Charleroi vs Standard Liège
Tỷ số chung cuộc: Charleroi 1-1 Standard Liège tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charleroi thắng 4, hòa 3, Standard Liège thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 16
- Sân vận động
- Stade du Pays de Charleroi, Charleroi
- Phong độ
- WWWLW Charleroi
- DWWWL Standard Liège
- 36' 0-1 L. Kuavita · A. Zeqiri
- 45'+3 Parfait Guiagon
- HT0-1
- 46' ▲ I. Mbenza ▼ A. Flips
- 70' Boško Šutalo
- 72' ▲ G. Kyei ▼ Y. Titraoui
- 76' ▲ M. Bulat ▼ D. Eckert Ayensa
- 76' ▲ M. Badamosi ▼ A. Zeqiri
- 79' ▲ Ž. Rogelj ▼ J. Pétris
- 79' ▲ M. Nzita ▼ V. Dragsnes
- 84' ▲ B. Bolingoli ▼ I. Camara
- 86' ▲ Oday Dabbagh ▼ A. Bernier
- 90'+3 Marlon Fossey
- 90'+1 ▲ S. Alexandropoulos ▼ I. Price
- 90'+4 Oday Dabbagh 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 55M. Delavallée 6.3
- 98J. Pétris ▼ 79' 6.9
- 4Aiham Ousou 8.0
- 21S. Andreou 6.9
- 15V. Dragsnes ▼ 79' 6.9
- 22Y. Titraoui ▼ 72' 6.9
- 6A. Zorgane 7.2
- 17A. Bernier ▼ 86' 6.9
- 70A. Flips ▼ 46' 6.6
- 8P. Guiagon 6.6
- 19N. Štulić 7.3
Dự bị 9
- 7I. Mbenza ▲ 46' 7.3
- 99G. Kyei ▲ 72' 6.7
- 29Ž. Rogelj ▲ 79' 6.5
- 24M. Nzita ▲ 79' 6.3
- 9Oday Dabbagh ⚽ ▲ 86' 7.5
- 30M. Koné
- 56A. Boukamir
- 95C. Keita
- 5É. Camara
- 16A. Bodart 7.2
- 4B. Šutalo 7.2
- 25I. Hautekiet 6.6
- 88H. Lawrence 7.2
- 13M. Fossey 7.2
- 8I. Price ▼ 90' 7.3
- 24A. O'Neill 6.3
- 14L. Kuavita ⚽ 7.2
- 17I. Camara ▼ 84' 7.0
- 9A. Zeqiri ⇢ ▼ 76' 6.9
- 11D. Eckert Ayensa ▼ 76' 7.2
Dự bị 9
- 7M. Bulat ▲ 76' 6.5
- 19M. Badamosi ▲ 76' 6.6
- 5B. Bolingoli ▲ 84' 6.2
- 6S. Alexandropoulos ▲ 90'
- 10V. Đukanović
- 40M. Epolo
- 54A. Calut
- 21S. Benjdida
- 29D. Dierckx
Thống kê
01⚑8
⚑120
71%Kiểm soát bóng29%
17Dứt điểm9
2Trúng đích5
8Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn3
8Phạt góc1
1Việt vị1
7Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
3Cứu thua1
0.51Bàn thắng ngăn chặn0.51
651Chuyền bóng270
549Chuyền chính xác160
84%Chính xác chuyền59%
1.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.08
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 86 - 42 | +44 | 53 | |
| 3 | 40 | 69 - 44 | +25 | 47 | |
| 3 | 30 | 49 - 25 | +24 | 55 | |
| 4 | 30 | 50 - 27 | +23 | 51 | |
| 5 | 40 | 57 - 50 | +7 | 32 | |
| 6 | 30 | 41 - 33 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 22 - 35 | -13 | 39 | |
| 8 | 30 | 45 - 40 | +5 | 38 | |
| 9 | 30 | 50 - 49 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 36 - 36 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 14 | 30 | 41 - 56 | -15 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 55 | -27 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 18 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
48Trận đấu47
77Ghi được44
57Thủng lưới53
1.6Bàn thắng mỗi trận0.94
14Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn18
40Hiệp hai20