St. Truiden vs Y.R. K.V. Mechelen
Tỷ số chung cuộc: St. Truiden 1-0 Y.R. K.V. Mechelen tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 21 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St. Truiden thắng 9, hòa 1, Y.R. K.V. Mechelen thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 19
- Phong độ
- LWLWL St. Truiden
- DLDLL Y.R. K.V. Mechelen
- 8' R. Van Helden · K. Goto 1-0
- 25' Mory Konate
- HT1-0
- 57' ▲ H. Ozdemir ▼ B. Bafdili
- 71' ▲ A. Ferrari ▼ A. Muja
- 83' ▲ R. Merlen ▼ R. Ito
- 83' ▲ M. Zekri ▼ D. Salifou
- 84' ▲ M. Kireev ▼ G. Diouf
- 86' Andrés Ferrari
- 89' Robert-Jan Vanwesemael
- 90'+1 Fredrik Hammar
- FT1-0
Đội hình
- 16L. Kokubo 7.5
- 20R. Van Helden ⚽ 8.3
- 26V. Musliu 6.7
- 5S. Taniguchi 7.0
- 60R. Vanwesemael 7.6
- 6R. Yamamoto 7.3
- 8A. Sissako 7.2
- 7A. Muja ▼ 71' 6.9
- 13R. Ito ▼ 83' 7.7
- 10I. Sebaoui 6.9
- 42K. Goto ⇢ 7.6
Dự bị 9
- 21M. Lendfers
- 3T. Hata
- 9A. Ferrari ▲ 71' 6.5
- 11I. Delpupo
- 14R. Merlen ▲ 83' 6.3
- 18S. Jukleroed
- 22W. Janssens
- 33A. Diriken
- 38K. Matsuzawa
- 13N. Miras 7.5
- 33T. St. Jago 6.6
- 8M. Konate 6.5
- 4G. Diouf ▼ 84' 6.6
- 7T. Koudou 6.3
- 6F. Hammar 7.3
- 29D. Salifou ▼ 83' 6.7
- 17M. Servais 6.7
- 11B. Bafdili ▼ 57' 6.5
- 20L. Lauberbach 6.6
- 9M. van Brederode 6.3
Dự bị 9
- 15T. Van Ingelgom
- 5R. Teague
- 10M. Kireev ▲ 84' 6.9
- 12H. Bande
- 21H. Ozdemir ▲ 57' 6.3
- 22L. Golic
- 23M. Zekri ▲ 83' 6.5
- 27K. Vanrafelghem
- 39M. Decoene
Thống kê
02⚑2
⚑620
47%Kiểm soát bóng53%
9Dứt điểm10
5Trúng đích2
2Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
2Phạt góc6
2Việt vị4
12Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
2Cứu thua4
-0.02Bàn thắng ngăn chặn-0.02
450Chuyền bóng495
378Chuyền chính xác418
84%Chính xác chuyền84%
1.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.64
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 59 - 36 | +23 | 63 | |
| 2 | 40 | 66 - 27 | +39 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 57 | |
| 5 | 40 | 53 - 57 | -4 | 29 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 6 | 40 | 48 - 61 | -13 | 29 | |
| 7 | 30 | 46 - 47 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 27 - 35 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 31 - 32 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 42 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 39 - 47 | -8 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 37 | -7 | 31 | |
| 16 | 30 | 24 - 51 | -27 | 19 |
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
49Trận đấu44
80Ghi được54
55Thủng lưới69
1.63Bàn thắng mỗi trận1.23
14Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn22
45Hiệp hai29