Y.R. K.V. Mechelen
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
St. Truiden

Y.R. K.V. Mechelen vs St. Truiden

Tỷ số chung cuộc: Y.R. K.V. Mechelen 0-2 St. Truiden tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 3 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Y.R. K.V. Mechelen thắng 0, hòa 1, St. Truiden thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 16
Sân vận động
AFAS Stadion, Malines
Phong độ
DLDLL Y.R. K.V. Mechelen
LWLWL St. Truiden
  1. 5' 0-1 A. Koïta
  2. 40' Mory Konate
  3. 42' 0-2 R. Ito
  4. 45' Kahveh Zahiroleslam
  5. HT0-2
  6. 46' Y. Malede J. Vanlerberghe
  7. 46' L. Lauberbach K. Mrabti
  8. 72' P. Pflücke G. Hairemans
  9. 73' B. Bafdili N. Bassette
  10. 76' F. Kaya K. Zahiroleslam
  11. 77' J. Fujita R. Ito
  12. 86' R. Yamamoto A. Koïta
  13. 86' O. Dumont J. Steuckers
  14. 87' J. Van Hecke M. Konaté
  15. 90'+1 Yonas Malede
  16. 90'+4 Wolke Janssens
  17. 90'+3 W. Janssens D. Hashioka
  18. FT0-2

Đội hình

Y.R. K.V. Mechelen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Hasi
  1. 1G. Coucke 6.7
  2. 5S. Walsh 6.3
  3. 27D. Bates 7.0
  4. 22E. Cobbaut 6.7
  5. 23D. Foulon 7.2
  6. 8M. Konaté ▼ 87' 6.7
  7. 30J. Vanlerberghe ▼ 46' 7.0
  8. 7G. Hairemans ▼ 72' 7.0
  9. 16R. Schoofs 6.9
  10. 19K. Mrabti ▼ 46' 6.9
  11. 70N. Bassette ▼ 73' 6.6

Dự bị 7

  1. 10Y. Malede ▲ 46' 6.9
  2. 20L. Lauberbach ▲ 46' 6.2
  3. 77P. Pflücke ▲ 72' 6.7
  4. 35B. Bafdili ▲ 73' 6.3
  5. 6J. Van Hecke ▲ 87' 6.7
  6. 15Y. Thoelen
  7. 34N. Mukau
St. Truiden Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: T. Fink
  1. 1Z. Suzuki 8.0
  2. 20R. Van Helden 7.9
  3. 16M. Smets 7.3
  4. 31B. Godeau 7.2
  5. 4D. Hashioka ▼ 90' 7.2
  6. 17M. Delorge-Knieper 7.2
  7. 13R. Ito ▼ 77' 7.9
  8. 77E. Bocat 6.7
  9. 18J. Steuckers ▼ 86' 7.3
  10. 15K. Zahiroleslam ▼ 76' 6.9
  11. 7A. Koïta ▼ 86' 8.5

Dự bị 7

  1. 11F. Kaya ▲ 76' 6.2
  2. 8J. Fujita ▲ 77' 6.7
  3. 6R. Yamamoto ▲ 86' 6.3
  4. 14O. Dumont ▲ 86' 6.3
  5. 22W. Janssens ▲ 90'
  6. 12J. Coppens
  7. 23J. Barnes

Thống kê

011
520
52%Kiểm soát bóng48%
6Dứt điểm13
5Trúng đích5
1Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn2
1Phạt góc5
1Việt vị2
10Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
3Cứu thua5
536Chuyền bóng484
447Chuyền chính xác393
83%Chính xác chuyền81%
0.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.59

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 80 - 43 +37 49
3
R.S.C. Anderlecht
40 70 - 42 +28 46
4
Club Brugge K.V.
30 62 - 29 +33 51
5
Cercle Brugge K.S.V.
30 44 - 34 +10 47
6
Genk
30 51 - 31 +20 47
6
Royal Antwerp F.C.
40 62 - 45 +17 32
7
K.A.A. Gent
30 53 - 38 +15 47
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 39 - 34 +5 45
9
St. Truiden
30 35 - 46 -11 40
10
Standard Liège
30 33 - 41 -8 34
11
K.V.C. Westerlo
30 42 - 54 -12 30
12
Oud-Heverlee Leuven
30 34 - 47 -13 29
13
Charleroi
30 26 - 48 -22 29
14
K.A.S Eupen
30 24 - 58 -34 24
15
K.V. Kortrijk
30 22 - 57 -35 24
16
RWDM
30 31 - 67 -36 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

46Trận đấu56
74Ghi được73
59Thủng lưới80
1.61Bàn thắng mỗi trận1.3
16Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn26
43Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu