Y.R. K.V. Mechelen
1 : 4
FT · Hiệp một 1:1
·
St. Truiden

Y.R. K.V. Mechelen vs St. Truiden

Tỷ số chung cuộc: Y.R. K.V. Mechelen 1-4 St. Truiden tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Y.R. K.V. Mechelen thắng 0, hòa 1, St. Truiden thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Championship Group · Vòng 35
Phong độ
DLDLL Y.R. K.V. Mechelen
LWLWL St. Truiden
  1. 26' B. Boersma · T. Koudou 1-0
  2. 44' 1-1 J. Pupe · R. Ito
  3. HT1-1
  4. 46' Abdoulaye Sissako
  5. 46' R. Merlen K. Matsuzawa
  6. 49' 1-2 R. Merlen · K. Goto
  7. 63' 1-3 I. Sebaoui · R. Merlen
  8. 73' B. Raman B. Boersma
  9. 73' K. Vanrafelghem T. Koudou
  10. 73' S. Jukleroed J. Pupe
  11. 75' 1-4 R. Ito · I. Sebaoui
  12. 83' S. Shinkawa I. Sebaoui
  13. 84' L. Mbe Soh R. Ito
  14. 86' B. Bafdili K. Mrabti
  15. 88' W. Janssens A. Sissako
  16. 90'+2 Fredrik Hammar
  17. FT1-4

Đội hình

Y.R. K.V. Mechelen Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Frederic Vanderbiest
  1. 13N. Miras 7.0
  2. 2R. Halhal 6.5
  3. 8M. Konate 5.7
  4. 3J. Marsa 6.3
  5. 38B. Antonio 6.6
  6. 6F. Hammar 7.5
  7. 17M. Servais 7.3
  8. 7T. Koudou ▼ 73' 6.9
  9. 19K. Mrabti ▼ 86' 6.5
  10. 28B. Boersma ▼ 73' 7.5
  11. 9M. van Brederode 6.9

Dự bị 9

  1. 1O. De Wolf
  2. 14B. Raman ▲ 73' 6.3
  3. 33T. St. Jago
  4. 12H. Bande
  5. 27K. Vanrafelghem ▲ 73' 6.3
  6. 10M. Kireev
  7. 39M. Decoene
  8. 11B. Bafdili ▲ 86'
  9. 4G. Diouf
St. Truiden Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Wouter Vrancken
  1. 16L. Kokubo 6.5
  2. 60R. Vanwesemael 6.9
  3. 5S. Taniguchi 7.5
  4. 26V. Musliu 7.0
  5. 23J. Pupe ▼ 73' 8.2
  6. 8A. Sissako ▼ 88' 6.3
  7. 6R. Yamamoto 7.2
  8. 10I. Sebaoui ▼ 83' 7.7
  9. 13R. Ito ▼ 84' 8.0
  10. 38K. Matsuzawa ▼ 46' 6.3
  11. 42K. Goto 6.6

Dự bị 9

  1. 21M. Lendfers
  2. 18S. Jukleroed ▲ 73'
  3. 22W. Janssens ▲ 88'
  4. 3T. Hata
  5. 33A. Diriken
  6. 14R. Merlen ▲ 46' 8.3
  7. 99S. Shinkawa ▲ 83' 6.3
  8. 4L. Mbe Soh ▲ 84' 6.9
  9. 77O. Diouf

Thống kê

014
710
42%Kiểm soát bóng58%
8Dứt điểm16
2Trúng đích10
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
4Phạt góc7
1Việt vị0
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
5Cứu thua1
-0.04Bàn thắng ngăn chặn-0.04
339Chuyền bóng458
259Chuyền chính xác382
76%Chính xác chuyền83%
1.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.08

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

44Trận đấu49
54Ghi được80
69Thủng lưới55
1.23Bàn thắng mỗi trận1.63
9Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn28
29Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu