0-1
  5. 46' M. Al Sahafi F. Adekami
  6. 61' B. Meijer J. Seys
  7. 62' N. Tresoldi L. Audoor
  8. 66' I. Babadi Y. Hamdaoui
  9. 72' Thibo Somers
  10. 75' M. Diakhon C. Forbs
  11. 84' A. Valencia M. Diawara
  12. 85' H. Siquet
  13. 90'+5 Nordin Jackers
  14. FT0-1

Đội hình

Royal Antwerp F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Stef Wils
  1. 41T. Nozawa 6.5
  2. 33Z. Van Den Bosch 7.2
  3. 25K. Kouyate 7.3
  4. 4Y. Tsunashima 6.5
  5. 24T. Somers 6.6
  6. 16M. Benitez 6.9
  7. 34M. Diawara ▼ 84' 6.2
  8. 5D. Foulon 7.2
  9. 43Y. Hamdaoui ▼ 66' 7.0
  10. 18V. Janssen 6.0
  11. 22F. Adekami ▼ 46' 7.2

Dự bị 9

  1. 15Y. Thoelen
  2. 2K. Corbanie
  3. 9M. Al Sahafi ▲ 46' 7.3
  4. 10I. Babadi ▲ 66' 7.0
  5. 14A. Valencia ▲ 84' 6.2
  6. 23G. Bijl
  7. 26R. Bozhinov
  8. 30C. Scott
  9. 92D. Gabriel Jesus
Club Brugge K.V. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Nicky Hayen
  1. 29N. Jackers 8.2
  2. 64K. Sabbe 6.9
  3. 4J. Ordonez 6.9
  4. 44B. Mechele 7.0
  5. 65J. Seys ▼ 61' 6.9
  6. 62L. Audoor ▼ 62' 7.2
  7. 20H. Vanaken 6.9
  8. 25A. Stankovic 7.5
  9. 9C. Forbs ▼ 75' 6.9
  10. 17R. Vermant 7.2
  11. 8C. Tzolis 7.0

Dự bị 10

  1. 16D. van den Heuvel
  2. 81A. Vanden Driessche
  3. 58J. Spileers
  4. 41H. Siquet ▲ 85' 6.9
  5. 14B. Meijer ▲ 61' 6.9
  6. 10H. Vetlesen
  7. 11C. Sandra
  8. 67M. Diakhon ▲ 75' 6.5
  9. 7N. Tresoldi ▲ 62' 6.7
  10. 19G. Nilsson

Thống kê

021
520
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm10
4Trúng đích4
6Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
1Phạt góc5
2Việt vị0
9Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
3Cứu thua4
0.27Bàn thắng ngăn chặn0.27
475Chuyền bóng432
396Chuyền chính xác355
83%Chính xác chuyền82%
1.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.65

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

47Trận đấu63
56Ghi được142
57Thủng lưới83
1.19Bàn thắng mỗi trận2.25
13Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn45
28Hiệp hai72

Đối đầu

Trang trận đấu