St. Truiden
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Y.R. K.V. Mechelen

St. Truiden vs Y.R. K.V. Mechelen

Tỷ số chung cuộc: St. Truiden 2-0 Y.R. K.V. Mechelen tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 17 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St. Truiden thắng 9, hòa 1, Y.R. K.V. Mechelen thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 7
Sân vận động
Daio Wasabi Stayen Stadium, St.-Trond
Phong độ
LWLWL St. Truiden
DLDLL Y.R. K.V. Mechelen
  1. 12' S. Walsh R. Belghali
  2. 29' J. Barnes F. Kaya
  3. 33' D. Hashioka · J. Steuckers 1-0
  4. 37' Daam Foulon
  5. HT1-0
  6. 63' R. Ito · J. Steuckers 2-0
  7. 68' J. Fujita R. Ito
  8. 68' R. Yamamoto J. Steuckers
  9. 68' D. Bates M. Konaté
  10. 69' N. Bassette R. Schoofs
  11. 78' Aboubakary Koita
  12. 89' Jordi Vanlerberghe
  13. 90' O. Dumont E. Bocat
  14. 90'+1 W. Janssens A. Koïta
  15. FT2-0

Đội hình

St. Truiden Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: T. Fink
  1. 1Z. Suzuki 9.0
  2. 20R. Van Helden 7.2
  3. 16M. Smets 7.0
  4. 31B. Godeau 7.5
  5. 4D. Hashioka 8.3
  6. 13R. Ito ▼ 68' 7.5
  7. 17M. Delorge-Knieper 7.5
  8. 77E. Bocat ▼ 90' 7.5
  9. 18J. Steuckers ⇢2 ▼ 68' 8.2
  10. 7A. Koïta ▼ 90' 7.2
  11. 11F. Kaya ▼ 29' 6.3

Dự bị 7

  1. 23J. Barnes ▲ 29' 6.2
  2. 8J. Fujita ▲ 68' 6.9
  3. 6R. Yamamoto ▲ 68' 6.6
  4. 14O. Dumont ▲ 90'
  5. 22W. Janssens ▲ 90'
  6. 12J. Coppens
  7. 30S. Okazaki
Y.R. K.V. Mechelen Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Defour
  1. 1G. Coucke 6.6
  2. 17R. Belghali ▼ 12' 6.2
  3. 30J. Vanlerberghe 6.9
  4. 22E. Cobbaut 6.5
  5. 23D. Foulon 6.9
  6. 7G. Hairemans 7.2
  7. 8M. Konaté ▼ 68' 6.9
  8. 16R. Schoofs ▼ 69' 6.9
  9. 77P. Pflücke 7.0
  10. 19K. Mrabti 7.2
  11. 20L. Lauberbach 6.3

Dự bị 7

  1. 5S. Walsh ▲ 12' 6.3
  2. 27D. Bates ▲ 68' 6.6
  3. 70N. Bassette ▲ 69' 7.0
  4. 4T. Raemaekers
  5. 34N. Mukau
  6. 6J. Van Hecke
  7. 15Y. Thoelen

Thống kê

011
720
53%Kiểm soát bóng47%
16Dứt điểm13
4Trúng đích7
9Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
1Phạt góc7
4Việt vị2
8Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
7Cứu thua2
556Chuyền bóng486
498Chuyền chính xác415
90%Chính xác chuyền85%
1.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.12

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 80 - 43 +37 49
3
R.S.C. Anderlecht
40 70 - 42 +28 46
4
Club Brugge K.V.
30 62 - 29 +33 51
5
Cercle Brugge K.S.V.
30 44 - 34 +10 47
6
Genk
30 51 - 31 +20 47
6
Royal Antwerp F.C.
40 62 - 45 +17 32
7
K.A.A. Gent
30 53 - 38 +15 47
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 39 - 34 +5 45
9
St. Truiden
30 35 - 46 -11 40
10
Standard Liège
30 33 - 41 -8 34
11
K.V.C. Westerlo
30 42 - 54 -12 30
12
Oud-Heverlee Leuven
30 34 - 47 -13 29
13
Charleroi
30 26 - 48 -22 29
14
K.A.S Eupen
30 24 - 58 -34 24
15
K.V. Kortrijk
30 22 - 57 -35 24
16
RWDM
30 31 - 67 -36 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

56Trận đấu46
73Ghi được74
80Thủng lưới59
1.3Bàn thắng mỗi trận1.61
13Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn27
42Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu