Y.R. K.V. Mechelen
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
St. Truiden

Y.R. K.V. Mechelen vs St. Truiden

Tỷ số chung cuộc: Y.R. K.V. Mechelen 1-1 St. Truiden tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 21 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Y.R. K.V. Mechelen thắng 0, hòa 1, St. Truiden thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 27
Sân vận động
AFAS Stadion, Malines
Phong độ
DLDLL Y.R. K.V. Mechelen
LWLWL St. Truiden
  1. 26' W. Janssensphản lưới 1-0
  2. 36' Loïc Lapoussin
  3. 39' Didier Lamkel Zé
  4. HT1-0
  5. 46' B. Antonio D. Foulon
  6. 46' R. Van Helden R. Ito
  7. 65' K. Mrabti N. Storm
  8. 66' A. Ouattara G. Hairemans
  9. 68' Kerim Mrabti
  10. 73' L. Patris W. Janssens
  11. 73' K. Zahiroleslam R. Vanwesemael
  12. 82' V. Musliu B. Godeau
  13. 82' A. Ferrari B. Brahimi
  14. 83' J. Ngoy B. Raman
  15. 83' K. Van Rafelghem R. Schoofs
  16. 88' Julien Ngoy
  17. 90'+1 1-1 A. Ferrari · R. Ogawa
  18. FT1-1

Đội hình

Y.R. K.V. Mechelen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: B. Hasi
  1. 1O. De Wolf 7.3
  2. 4T. Raemaekers 6.7
  3. 6A. Touba 6.6
  4. 3José Marsà 6.6
  5. 17R. Belghali 7.0
  6. 33F. Hammar 6.6
  7. 16R. Schoofs ▼ 83' 7.2
  8. 23D. Foulon ▼ 46' 6.3
  9. 7G. Hairemans ▼ 66' 6.9
  10. 11N. Storm ▼ 65' 6.9
  11. 14B. Raman ▼ 83' 6.6

Dự bị 9

  1. 38B. Antonio ▲ 46' 6.7
  2. 19K. Mrabti ▲ 65' 6.6
  3. 32A. Ouattara ▲ 66' 6.3
  4. 9J. Ngoy ▲ 83' 6.5
  5. 27K. Van Rafelghem ▲ 83' 6.5
  6. 21S. Welsh
  7. 35B. Bafdili
  8. 20L. Lauberbach
  9. 22Nacho Mirás
St. Truiden Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: F. Mazzù
  1. 16L. Kokubo 6.5
  2. 22W. Janssens ▼ 73' 6.6
  3. 31B. Godeau ▼ 82' 6.9
  4. 2R. Ogawa 7.0
  5. 60R. Vanwesemael ▼ 73' 7.2
  6. 8J. Fujita 6.7
  7. 13R. Ito ▼ 46' 6.6
  8. 94L. Lapoussin 6.7
  9. 7B. Brahimi ▼ 82' 7.0
  10. 10D. Lamkel Zé 7.2
  11. 91A. Bertaccini 6.9

Dự bị 9

  1. 20R. Van Helden ▲ 46' 7.2
  2. 19L. Patris ▲ 73' 6.9
  3. 15K. Zahiroleslam ▲ 73' 6.9
  4. 26V. Musliu ▲ 82' 7.0
  5. 9A. Ferrari ▲ 82' 7.7
  6. 6R. Yamamoto
  7. 12J. Coppens
  8. 14O. Dumont
  9. 18S. Juklerød

Thống kê

024
020
48%Kiểm soát bóng52%
4Dứt điểm11
0Trúng đích3
2Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
4Phạt góc0
2Việt vị2
13Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
2Cứu thua0
-1.00Bàn thắng ngăn chặn-1.00
450Chuyền bóng483
366Chuyền chính xác399
81%Chính xác chuyền83%
0.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.55

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
40 86 - 42 +44 53
3
Genk
40 69 - 44 +25 47
3
Royale Union Saint-Gilloise
30 49 - 25 +24 55
4
R.S.C. Anderlecht
30 50 - 27 +23 51
5
Royal Antwerp F.C.
40 57 - 50 +7 32
6
K.A.A. Gent
30 41 - 33 +8 45
7
Standard Liège
30 22 - 35 -13 39
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 45 - 40 +5 38
9
K.V.C. Westerlo
30 50 - 49 +1 37
10
Charleroi
30 36 - 36 0 37
11
Oud-Heverlee Leuven
30 28 - 33 -5 37
12
Dender
30 33 - 51 -18 32
13
Cercle Brugge K.S.V.
30 29 - 44 -15 32
14
St. Truiden
30 41 - 56 -15 31
15
K.V. Kortrijk
30 28 - 55 -27 26
16
K Beerschot VA
30 26 - 60 -34 18
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

49Trận đấu46
78Ghi được69
66Thủng lưới84
1.59Bàn thắng mỗi trận1.5
13Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn30
45Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu