Club Brugge K.V.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Royal Antwerp F.C.

Club Brugge K.V. vs Royal Antwerp F.C.

Tỷ số chung cuộc: Club Brugge K.V. 1-1 Royal Antwerp F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 25 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Brugge K.V. thắng 6, hòa 1, Royal Antwerp F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Championship Round · Vòng 10
Sân vận động
Jan Breydel Stadium, Bruges
Phong độ
WLWLW Club Brugge K.V.
WDLLL Royal Antwerp F.C.
  1. 35' 0-1 M. Balikwisha · M. Doumbia
  2. 43' C. Tzolis · Ferran Jutglà 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' B. Meijer J. Seys
  5. 62' G. Nilsson H. Vetlesen
  6. 67' J. Bataille S. Renders
  7. 68' M. Benítez D. Praet
  8. 72' Mahamadou Doumbia
  9. 76' M. Bayo T. Chery
  10. 77' A. Verstraeten M. Doumbia
  11. 82' M. Skóraś Ferran Jutglà
  12. 83' S. Campbell C. Tzolis
  13. 83' K. Corbanie J. Riedewald
  14. 87' C. Nielsen R. Onyedika
  15. 90' Hans Vanaken
  16. FT1-1

Đội hình

Club Brugge K.V. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Hayen
  1. 29N. Jackers 8.0
  2. 65J. Seys ▼ 46' 6.2
  3. 4J. Ordoñez 6.7
  4. 44B. Mechele 6.9
  5. 55M. De Cuyper 7.6
  6. 15R. Onyedika ▼ 87' 6.7
  7. 30A. Jashari 7.5
  8. 10H. Vetlesen ▼ 62' 6.7
  9. 20H. Vanaken 7.2
  10. 8C. Tzolis ▼ 83' 8.3
  11. 9Ferran Jutglà ▼ 82' 7.3

Dự bị 9

  1. 14B. Meijer ▲ 46' 7.2
  2. 19G. Nilsson ▲ 62' 6.7
  3. 21M. Skóraś ▲ 82' 6.7
  4. 84S. Campbell ▲ 83' 6.6
  5. 27C. Nielsen ▲ 87'
  6. 24V. Osuji
  7. 22S. Mignolet
  8. 58J. Spileers
  9. 2Z. Romero
Royal Antwerp F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Ulderink
  1. 91S. Lammens 6.6
  2. 54S. Renders ▼ 67' 6.3
  3. 33Z. Van den Bosch 7.5
  4. 6D. Odoi 6.6
  5. 4J. Riedewald ▼ 83' 6.6
  6. 8D. Praet ▼ 68' 7.0
  7. 20M. Doumbia ▼ 77' 7.2
  8. 30C. Scott 7.0
  9. 10M. Balikwisha 8.7
  10. 5O. Deman 7.3
  11. 9T. Chery ▼ 76' 7.0

Dự bị 9

  1. 25J. Bataille ▲ 67' 6.9
  2. 16M. Benítez ▲ 68' 6.2
  3. 27M. Bayo ▲ 76' 5.6
  4. 75A. Verstraeten ▲ 77' 6.7
  5. 2K. Corbanie ▲ 83' 7.2
  6. 15Y. Thoelen
  7. 11K. Young
  8. 26R. Bozhinov
  9. 46M. Smits

Thống kê

018
210
65%Kiểm soát bóng35%
19Dứt điểm14
5Trúng đích7
7Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn2
8Phạt góc2
0Việt vị3
11Phạm lỗi16
1Thẻ vàng1
6Cứu thua4
0.14Bàn thắng ngăn chặn0.14
614Chuyền bóng326
526Chuyền chính xác254
86%Chính xác chuyền78%
1.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.52

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
40 86 - 42 +44 53
3
Genk
40 69 - 44 +25 47
3
Royale Union Saint-Gilloise
30 49 - 25 +24 55
4
R.S.C. Anderlecht
30 50 - 27 +23 51
5
Royal Antwerp F.C.
40 57 - 50 +7 32
6
K.A.A. Gent
30 41 - 33 +8 45
7
Standard Liège
30 22 - 35 -13 39
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 45 - 40 +5 38
9
K.V.C. Westerlo
30 50 - 49 +1 37
10
Charleroi
30 36 - 36 0 37
11
Oud-Heverlee Leuven
30 28 - 33 -5 37
12
Dender
30 33 - 51 -18 32
13
Cercle Brugge K.S.V.
30 29 - 44 -15 32
14
St. Truiden
30 41 - 56 -15 31
15
K.V. Kortrijk
30 28 - 55 -27 26
16
K Beerschot VA
30 26 - 60 -34 18
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

66Trận đấu51
132Ghi được77
72Thủng lưới63
2Bàn thắng mỗi trận1.51
20Giữ sạch lưới13
42Trên 2.5 bàn27
58Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu