Charleroi vs Standard Liège
Tỷ số chung cuộc: Charleroi 1-0 Standard Liège tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charleroi thắng 4, hòa 3, Standard Liège thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Conference League Play-off Group · Vòng 2
- Sân vận động
- Stade du Pays de Charleroi, Charleroi
- Phong độ
- WWWLW Charleroi
- DWWWL Standard Liège
- 44' A. Bernier · P. Guiagon 1-0
- 45' ▲ B. Bolingoli ▼ N. Ngoy
- HT1-0
- 46' ▲ I. Mbenza ▼ P. Guiagon
- 52' Ilay Camara
- 56' ▲ S. Alexandropoulos ▼ L. Kuavita
- 60' Isaac Mbenza
- 74' ▲ A. Zeqiri ▼ A. Hountondji
- 74' ▲ Y. Gboua ▼ I. Camara
- 75' ▲ M. Bulat ▼ L. Amani
- 83' ▲ Ž. Rogelj ▼ A. Bernier
- 83' ▲ G. Kyei ▼ N. Štulić
- FT1-0
Đội hình
- 55M. Delavallée 7.3
- 98J. Pétris 7.7
- 21S. Andreou 7.2
- 39M. Sow 7.6
- 15V. Dragsnes 7.3
- 5É. Camara 7.5
- 6A. Zorgane 7.5
- 17A. Bernier ⚽ ▼ 83' 7.3
- 18D. Heymans 7.9
- 10P. Guiagon ⇢ ▼ 46' 7.3
- 19N. Štulić ▼ 83' 6.6
Dự bị 9
- 7I. Mbenza ▲ 46' 7.2
- 29Ž. Rogelj ▲ 83' 6.6
- 99G. Kyei ▲ 83' 6.3
- 70A. Flips
- 95C. Keita
- 24M. Nzita
- 28R. Asante
- 56A. Boukamir
- 30M. Koné
- 31G. Bazunu 6.6
- 88H. Lawrence 6.9
- 25I. Hautekiet 6.9
- 3N. Ngoy ▼ 45' 6.6
- 13M. Fossey 6.9
- 8L. Amani ▼ 75' 6.3
- 24A. O'Neill 6.6
- 14L. Kuavita ▼ 56' 6.5
- 17I. Camara ▼ 74' 6.3
- 77A. Hountondji ▼ 74' 6.7
- 10D. Eckert Ayensa 7.3
Dự bị 9
- 5B. Bolingoli ▲ 45' 6.5
- 6S. Alexandropoulos ▲ 56' 6.6
- 9A. Zeqiri ▲ 74' 6.7
- 34Y. Gboua ▲ 74' 6.5
- 7M. Bulat ▲ 75' 6.6
- 29D. Dierckx
- 4B. Šutalo
- 40M. Epolo
- 20I. Karamoko
Thống kê
01⚑3
⚑210
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm8
3Trúng đích1
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
3Phạt góc2
1Việt vị3
6Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
-0.07Bàn thắng ngăn chặn-0.07
573Chuyền bóng480
484Chuyền chính xác391
84%Chính xác chuyền81%
1.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 86 - 42 | +44 | 53 | |
| 3 | 40 | 69 - 44 | +25 | 47 | |
| 3 | 30 | 49 - 25 | +24 | 55 | |
| 4 | 30 | 50 - 27 | +23 | 51 | |
| 5 | 40 | 57 - 50 | +7 | 32 | |
| 6 | 30 | 41 - 33 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 22 - 35 | -13 | 39 | |
| 8 | 30 | 45 - 40 | +5 | 38 | |
| 9 | 30 | 50 - 49 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 36 - 36 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 14 | 30 | 41 - 56 | -15 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 55 | -27 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 18 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
48Trận đấu47
77Ghi được44
57Thủng lưới53
1.6Bàn thắng mỗi trận0.94
14Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn18
40Hiệp hai20