Standard Liège vs Charleroi
Tỷ số chung cuộc: Standard Liège 0-0 Charleroi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 16 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Standard Liège thắng 3, hòa 3, Charleroi thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 18
- Sân vận động
- Stade Maurice Dufrasne, Luik
- Phong độ
- DWWWL Standard Liège
- WWWLW Charleroi
- 30' Žan Rogelj
- 42' Aiden O'Neill
- 42' ▲ J. Van Cleemput ▼ S. Knežević
- HT0-0
- 54' ▲ R. Morioka ▼ M. Ilaimaharitra
- 63' ▲ N. Ohio ▼ W. Balikwisha
- 63' ▲ M. Bokadi ▼ Z. Vanheusden
- 64' ▲ C. Çanak ▼ M. Djenepo
- 71' ▲ D. Heymans ▼ A. Benbouali
- 71' ▲ I. Mbenza ▼ P. Guiagon
- 71' ▲ K. Nkuba ▼ Ž. Rogelj
- 78' ▲ G. Dewaele ▼ M. Fossey
- 86' ▲ K. Sowah ▼ S. Alzate
- FT0-0
Đội hình
- 16A. Bodart 7.0
- 4Z. Vanheusden ▼ 63' 6.9
- 34K. Laifis 7.2
- 3N. Ngoy 7.9
- 13M. Fossey ▼ 78' 6.7
- 24A. O'Neill 7.0
- 17S. Alzate ▼ 86' 7.0
- 19M. Djenepo ▼ 64' 6.6
- 22W. Balikwisha ▼ 63' 7.0
- 14W. Kanga 6.9
- 6H. Kawabe 6.9
Dự bị 7
- 10N. Ohio ▲ 63' 6.7
- 20M. Bokadi ▲ 63' 6.7
- 61C. Çanak ▲ 64' 6.9
- 2G. Dewaele ▲ 78' 6.7
- 18K. Sowah ▲ 86' 6.5
- 40M. Epolo
- 9R. Emond
- 16H. Koffi 6.9
- 2J. Bager 6.9
- 25D. Marcq 7.5
- 3S. Knežević ▼ 42' 6.9
- 29Ž. Rogelj ▼ 71' 7.0
- 26M. Ilaimaharitra ▼ 54' 6.6
- 6A. Zorgane 7.7
- 15V. Dragsnes 6.6
- 8P. Guiagon ▼ 71' 6.9
- 13A. Benbouali ▼ 71' 6.5
- 9Oday Dabbagh 6.7
Dự bị 7
- 4J. Van Cleemput ▲ 42' 6.9
- 44R. Morioka ▲ 54' 7.0
- 18D. Heymans ▲ 71' 6.3
- 7I. Mbenza ▲ 71' 6.9
- 28K. Nkuba ▲ 71' 6.7
- 80Y. Sylla
- 55M. Delavallée
Thống kê
01⚑4
⚑210
55%Kiểm soát bóng45%
6Dứt điểm7
1Trúng đích2
1Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
4Phạt góc2
4Việt vị1
11Phạm lỗi21
1Thẻ vàng1
2Cứu thua1
478Chuyền bóng402
382Chuyền chính xác300
80%Chính xác chuyền75%
0.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.57
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 80 - 43 | +37 | 49 | |
| 3 | 40 | 70 - 42 | +28 | 46 | |
| 4 | 30 | 62 - 29 | +33 | 51 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 47 | |
| 6 | 30 | 51 - 31 | +20 | 47 | |
| 6 | 40 | 62 - 45 | +17 | 32 | |
| 7 | 30 | 53 - 38 | +15 | 47 | |
| 8 | 30 | 39 - 34 | +5 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 46 | -11 | 40 | |
| 10 | 30 | 33 - 41 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 30 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 29 | |
| 13 | 30 | 26 - 48 | -22 | 29 | |
| 14 | 30 | 24 - 58 | -34 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 57 | -35 | 24 | |
| 16 | 30 | 31 - 67 | -36 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
44Trận đấu44
57Ghi được50
72Thủng lưới67
1.3Bàn thắng mỗi trận1.14
8Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai29