St. Truiden vs Y.R. K.V. Mechelen
Tỷ số chung cuộc: St. Truiden 2-1 Y.R. K.V. Mechelen tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St. Truiden thắng 9, hòa 1, Y.R. K.V. Mechelen thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Conference League Play-off Group · Vòng 8
- Sân vận động
- Daio Wasabi Stayen Stadium, St.-Trond
- Phong độ
- LWLWL St. Truiden
- DLDLL Y.R. K.V. Mechelen
- 9' 0-1 M. Konaté · I. Slimani
- 12' Mory Konate
- 17' A. Bertaccini · A. Koïta 1-1
- 39' A. Bertaccini · E. Bocat 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ B. Bolingoli ▼ S. Walsh
- 73' ▲ R. Yamamoto ▼ A. Bertaccini
- 73' ▲ W. Janssens ▼ B. Godeau
- 73' ▲ F. Kaya ▼ K. Zahiroleslam
- 73' ▲ B. Bafdili ▼ P. Pflücke
- 73' ▲ L. Lauberbach ▼ I. Slimani
- 80' ▲ J. Van Hecke ▼ M. Konaté
- 83' ▲ J. Fujita ▼ R. Ito
- 90' Wolke Janssens
- 90'+2 ▲ S. Okazaki ▼ A. Koïta
- 90'+5 ▲ I. Asante ▼ D. Foulon
- FT2-1
Đội hình
- 1Z. Suzuki 7.0
- 20R. Van Helden 6.6
- 16M. Smets 6.7
- 31B. Godeau ▼ 73' 6.9
- 60R. Vanwesemael 6.7
- 17M. Delorge-Knieper 7.0
- 13R. Ito ▼ 83' 6.7
- 77E. Bocat ⇢ 7.3
- 91A. Bertaccini ⚽2 ▼ 73' 8.3
- 7A. Koïta ⇢ ▼ 90' 7.5
- 15K. Zahiroleslam ▼ 73' 6.7
Dự bị 9
- 6R. Yamamoto ▲ 73' 6.9
- 22W. Janssens ▲ 73' 6.5
- 11F. Kaya ▲ 73' 6.6
- 8J. Fujita ▲ 83' 6.7
- 30S. Okazaki ▲ 90'
- 14O. Dumont
- 27F. Ananou
- 23J. Barnes
- 12J. Coppens
- 15Y. Thoelen 6.9
- 5S. Walsh ▼ 46' 6.5
- 42M. Garan'anga 7.0
- 27D. Bates 6.6
- 23D. Foulon ▼ 90' 6.9
- 8M. Konaté ⚽ ▼ 80' 7.6
- 34N. Mukau 7.2
- 77P. Pflücke ▼ 73' 7.0
- 16R. Schoofs 6.9
- 19K. Mrabti 7.0
- 13I. Slimani ⇢ ▼ 73' 7.5
Dự bị 7
- 21B. Bolingoli ▲ 46' 6.6
- 35B. Bafdili ▲ 73' 6.3
- 20L. Lauberbach ▲ 73' 6.3
- 6J. Van Hecke ▲ 80' 6.6
- 39I. Asante ▲ 90'
- 31O. Annell
- 36D. Asare
Thống kê
01⚑2
⚑100
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm7
5Trúng đích3
3Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn0
2Phạt góc1
0Việt vị2
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
2Cứu thua3
542Chuyền bóng506
476Chuyền chính xác445
88%Chính xác chuyền88%
1.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.92
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 80 - 43 | +37 | 49 | |
| 3 | 40 | 70 - 42 | +28 | 46 | |
| 4 | 30 | 62 - 29 | +33 | 51 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 47 | |
| 6 | 30 | 51 - 31 | +20 | 47 | |
| 6 | 40 | 62 - 45 | +17 | 32 | |
| 7 | 30 | 53 - 38 | +15 | 47 | |
| 8 | 30 | 39 - 34 | +5 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 46 | -11 | 40 | |
| 10 | 30 | 33 - 41 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 30 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 29 | |
| 13 | 30 | 26 - 48 | -22 | 29 | |
| 14 | 30 | 24 - 58 | -34 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 57 | -35 | 24 | |
| 16 | 30 | 31 - 67 | -36 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
56Trận đấu46
73Ghi được74
80Thủng lưới59
1.3Bàn thắng mỗi trận1.61
13Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn27
42Hiệp hai43