Charleroi vs Standard Liège
Tỷ số chung cuộc: Charleroi 1-2 Standard Liège tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charleroi thắng 4, hòa 3, Standard Liège thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Conference League Group · Vòng 33
- Sân vận động
- Stade du Pays de Charleroi, Charleroi
- Phong độ
- WWWLW Charleroi
- DWWWL Standard Liège
- 17' ▲ I. Karamoko ▼ M. Ilaimaharitra
- HT0-0
- 48' Aiham Ousou
- 54' Etienne Camara
- 60' ▲ A. Scheidler ▼ A. Colassin
- 62' A. Bernier · P. Pflucke 1-0
- 67' ▲ B. Nguene ▼ R. Said
- 67' ▲ T. Nkada ▼ D. Eckert Ayensa
- 68' 1-1 B. Nguene · A. Abid
- 70' ▲ Y. Khalifi ▼ E. Camara
- 76' Lewin Blum
- 84' ▲ J. Romsaas ▼ P. Pflucke
- 84' ▲ Y. Cisse ▼ L. Blum
- 87' ▲ T. Mohr ▼ G. Mortensen
- 90'+5 Casper Nielsen
- 90' 1-2 T. Mohr
- FT1-2
Đội hình
- 30M. Kone 6.0
- 27L. Blum ▼ 84' 6.6
- 4A. Ousou 7.2
- 95C. Keita 6.3
- 24M. Nzita 6.5
- 5E. Camara ▼ 70' 6.9
- 56A. Boukamir 6.5
- 3K. Van Den Kerkhof 6.2
- 14P. Pflucke ⇢ ▼ 84' 7.9
- 17A. Bernier ⚽ 7.9
- 25A. Colassin ▼ 60' 6.5
Dự bị 9
- 55M. Delavallee
- 21A. Scheidler ▲ 60' 6.5
- 8J. Romsaas ▲ 84' 6.5
- 40Y. Khalifi ▲ 70' 6.7
- 9F. Szymczak
- 43Q. Benaets
- 23J. Gaudin
- 32M. Boukamir
- 45Y. Cisse ▲ 84' 7.0
- 1M. Epolo 7.3
- 25I. Hautekiet 6.9
- 4D. Bates 6.2
- 24J. Homawoo 7.9
- 18H. Lawrence 6.0
- 94C. Nielsen 6.9
- 23M. Ilaimaharitra ▼ 17' 6.7
- 3G. Mortensen ▼ 87' 6.7
- 11A. Abid ⇢ 7.0
- 10D. Eckert Ayensa ▼ 67' 6.3
- 17R. Said ▼ 67' 6.2
Dự bị 9
- 21L. Pirard
- 20I. Karamoko ▲ 17' 6.6
- 8N. Mehssatou Sepulveda
- 29D. Dierckx
- 19R. Mitongo
- 26B. Nguene ⚽ ▲ 67' 7.6
- 7T. Mohr ⚽ ▲ 87' 7.2
- 59T. Nkada ▲ 67' 6.5
- 53S. Assengue
Thống kê
03⚑6
⚑410
59%Kiểm soát bóng41%
12Dứt điểm8
4Trúng đích2
5Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
6Phạt góc4
11Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
0Cứu thua3
1.27Bàn thắng ngăn chặn1.27
484Chuyền bóng349
405Chuyền chính xác276
84%Chính xác chuyền79%
1.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 59 - 36 | +23 | 63 | |
| 2 | 40 | 66 - 27 | +39 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 57 | |
| 5 | 40 | 53 - 57 | -4 | 29 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 6 | 40 | 48 - 61 | -13 | 29 | |
| 7 | 30 | 46 - 47 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 27 - 35 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 31 - 32 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 42 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 39 - 47 | -8 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 37 | -7 | 31 | |
| 16 | 30 | 24 - 51 | -27 | 19 |
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
49Trận đấu44
63Ghi được51
58Thủng lưới50
1.29Bàn thắng mỗi trận1.16
16Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai25