St. Truiden
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Y.R. K.V. Mechelen

St. Truiden vs Y.R. K.V. Mechelen

Tỷ số chung cuộc: St. Truiden 3-0 Y.R. K.V. Mechelen tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 24 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St. Truiden thắng 9, hòa 1, Y.R. K.V. Mechelen thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Championship Group · Vòng 40
Phong độ
LWLWL St. Truiden
DLDLL Y.R. K.V. Mechelen
  1. 24' A. Muja · R. Yamamoto 1-0
  2. 40' Massimo Decoene
  3. 45' T. Hata · A. Muja 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' B. Raman D. Salifou
  6. 48' Redouane Halhal
  7. 63' B. Antonio M. Servais
  8. 69' Robert-Jan Vanwesemael
  9. 70' Robert-Jan Vanwesemael
  10. 71' R. Merlen 3-0
  11. 74' K. Vanrafelghem B. Boersma
  12. 79' M. Konate K. Mrabti
  13. 79' M. Kireev T. Koudou
  14. 81' O. Diouf K. Goto
  15. 81' K. Matsuzawa A. Muja
  16. 86' W. Janssens S. Taniguchi
  17. 86' S. Shinkawa R. Yamamoto
  18. 87' Ryan Merlen
  19. 89' J. Coppens M. Lendfers
  20. FT3-0

Đội hình

St. Truiden Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Wouter Vrancken
  1. 21M. Lendfers ▼ 89' 7.0
  2. 60R. Vanwesemael 7.2
  3. 5S. Taniguchi ▼ 86' 7.2
  4. 26V. Musliu 7.5
  5. 3T. Hata 7.7
  6. 6R. Yamamoto ▼ 86' 6.6
  7. 8A. Sissako 6.9
  8. 7A. Muja ▼ 81' 9.2
  9. 14R. Merlen 7.7
  10. 10I. Sebaoui 6.9
  11. 42K. Goto ▼ 81' 6.7

Dự bị 9

  1. 12J. Coppens ▲ 89'
  2. 18S. Jukleroed
  3. 22W. Janssens ▲ 86'
  4. 33A. Diriken
  5. 99S. Shinkawa ▲ 86'
  6. 23J. Pupe
  7. 4L. Mbe Soh
  8. 77O. Diouf ▲ 81' 6.3
  9. 38K. Matsuzawa ▲ 81' 6.3
Y.R. K.V. Mechelen Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Frederic Vanderbiest
  1. 1O. De Wolf 6.0
  2. 39M. Decoene 6.0
  3. 2R. Halhal 5.9
  4. 3J. Marsa 5.6
  5. 7T. Koudou ▼ 79' 6.3
  6. 29D. Salifou ▼ 46' 6.3
  7. 6F. Hammar 6.6
  8. 17M. Servais ▼ 63' 6.2
  9. 19K. Mrabti ▼ 79' 6.6
  10. 28B. Boersma ▼ 74' 6.5
  11. 9M. van Brederode 7.2

Dự bị 9

  1. 15T. Van Ingelgom
  2. 14B. Raman ▲ 46' 6.5
  3. 8M. Konate ▲ 79' 6.3
  4. 27K. Vanrafelghem ▲ 74' 6.5
  5. 38B. Antonio ▲ 63' 6.6
  6. 10M. Kireev ▲ 79' 6.6
  7. 11B. Bafdili
  8. 4G. Diouf
  9. 18I. Struyf

Thống kê

022
220
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm7
3Trúng đích1
6Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
2Phạt góc2
4Việt vị0
6Phạm lỗi5
2Thẻ vàng2
1Cứu thua0
-0.31Bàn thắng ngăn chặn-0.31
384Chuyền bóng425
316Chuyền chính xác336
82%Chính xác chuyền79%
1.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.42

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

49Trận đấu44
80Ghi được54
55Thủng lưới69
1.63Bàn thắng mỗi trận1.23
14Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn22
45Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu