St. Truiden
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Y.R. K.V. Mechelen

St. Truiden vs Y.R. K.V. Mechelen

Tỷ số chung cuộc: St. Truiden 2-1 Y.R. K.V. Mechelen tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 8 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St. Truiden thắng 9, hòa 1, Y.R. K.V. Mechelen thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 14
Sân vận động
Daio Wasabi Stayen Stadium, St.-Trond
Phong độ
LWLWL St. Truiden
DLDLL Y.R. K.V. Mechelen
  1. 2' A. Ouattaraphản lưới 1-0
  2. 14' Z. Belaïd S. Taniguchi
  3. 23' Toon Raemaekers
  4. HT1-0
  5. 54' A. Ferrari · J. Fujita 2-0
  6. 61' G. Hairemans B. Bafdili
  7. 62' P. Dahl A. Ouattara
  8. 62' B. Raman L. Lauberbach
  9. 70' J. Van Cleemput T. Raemaekers
  10. 74' K. Zahiroleslam A. Ferrari
  11. 74' R. Vanwesemael O. Dumont
  12. 74' 2-1 B. Raman · D. Foulon
  13. 77' José Marsà
  14. 83' Louis Patris
  15. 90'+1 Léo Kokubo
  16. 90'+1 I. Delpupo A. Bertaccini
  17. FT2-1

Đội hình

St. Truiden Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: F. Mazzù
  1. 16L. Kokubo 6.6
  2. 20R. Van Helden 7.3
  3. 5S. Taniguchi ▼ 14' 6.7
  4. 31B. Godeau 6.9
  5. 19L. Patris 7.3
  6. 8J. Fujita 8.2
  7. 14O. Dumont ▼ 74' 6.9
  8. 2R. Ogawa 6.9
  9. 7B. Brahimi 8.7
  10. 91A. Bertaccini ▼ 90' 6.9
  11. 9A. Ferrari ▼ 74' 7.9

Dự bị 9

  1. 4Z. Belaïd ▲ 14' 6.6
  2. 15K. Zahiroleslam ▲ 74' 6.9
  3. 60R. Vanwesemael ▲ 74' 6.5
  4. 11I. Delpupo ▲ 90'
  5. 39M. Kuipers
  6. 34H. Lambotte
  7. 24D. Mindombe
  8. 12J. Coppens
  9. 53A. Nhaili
Y.R. K.V. Mechelen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: B. Hasi
  1. 1O. De Wolf 7.2
  2. 4T. Raemaekers ▼ 70' 6.5
  3. 6A. Touba 6.3
  4. 3José Marsà 6.7
  5. 77P. Pflücke 7.2
  6. 32A. Ouattara ▼ 62' 6.3
  7. 16R. Schoofs 6.6
  8. 23D. Foulon 6.7
  9. 35B. Bafdili ▼ 61' 6.7
  10. 19K. Mrabti 7.2
  11. 20L. Lauberbach ▼ 62' 6.5

Dự bị 9

  1. 7G. Hairemans ▲ 61' 7.2
  2. 10P. Dahl ▲ 62' 6.6
  3. 14B. Raman ▲ 62' 7.5
  4. 2J. Van Cleemput ▲ 70' 6.3
  5. 5S. Walsh
  6. 26N. Makanza
  7. 15Y. Thoelen
  8. 36E. Yeboah
  9. 33L. Baert

Thống kê

0210
220
38%Kiểm soát bóng62%
16Dứt điểm7
5Trúng đích2
7Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
10Phạt góc2
2Việt vị4
6Phạm lỗi6
2Thẻ vàng2
1Cứu thua4
-0.72Bàn thắng ngăn chặn-0.72
373Chuyền bóng617
297Chuyền chính xác542
80%Chính xác chuyền88%
1.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.04

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
40 86 - 42 +44 53
3
Genk
40 69 - 44 +25 47
3
Royale Union Saint-Gilloise
30 49 - 25 +24 55
4
R.S.C. Anderlecht
30 50 - 27 +23 51
5
Royal Antwerp F.C.
40 57 - 50 +7 32
6
K.A.A. Gent
30 41 - 33 +8 45
7
Standard Liège
30 22 - 35 -13 39
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 45 - 40 +5 38
9
K.V.C. Westerlo
30 50 - 49 +1 37
10
Charleroi
30 36 - 36 0 37
11
Oud-Heverlee Leuven
30 28 - 33 -5 37
12
Dender
30 33 - 51 -18 32
13
Cercle Brugge K.S.V.
30 29 - 44 -15 32
14
St. Truiden
30 41 - 56 -15 31
15
K.V. Kortrijk
30 28 - 55 -27 26
16
K Beerschot VA
30 26 - 60 -34 18
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

46Trận đấu49
69Ghi được78
84Thủng lưới66
1.5Bàn thắng mỗi trận1.59
9Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn28
39Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu