Standard Liège
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Charleroi

Standard Liège vs Charleroi

Tỷ số chung cuộc: Standard Liège 0-2 Charleroi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 23 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Standard Liège thắng 3, hòa 3, Charleroi thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Conference League Group · Vòng 40
Phong độ
DWWWL Standard Liège
WWWLW Charleroi
  1. 23' Marco Ilaimaharitra
  2. 40' Kevin Van Den Kerkhof
  3. HT0-0
  4. 50' Mardochee Nzita
  5. 67' C. Nielsen H. Lawrence
  6. 67' D. Eckert Ayensa M. Ilaimaharitra
  7. 67' T. Teuma A. Abid
  8. 68' J. Romsaas L. Blum
  9. 68' P. Guiagon P. Pflucke
  10. 75' 0-1 J. Romsaas · Y. Titraoui
  11. 76' Etienne Camara
  12. 79' B. Nguene T. Nkada
  13. 79' T. Mohr M. Fossey
  14. 81' Y. Khalifi Y. Titraoui
  15. 83' Aiham Ousou
  16. 86' 0-2 A. Bernier · A. Scheidler
  17. 89' Teddy Teuma
  18. 89' Mardochee Nzita
  19. 89' Mardochee Nzita
  20. 90'+4 Ibrahim Karamoko
  21. 90' A. Colassin A. Bernier
  22. 90' A. Boukamir E. Camara
  23. FT0-2

Đội hình

Standard Liège Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Vincent Euvrard
  1. 1M. Epolo 7.5
  2. 13M. Fossey ▼ 79' 6.5
  3. 25I. Hautekiet 6.9
  4. 4D. Bates 6.3
  5. 18H. Lawrence ▼ 67' 6.9
  6. 3G. Mortensen 6.3
  7. 11A. Abid ▼ 67' 7.0
  8. 20I. Karamoko 6.3
  9. 23M. Ilaimaharitra ▼ 67' 6.9
  10. 17R. Said 7.2
  11. 59T. Nkada ▼ 79' 6.2

Dự bị 9

  1. 21L. Pirard
  2. 94C. Nielsen ▲ 67' 6.5
  3. 10D. Eckert Ayensa ▲ 67' 6.5
  4. 8N. Mehssatou Sepulveda
  5. 29D. Dierckx
  6. 19R. Mitongo
  7. 26B. Nguene ▲ 79' 6.3
  8. 80T. Teuma ▲ 67' 6.2
  9. 7T. Mohr ▲ 79' 6.7
Charleroi Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mario Kohnen
  1. 30M. Kone 8.2
  2. 27L. Blum ▼ 68' 7.3
  3. 4A. Ousou 7.3
  4. 95C. Keita 6.3
  5. 24M. Nzita 6.2
  6. 22Y. Titraoui ▼ 81' 7.2
  7. 5E. Camara ▼ 90' 6.5
  8. 3K. Van Den Kerkhof 7.2
  9. 14P. Pflucke ▼ 68' 6.6
  10. 17A. Bernier ▼ 90' 7.3
  11. 21A. Scheidler 7.9

Dự bị 9

  1. 55M. Delavallee
  2. 25A. Colassin ▲ 90' 6.3
  3. 8J. Romsaas ▲ 68' 7.3
  4. 40Y. Khalifi ▲ 81' 6.9
  5. 10P. Guiagon ▲ 68' 6.6
  6. 23J. Gaudin
  7. 32M. Boukamir
  8. 56A. Boukamir ▲ 90' 6.9
  9. 45Y. Cisse

Thống kê

036
951
43%Kiểm soát bóng57%
7Dứt điểm13
3Trúng đích5
4Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn4
6Phạt góc9
2Việt vị2
10Phạm lỗi12
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
1.05Bàn thắng ngăn chặn1.05
311Chuyền bóng405
235Chuyền chính xác338
76%Chính xác chuyền83%
0.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.91

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

44Trận đấu49
51Ghi được63
50Thủng lưới58
1.16Bàn thắng mỗi trận1.29
14Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu