Y.R. K.V. Mechelen
2 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
St. Truiden

Y.R. K.V. Mechelen vs St. Truiden

Tỷ số chung cuộc: Y.R. K.V. Mechelen 2-3 St. Truiden tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 5 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Y.R. K.V. Mechelen thắng 0, hòa 1, St. Truiden thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Conference League Play-off Group · Vòng 2
Sân vận động
AFAS Stadion, Malines
Phong độ
DLDLL Y.R. K.V. Mechelen
LWLWL St. Truiden
  1. 29' W. Janssens R. Van Helden
  2. 34' Munashe Garananga
  3. 45'+5 D. Bates 1-0
  4. HT1-0
  5. 56' N. Bassette · G. Hairemans 2-0
  6. 57' J. Steuckers F. Kaya
  7. 58' R. Ito R. Yamamoto
  8. 58' K. Zahiroleslam J. Fujita
  9. 67' 2-1 R. Ito · J. Steuckers
  10. 76' M. Konaté G. Hairemans
  11. 76' 2-2 A. Koïta · M. Delorge-Knieper
  12. 77' L. Lauberbach N. Bassette
  13. 78' Wolke Janssens
  14. 82' Daam Foulon
  15. 83' A. Bertaccini A. Koïta
  16. 89' 2-3 R. Ito
  17. 90'+1 Mathias Delorge-Knieper
  18. 90' N. Storm N. Mukau
  19. FT2-3

Đội hình

Y.R. K.V. Mechelen Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: B. Hasi
  1. 1G. Coucke 6.3
  2. 77P. Pflücke 7.0
  3. 42M. Garan'anga 6.3
  4. 27D. Bates 7.3
  5. 22E. Cobbaut 6.9
  6. 23D. Foulon 6.3
  7. 19K. Mrabti 7.0
  8. 34N. Mukau ▼ 90' 6.2
  9. 16R. Schoofs 7.2
  10. 7G. Hairemans ▼ 76' 7.3
  11. 70N. Bassette ▼ 77' 7.2

Dự bị 9

  1. 8M. Konaté ▲ 76' 6.7
  2. 20L. Lauberbach ▲ 77' 6.3
  3. 11N. Storm ▲ 90'
  4. 15Y. Thoelen
  5. 6J. Van Hecke
  6. 39I. Asante
  7. 21B. Bolingoli
  8. 5S. Walsh
  9. 35B. Bafdili
St. Truiden Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: T. Fink
  1. 1Z. Suzuki 7.2
  2. 20R. Van Helden ▼ 29' 6.6
  3. 16M. Smets 6.7
  4. 31B. Godeau 7.2
  5. 60R. Vanwesemael 6.3
  6. 8J. Fujita ▼ 58' 6.5
  7. 17M. Delorge-Knieper 7.3
  8. 2R. Ogawa 6.6
  9. 6R. Yamamoto ▼ 58' 6.6
  10. 7A. Koïta ▼ 83' 7.6
  11. 11F. Kaya ▼ 57' 6.5

Dự bị 9

  1. 22W. Janssens ▲ 29' 7.3
  2. 18J. Steuckers ▲ 57' 8.0
  3. 13R. Ito ⚽2 ▲ 58' 8.6
  4. 15K. Zahiroleslam ▲ 58' 7.2
  5. 91A. Bertaccini ▲ 83' 6.6
  6. 23J. Barnes
  7. 27F. Ananou
  8. 14O. Dumont
  9. 12J. Coppens

Thống kê

025
420
36%Kiểm soát bóng64%
17Dứt điểm16
6Trúng đích8
7Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn3
5Phạt góc4
5Việt vị0
9Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
5Cứu thua4
337Chuyền bóng644
266Chuyền chính xác567
79%Chính xác chuyền88%
3.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.12

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 80 - 43 +37 49
3
R.S.C. Anderlecht
40 70 - 42 +28 46
4
Club Brugge K.V.
30 62 - 29 +33 51
5
Cercle Brugge K.S.V.
30 44 - 34 +10 47
6
Genk
30 51 - 31 +20 47
6
Royal Antwerp F.C.
40 62 - 45 +17 32
7
K.A.A. Gent
30 53 - 38 +15 47
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 39 - 34 +5 45
9
St. Truiden
30 35 - 46 -11 40
10
Standard Liège
30 33 - 41 -8 34
11
K.V.C. Westerlo
30 42 - 54 -12 30
12
Oud-Heverlee Leuven
30 34 - 47 -13 29
13
Charleroi
30 26 - 48 -22 29
14
K.A.S Eupen
30 24 - 58 -34 24
15
K.V. Kortrijk
30 22 - 57 -35 24
16
RWDM
30 31 - 67 -36 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

46Trận đấu56
74Ghi được73
59Thủng lưới80
1.61Bàn thắng mỗi trận1.3
16Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn26
43Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu