Charleroi
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Standard Liège

Charleroi vs Standard Liège

Tỷ số chung cuộc: Charleroi 1-1 Standard Liège tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 13 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charleroi thắng 4, hòa 3, Standard Liège thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 3
Sân vận động
Stade du Pays de Charleroi, Charleroi
Phong độ
WWWLW Charleroi
DWWWL Standard Liège
  1. 29' Marco Ilaimaharitra
  2. 29' Aron Dønnum
  3. 31' 0-1 D. Drăguș · W. Kanga
  4. HT0-1
  5. 46' J. Bager S. Knežević
  6. 71' R. Mundle D. Drăguș
  7. 73' Damien Marcq
  8. 75' R. Morioka M. Boukamir
  9. 78' S. Bansé H. Kawabe
  10. 86' Oday Dabbagh
  11. 88' Nathan Ngoy
  12. 90'+11 Jonas Bager
  13. 90'+8 Marco Ilaimaharitra
  14. 90'+6 Marco Ilaimaharitra
  15. 90'+8 Zinho Vanheusden
  16. 90'+3 A. Bernier Oday Dabbagh
  17. 90' G. Dewaele R. Mundle
  18. 90'+1 M. Ilaimaharitra11m 1-1
  19. FT1-1

Đội hình

Charleroi Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: F. Mazzù
  1. 16H. Koffi 7.2
  2. 32M. Boukamir ▼ 75' 7.0
  3. 25D. Marcq 7.0
  4. 3S. Knežević ▼ 46' 6.6
  5. 29Ž. Rogelj 6.7
  6. 26M. Ilaimaharitra 7.9
  7. 6A. Zorgane 7.2
  8. 7I. Mbenza 7.2
  9. 18D. Heymans 7.3
  10. 10Y. Badji 6.9
  11. 9Oday Dabbagh ▼ 90' 7.3

Dự bị 7

  1. 2J. Bager ▲ 46' 6.9
  2. 44R. Morioka ▲ 75' 7.0
  3. 17A. Bernier ▲ 90' 6.3
  4. 21S. Andreou
  5. 27R. Monticelli
  6. 88M. Ntelo
  7. 55M. Delavallée
Standard Liège Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: C. Hoefkens
  1. 16A. Bodart 7.0
  2. 4Z. Vanheusden 7.2
  3. 20M. Bokadi 6.9
  4. 3N. Ngoy 7.0
  5. 13M. Fossey 7.0
  6. 6H. Kawabe ▼ 78' 7.2
  7. 24A. O'Neill 6.7
  8. 8I. Price 6.9
  9. 11A. Dønnum 6.9
  10. 7D. Drăguș ▼ 71' 7.2
  11. 14W. Kanga 6.9

Dự bị 7

  1. 21R. Mundle ▲ 71' 6.3
  2. 27S. Bansé ▲ 78' 6.5
  3. 2G. Dewaele ▲ 90' 6.3
  4. 10N. Ohio
  5. 30L. Henkinet
  6. 61C. Çanak
  7. 31N. Dodeigne

Thống kê

1313
221
57%Kiểm soát bóng43%
18Dứt điểm7
3Trúng đích2
10Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn3
13Phạt góc2
2Việt vị0
11Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
409Chuyền bóng323
330Chuyền chính xác228
81%Chính xác chuyền71%
1.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.55

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 80 - 43 +37 49
3
R.S.C. Anderlecht
40 70 - 42 +28 46
4
Club Brugge K.V.
30 62 - 29 +33 51
5
Cercle Brugge K.S.V.
30 44 - 34 +10 47
6
Genk
30 51 - 31 +20 47
6
Royal Antwerp F.C.
40 62 - 45 +17 32
7
K.A.A. Gent
30 53 - 38 +15 47
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 39 - 34 +5 45
9
St. Truiden
30 35 - 46 -11 40
10
Standard Liège
30 33 - 41 -8 34
11
K.V.C. Westerlo
30 42 - 54 -12 30
12
Oud-Heverlee Leuven
30 34 - 47 -13 29
13
Charleroi
30 26 - 48 -22 29
14
K.A.S Eupen
30 24 - 58 -34 24
15
K.V. Kortrijk
30 22 - 57 -35 24
16
RWDM
30 31 - 67 -36 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

44Trận đấu44
50Ghi được57
67Thủng lưới72
1.14Bàn thắng mỗi trận1.3
12Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu