Royal Antwerp F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
K.V.C. Westerlo

Royal Antwerp F.C. vs K.V.C. Westerlo

Tỷ số chung cuộc: Royal Antwerp F.C. 0-2 K.V.C. Westerlo tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 15 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royal Antwerp F.C. thắng 6, hòa 2, K.V.C. Westerlo thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 25
Sân vận động
Bosuilstadion, Deurne
Phong độ
WWDLL Royal Antwerp F.C.
LLDWW K.V.C. Westerlo
  1. 16' 0-1 A. Sayyadmanesh
  2. 21' Yuto Tsunashima
  3. 22' Bryan Reynolds
  4. HT0-1
  5. 46' M. Al Sahafi A. Verstraeten
  6. 46' S. Renders T. Somers
  7. 61' I. Babadi D. Praet
  8. 64' 0-2 B. Reynolds · A. Sayyadmanesh
  9. 74' Josimar Alcócer
  10. 75' A. Valencia G. Vandeplas
  11. 78' Clinton Nsiala
  12. 83' G. Bijl D. Foulon
  13. 87' F. Goure Nacho
  14. 87' T. Van den Keybus I. Sakamoto
  15. 88' Anthony Valencia
  16. 89' Roman Neustädter
  17. FT0-2

Đội hình

Royal Antwerp F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Faris Haroun
  1. 41T. Nozawa 6.9
  2. 33Z. Van Den Bosch 6.3
  3. 4Y. Tsunashima 6.3
  4. 21A. Verstraeten ▼ 46' 6.5
  5. 8D. Praet ▼ 61' 6.2
  6. 24T. Somers ▼ 46' 6.2
  7. 79G. Vandeplas ▼ 75' 6.3
  8. 78X. Dierckx 6.0
  9. 5D. Foulon ▼ 83' 7.0
  10. 7G. Kerk 6.9
  11. 18V. Janssen 6.6

Dự bị 9

  1. 15Y. Thoelen
  2. 9M. Al Sahafi ▲ 46' 6.3
  3. 10I. Babadi ▲ 61' 6.3
  4. 14A. Valencia ▲ 75' 6.3
  5. 17S. Renders ▲ 46' 6.3
  6. 23G. Bijl ▲ 83' 6.6
  7. 25K. Kouyate
  8. 34M. Diawara
  9. 43Y. Hamdaoui
K.V.C. Westerlo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Issame Charai
  1. 99A. Jungdal 6.7
  2. 22B. Reynolds 7.9
  3. 40E. Bayram 6.7
  4. 33R. Neustadter 6.7
  5. 6C. Nsiala 6.6
  6. 8S. Sydorchuk 6.9
  7. 46A. Piedfort 7.3
  8. 7A. Sayyadmanesh 7.5
  9. 13I. Sakamoto ▼ 87' 6.6
  10. 77J. Alcocer 6.6
  11. 90Nacho ▼ 87' 7.5

Dự bị 9

  1. 30K. Van Langendonck
  2. 31O. Annell
  3. 4A. Lapage
  4. 10A. Patrao
  5. 11N. Bohamdi-Kamoni
  6. 17R. Smekens
  7. 24M. Ndembi
  8. 29F. Goure ▲ 87' 6.7
  9. 39T. Van den Keybus ▲ 87' 6.6

Thống kê

024
240
51%Kiểm soát bóng49%
5Dứt điểm12
1Trúng đích8
4Chệch đích2
3Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn2
4Phạt góc2
5Việt vị1
16Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
6Cứu thua1
0.06Bàn thắng ngăn chặn0.06
303Chuyền bóng301
179Chuyền chính xác179
59%Chính xác chuyền59%
0.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.25

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

47Trận đấu45
56Ghi được59
57Thủng lưới68
1.19Bàn thắng mỗi trận1.31
13Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn22
28Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu