Standard Liège vs Charleroi
Tỷ số chung cuộc: Standard Liège 0-1 Charleroi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Standard Liège thắng 3, hòa 3, Charleroi thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Conference League Play-off Group · Vòng 7
- Sân vận động
- Stade Maurice Dufrasne, Luik
- Phong độ
- DWWWL Standard Liège
- WWWLW Charleroi
- 20' Jeremy Petris
- 30' Nathan Ngoy
- 40' Yassine Titraoui
- HT0-0
- 50' 0-1 N. Štulić
- 60' ▲ M. Bulat ▼ I. Karamoko
- 60' ▲ L. Amani ▼ H. Lawrence
- 65' Léandre Kuavita
- 75' Daan Dierckx
- 76' ▲ É. Camara ▼ Y. Titraoui
- 76' ▲ Ž. Rogelj ▼ A. Bernier
- 85' ▲ R. Muteba ▼ A. Hountondji
- 85' ▲ V. Dragsnes ▼ M. Nzita
- 85' ▲ I. Mbenza ▼ P. Guiagon
- 86' Daan Heymans
- FT0-1
Đội hình
- 40M. Epolo 7.3
- 29D. Dierckx 6.9
- 25I. Hautekiet 7.3
- 3N. Ngoy 6.3
- 13M. Fossey 7.2
- 14L. Kuavita 7.0
- 20I. Karamoko ▼ 60' 6.5
- 6S. Alexandropoulos 7.7
- 88H. Lawrence ▼ 60' 6.6
- 77A. Hountondji ▼ 85' 6.9
- 10D. Eckert Ayensa 7.6
Dự bị 6
- 7M. Bulat ▲ 60' 7.2
- 8L. Amani ▲ 60' 6.3
- 35R. Muteba ▲ 85' 6.3
- 30L. Henkinet
- 32M. Šimičić
- 41A. Szalai
- 55M. Delavallée 8.0
- 98J. Pétris 7.5
- 21S. Andreou 7.6
- 95C. Keita 7.0
- 24M. Nzita ▼ 85' 7.2
- 22Y. Titraoui ▼ 76' 6.9
- 6A. Zorgane 7.3
- 17A. Bernier ▼ 76' 7.2
- 18D. Heymans 7.3
- 10P. Guiagon ▼ 85' 7.2
- 19N. Štulić ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 5É. Camara ▲ 76' 6.7
- 29Ž. Rogelj ▲ 76' 6.9
- 15V. Dragsnes ▲ 85' 6.3
- 7I. Mbenza ▲ 85' 6.7
- 28R. Asante
- 67A. Stanić
- 50R. Denuit
- 30M. Koné
- 70A. Flips
Thống kê
03⚑5
⚑530
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm12
5Trúng đích4
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn3
5Phạt góc5
2Việt vị1
11Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
3Cứu thua5
1.46Bàn thắng ngăn chặn1.46
420Chuyền bóng369
324Chuyền chính xác282
77%Chính xác chuyền76%
1.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.68
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 86 - 42 | +44 | 53 | |
| 3 | 40 | 69 - 44 | +25 | 47 | |
| 3 | 30 | 49 - 25 | +24 | 55 | |
| 4 | 30 | 50 - 27 | +23 | 51 | |
| 5 | 40 | 57 - 50 | +7 | 32 | |
| 6 | 30 | 41 - 33 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 22 - 35 | -13 | 39 | |
| 8 | 30 | 45 - 40 | +5 | 38 | |
| 9 | 30 | 50 - 49 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 36 - 36 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 14 | 30 | 41 - 56 | -15 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 55 | -27 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 18 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
47Trận đấu48
44Ghi được77
53Thủng lưới57
0.94Bàn thắng mỗi trận1.6
16Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn24
20Hiệp hai40