Charleroi
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Standard Liège

Charleroi vs Standard Liège

Tỷ số chung cuộc: Charleroi 2-0 Standard Liège tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 18 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charleroi thắng 4, hòa 3, Standard Liège thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 21
Sân vận động
Stade du Pays de Charleroi, Charleroi
Phong độ
WWWLW Charleroi
DWWWL Standard Liège
  1. 6' A. Scheidler · P. Pflucke 1-0
  2. 24' A. Bernier · P. Pflucke 2-0
  3. HT2-0
  4. 60' T. Teuma T. Henry
  5. 61' G. Mortensen T. Mohr
  6. 61' R. Mitongo R. Said
  7. 71' N. Mehssatou Sepulveda C. Nielsen
  8. 72' L. Blum A. Bernier
  9. 72' J. Romsaas P. Pflucke
  10. 80' A. Colassin A. Scheidler
  11. 80' S. Assengue D. Dierckx
  12. 84' Aiham Ousou
  13. 84' Teddy Teuma
  14. 90'+4 Jules Gaudin
  15. 90' J. Gaudin K. Van Den Kerkhof
  16. 90' M. Boukamir P. Guiagon
  17. FT2-0

Đội hình

Charleroi Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Hans Cornelis
  1. 55M. Delavallee 7.3
  2. 3K. Van Den Kerkhof ▼ 90' 6.9
  3. 4A. Ousou 7.5
  4. 95C. Keita 7.0
  5. 24M. Nzita 6.7
  6. 40Y. Khalifi 7.3
  7. 56A. Boukamir 8.3
  8. 17A. Bernier ▼ 72' 8.3
  9. 14P. Pflucke ⇢2 ▼ 72' 7.3
  10. 10P. Guiagon ▼ 90' 7.0
  11. 21A. Scheidler ▼ 80' 8.5

Dự bị 9

  1. 30M. Kone
  2. 23J. Gaudin ▲ 90'
  3. 27L. Blum ▲ 72' 6.9
  4. 32M. Boukamir ▲ 90'
  5. 8J. Romsaas ▲ 72' 6.9
  6. 51M. Kera
  7. 9F. Szymczak
  8. 25A. Colassin ▲ 80' 6.2
  9. 28R. Asante
Standard Liège Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vincent Euvrard
  1. 1M. Epolo 6.2
  2. 18H. Lawrence 6.5
  3. 29D. Dierckx ▼ 80' 5.9
  4. 25I. Hautekiet 6.3
  5. 7T. Mohr ▼ 61' 7.2
  6. 94C. Nielsen ▼ 71' 6.3
  7. 23M. Ilaimaharitra 7.2
  8. 11A. Abid 6.7
  9. 10D. Eckert Ayensa 6.2
  10. 17R. Said ▼ 61' 6.0
  11. 9T. Henry ▼ 60' 7.0

Dự bị 9

  1. 21L. Pirard
  2. 4D. Bates
  3. G. Mortensen ▲ 61' 7.0
  4. 53S. Assengue ▲ 80' 6.6
  5. 14L. Kuavita
  6. 33C. Spoden
  7. T. Teuma ▲ 60' 6.6
  8. 8N. Mehssatou Sepulveda ▲ 71' 6.6
  9. 19R. Mitongo ▲ 61' 6.3

Thống kê

027
910
40%Kiểm soát bóng60%
15Dứt điểm13
5Trúng đích4
5Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
7Phạt góc9
5Việt vị1
14Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
4Cứu thua3
-1.23Bàn thắng ngăn chặn-1.23
333Chuyền bóng490
276Chuyền chính xác421
83%Chính xác chuyền86%
1.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.14

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

49Trận đấu44
63Ghi được51
58Thủng lưới50
1.29Bàn thắng mỗi trận1.16
16Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu