Club Brugge K.V.
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Royal Antwerp F.C.

Club Brugge K.V. vs Royal Antwerp F.C.

Tỷ số chung cuộc: Club Brugge K.V. 3-0 Royal Antwerp F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Brugge K.V. thắng 6, hòa 1, Royal Antwerp F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Championship Round · Vòng 3
Sân vận động
Jan Breydelstadion, Brugge
Phong độ
WLWLW Club Brugge K.V.
WDLLL Royal Antwerp F.C.
  1. 44' R. Onyedika · J. Ordoñez 1-0
  2. HT1-0
  3. 49' Igor Thiago
  4. 51' Raphael Onyedika
  5. 60' Zeno Van Den Bosch
  6. 60' M. Skóraś · B. Meijer 2-0
  7. 68' Ferran Jutglà M. Skóraś
  8. 68' É. Balanta H. Vetlesen
  9. 68' G. Ilenikhena J. Ekkelenkamp
  10. 68' J. Ondrejka C. Ejuke
  11. 68' R. De Laet J. Bataille
  12. 80' P. Zinckernagel A. Nusa
  13. 81' Michel Ange Balikwisha
  14. 82' A. Valencia A. Yusuf
  15. 89' K. Sabbe M. De Cuyper
  16. 90'+6 P. Zinckernagel · Ferran Jutglà 3-0
  17. FT3-0

Đội hình

Club Brugge K.V. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: N. Hayen
  1. 29N. Jackers 7.7
  2. 55M. De Cuyper ▼ 89' 7.3
  3. 4J. Ordoñez 7.5
  4. 44B. Mechele 7.3
  5. 14B. Meijer 8.0
  6. 10H. Vetlesen ▼ 68' 6.9
  7. 15R. Onyedika 7.9
  8. 20H. Vanaken 7.2
  9. 8M. Skóraś ▼ 68' 7.7
  10. 99Thiago 7.3
  11. 32A. Nusa ▼ 80' 7.0

Dự bị 9

  1. 9Ferran Jutglà ▲ 68' 7.2
  2. 39É. Balanta ▲ 68' 6.9
  3. 77P. Zinckernagel ▲ 80' 7.7
  4. 64K. Sabbe ▲ 89' 6.3
  5. 28D. Boyata
  6. 62S. Homma
  7. 68C. Talbi
  8. 33N. Shinton
  9. 21J. Bursik
Royal Antwerp F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. van Bommel
  1. 91S. Lammens 6.3
  2. 34J. Bataille ▼ 68' 6.6
  3. 33Z. Van Den Bosch 6.0
  4. 23T. Alderweireld 6.3
  5. 5O. Wijndal 6.7
  6. 27M. Keita 6.5
  7. 24J. Ekkelenkamp ▼ 68' 6.9
  8. 8A. Yusuf ▼ 82' 6.9
  9. 10M. Balikwisha 6.9
  10. 18V. Janssen 6.6
  11. 19C. Ejuke ▼ 68' 7.0

Dự bị 9

  1. 9G. Ilenikhena ▲ 68' 6.6
  2. 17J. Ondrejka ▲ 68' 6.6
  3. 2R. De Laet ▲ 68' 6.3
  4. 55A. Valencia ▲ 82' 6.3
  5. 44S. Coulibaly
  6. 6E. Matazo
  7. 81N. Devalckeneer
  8. 7G. Kerk
  9. 84M. Doumbia

Thống kê

025
320
42%Kiểm soát bóng58%
13Dứt điểm8
7Trúng đích3
2Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
5Phạt góc3
0Việt vị2
10Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
3Cứu thua3
392Chuyền bóng545
317Chuyền chính xác454
81%Chính xác chuyền83%
1.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.49

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 80 - 43 +37 49
3
R.S.C. Anderlecht
40 70 - 42 +28 46
4
Club Brugge K.V.
30 62 - 29 +33 51
5
Cercle Brugge K.S.V.
30 44 - 34 +10 47
6
Genk
30 51 - 31 +20 47
6
Royal Antwerp F.C.
40 62 - 45 +17 32
7
K.A.A. Gent
30 53 - 38 +15 47
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 39 - 34 +5 45
9
St. Truiden
30 35 - 46 -11 40
10
Standard Liège
30 33 - 41 -8 34
11
K.V.C. Westerlo
30 42 - 54 -12 30
12
Oud-Heverlee Leuven
30 34 - 47 -13 29
13
Charleroi
30 26 - 48 -22 29
14
K.A.S Eupen
30 24 - 58 -34 24
15
K.V. Kortrijk
30 22 - 57 -35 24
16
RWDM
30 31 - 67 -36 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

69Trận đấu57
145Ghi được89
61Thủng lưới74
2.1Bàn thắng mỗi trận1.56
26Giữ sạch lưới16
42Trên 2.5 bàn32
82Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu