Club Brugge K.V.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Royal Antwerp F.C.

Club Brugge K.V. vs Royal Antwerp F.C.

Tỷ số chung cuộc: Club Brugge K.V. 0-1 Royal Antwerp F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Brugge K.V. thắng 6, hòa 1, Royal Antwerp F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 16
Phong độ
WLWLW Club Brugge K.V.
WDLLL Royal Antwerp F.C.
  1. HT0-0
  2. 46' D. van den Heuvel S. Mignolet
  3. 63' G. Vandeplas G. Kerk
  4. 68' Mauricio Benitez
  5. 75' I. Babadi M. Al Sahafi
  6. 75' X. Dierckx C. Scott
  7. 78' Xander Dierckx
  8. 81' S. Campbell C. Forbs
  9. 81' K. Furo N. Tresoldi
  10. 82' H. Siquet J. Spileers
  11. 82' A. Stankovic R. Vermant
  12. 86' Y. Hamdaoui F. Adekami
  13. 88' 0-1 M. Benitez · Y. Hamdaoui
  14. 90'+7 Taishi Brandon Nozawa
  15. 90'+3 Boubakar Kouyaté
  16. FT0-1

Đội hình

Club Brugge K.V. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nicky Hayen
  1. 22S. Mignolet ▼ 46' 7.5
  2. 58J. Spileers ▼ 82' 7.2
  3. 4J. Ordonez 7.3
  4. 44B. Mechele 7.6
  5. 65J. Seys 7.2
  6. 15R. Onyedika 7.3
  7. 20H. Vanaken 7.6
  8. 8C. Tzolis 7.2
  9. 17R. Vermant ▼ 82' 6.3
  10. 9C. Forbs ▼ 81' 7.2
  11. 7N. Tresoldi ▼ 81' 6.2

Dự bị 10

  1. 16D. van den Heuvel ▲ 46' 7.0
  2. 71A. De Corte
  3. 41H. Siquet ▲ 82' 6.2
  4. 24V. Osuji
  5. 11C. Sandra
  6. 10H. Vetlesen
  7. 25A. Stankovic ▲ 82' 6.3
  8. 84S. Campbell ▲ 81' 6.9
  9. 19G. Nilsson
  10. 87K. Furo ▲ 81' 6.3
Royal Antwerp F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Stef Wils
  1. 41T. Nozawa 8.3
  2. 33Z. Van Den Bosch 7.3
  3. 25K. Kouyate 7.5
  4. 4Y. Tsunashima 6.6
  5. 24T. Somers 6.3
  6. 16M. Benitez 7.7
  7. 8D. Praet 7.9
  8. 30C. Scott ▼ 75' 6.9
  9. 9M. Al Sahafi ▼ 75' 6.2
  10. 22F. Adekami ▼ 86' 6.9
  11. 7G. Kerk ▼ 63' 5.6

Dự bị 10

  1. 15Y. Thoelen
  2. 2K. Corbanie
  3. 10I. Babadi ▲ 75' 6.9
  4. 14A. Valencia
  5. 17S. Renders
  6. 23G. Bijl
  7. 26R. Bozhinov
  8. 43Y. Hamdaoui ▲ 86' 6.9
  9. 78X. Dierckx ▲ 75' 6.2
  10. 79G. Vandeplas ▲ 63' 6.7

Thống kê

009
430
76%Kiểm soát bóng24%
27Dứt điểm12
6Trúng đích5
9Chệch đích5
21Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm3
12Bị chặn2
9Phạt góc4
0Việt vị2
11Phạm lỗi15
0Thẻ vàng3
4Cứu thua6
0.70Bàn thắng ngăn chặn0.70
608Chuyền bóng195
515Chuyền chính xác121
85%Chính xác chuyền62%
2.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.78

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

63Trận đấu47
142Ghi được56
83Thủng lưới57
2.25Bàn thắng mỗi trận1.19
17Giữ sạch lưới13
45Trên 2.5 bàn20
72Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu