Standard Liège
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Charleroi

Standard Liège vs Charleroi

Tỷ số chung cuộc: Standard Liège 2-1 Charleroi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Standard Liège thắng 3, hòa 3, Charleroi thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 11
Sân vận động
Stade Maurice Dufrasne, Luik
Phong độ
DWWWL Standard Liège
WWWLW Charleroi
  1. 23' Aiden O'Neill
  2. 40' D. Eckert Ayensa · M. Epolo 1-0
  3. 45'+5 B. Šutalo · A. Zeqiri 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' Y. Titraoui É. Camara
  6. 46' Oday Dabbagh G. Kyei
  7. 57' M. Fossey D. Bates
  8. 62' Daan Heymans
  9. 63' Y. Sylla P. Guiagon
  10. 63' A. Bernier A. Flips
  11. 75' S. Benjdida A. Zeqiri
  12. 81' Dennis Eckert Ayensa11mhỏng 11m
  13. 81' Soufiane Benjdida
  14. 84' I. Mbenza V. Dragsnes
  15. 89' S. Alexandropoulos D. Eckert Ayensa
  16. 89' L. Kuavita M. Bulat
  17. 90'+2 Oday Dabbagh
  18. 90'+5 2-1 I. Mbenza
  19. FT2-1

Đội hình

Standard Liège Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: I. Leko
  1. 40M. Epolo 7.2
  2. 4B. Šutalo 7.9
  3. 44D. Bates ▼ 57' 7.2
  4. 25I. Hautekiet 6.6
  5. 88H. Lawrence 6.9
  6. 8I. Price 7.2
  7. 24A. O'Neill 7.0
  8. 7M. Bulat ▼ 89' 7.0
  9. 17I. Camara 6.6
  10. 9A. Zeqiri ▼ 75' 6.9
  11. 11D. Eckert Ayensa ▼ 89' 7.2

Dự bị 9

  1. 13M. Fossey ▲ 57' 6.7
  2. 21S. Benjdida ▲ 75' 6.6
  3. 6S. Alexandropoulos ▲ 89' 6.3
  4. 14L. Kuavita ▲ 89' 6.2
  5. 45M. Godfroid
  6. 29D. Dierckx
  7. 19M. Badamosi
  8. 54A. Calut
  9. 10V. Đukanović
Charleroi Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. De Mil
  1. 30M. Koné 9.0
  2. 29Ž. Rogelj 6.6
  3. 4Aiham Ousou 6.9
  4. 21S. Andreou 6.7
  5. 15V. Dragsnes ▼ 84' 6.3
  6. 6A. Zorgane 6.9
  7. 5É. Camara ▼ 46' 6.9
  8. 70A. Flips ▼ 63' 6.6
  9. 18D. Heymans 6.3
  10. 8P. Guiagon ▼ 63' 6.2
  11. 99G. Kyei ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 22Y. Titraoui ▲ 46' 6.2
  2. 9Oday Dabbagh ▲ 46' 6.9
  3. 80Y. Sylla ▲ 63' 6.6
  4. 17A. Bernier ▲ 63' 6.9
  5. 7I. Mbenza ▲ 84' 7.5
  6. 33T. Defourny
  7. 95C. Keita
  8. 43Q. Benaets
  9. 24M. Nzita

Thống kê

025
520
33%Kiểm soát bóng67%
14Dứt điểm13
9Trúng đích3
3Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn6
5Phạt góc5
1Việt vị1
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
2Cứu thua7
0.51Bàn thắng ngăn chặn0.51
279Chuyền bóng575
185Chuyền chính xác465
66%Chính xác chuyền81%
1.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.05

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
40 86 - 42 +44 53
3
Genk
40 69 - 44 +25 47
3
Royale Union Saint-Gilloise
30 49 - 25 +24 55
4
R.S.C. Anderlecht
30 50 - 27 +23 51
5
Royal Antwerp F.C.
40 57 - 50 +7 32
6
K.A.A. Gent
30 41 - 33 +8 45
7
Standard Liège
30 22 - 35 -13 39
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 45 - 40 +5 38
9
K.V.C. Westerlo
30 50 - 49 +1 37
10
Charleroi
30 36 - 36 0 37
11
Oud-Heverlee Leuven
30 28 - 33 -5 37
12
Dender
30 33 - 51 -18 32
13
Cercle Brugge K.S.V.
30 29 - 44 -15 32
14
St. Truiden
30 41 - 56 -15 31
15
K.V. Kortrijk
30 28 - 55 -27 26
16
K Beerschot VA
30 26 - 60 -34 18
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

47Trận đấu48
44Ghi được77
53Thủng lưới57
0.94Bàn thắng mỗi trận1.6
16Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn24
20Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu