Royal Antwerp F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
K.V.C. Westerlo

Royal Antwerp F.C. vs K.V.C. Westerlo

Tỷ số chung cuộc: Royal Antwerp F.C. 2-0 K.V.C. Westerlo tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 23 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royal Antwerp F.C. thắng 6, hòa 2, K.V.C. Westerlo thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Conference League Group · Vòng 40
Sân vận động
Bosuilstadion, Deurne
Phong độ
WWDLL Royal Antwerp F.C.
LLDWW K.V.C. Westerlo
  1. 2' Thomas Van den Keybus
  2. 11' Yuto Tsunashima
  3. 24' Farouck Adekami
  4. 36' Emin Bayram
  5. 45' R. Van Helden 1-0
  6. HT1-0
  7. 64' T. Somers F. Adekami
  8. 64' M. Fofana G. Kerk
  9. 65' Daam Foulon
  10. 69' M. Fofana · D. Foulon 2-0
  11. 71' R. Laalaoui E. Destan
  12. 71' A. Patrao T. Van den Keybus
  13. 71' N. Bohamdi-Kamoni S. Saito
  14. 80' F. Goure I. Sakamoto
  15. 80' L. Mbamba-Muanda C. Nsiala
  16. 82' J. Ahoka M. Benitez
  17. 89' G. Hairemans V. Janssen
  18. 90' G. Vandeplas Z. Van Den Bosch
  19. FT2-0

Đội hình

Royal Antwerp F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Faris Haroun
  1. 81N. Devalckeneer 6.6
  2. 20R. Van Helden 8.5
  3. 33Z. Van Den Bosch ▼ 90' 7.3
  4. 4Y. Tsunashima 6.9
  5. 22F. Adekami ▼ 64' 6.9
  6. 30C. Scott 6.6
  7. 8D. Praet 6.6
  8. 16M. Benitez ▼ 82' 7.2
  9. 5D. Foulon 8.0
  10. 18V. Janssen ▼ 89' 6.5
  11. 7G. Kerk ▼ 64' 7.2

Dự bị 9

  1. 41T. Nozawa
  2. 11G. Hairemans ▲ 89'
  3. 79G. Vandeplas ▲ 90'
  4. 24T. Somers ▲ 64' 6.2
  5. 21A. Verstraeten
  6. 17S. Renders
  7. 6J. Ahoka ▲ 82' 6.7
  8. 70L. Schelfhout
  9. 58M. Fofana ▲ 64' 8.0
K.V.C. Westerlo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Issame Charai
  1. 99A. Jungdal 6.7
  2. 22B. Reynolds 6.3
  3. 40E. Bayram 5.9
  4. 4A. Lapage 6.5
  5. 6C. Nsiala ▼ 80' 6.0
  6. 34D. Haspolat 6.9
  7. 39T. Van den Keybus ▼ 71' 6.6
  8. 38S. Saito ▼ 71' 5.9
  9. 13I. Sakamoto ▼ 80' 6.2
  10. 77J. Alcocer 6.2
  11. 94E. Destan ▼ 71' 6.6

Dự bị 9

  1. 30K. Van Langendonck
  2. 33R. Neustadter
  3. 8S. Sydorchuk
  4. 29F. Goure ▲ 80' 6.3
  5. 23L. Mbamba-Muanda ▲ 80' 6.9
  6. 12R. Laalaoui ▲ 71' 6.9
  7. 17R. Smekens
  8. 10A. Patrao ▲ 71' 6.5
  9. 11N. Bohamdi-Kamoni ▲ 71' 6.9

Thống kê

036
620
46%Kiểm soát bóng54%
17Dứt điểm8
7Trúng đích2
5Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
6Phạt góc6
4Việt vị1
12Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
2Cứu thua5
-0.09Bàn thắng ngăn chặn-0.09
371Chuyền bóng418
307Chuyền chính xác347
83%Chính xác chuyền83%
1.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.44

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

47Trận đấu45
56Ghi được59
57Thủng lưới68
1.19Bàn thắng mỗi trận1.31
13Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn22
28Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu