Royal Antwerp F.C. vs K.V.C. Westerlo
Tỷ số chung cuộc: Royal Antwerp F.C. 3-0 K.V.C. Westerlo tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 4 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royal Antwerp F.C. thắng 6, hòa 2, K.V.C. Westerlo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 7
- Sân vận động
- Bosuilstadion, Deurne
- Trọng tài
- W. De Cremer
- Phong độ
- WWDLL Royal Antwerp F.C.
- LLDWW K.V.C. Westerlo
- 33' V. Janssen11m 1-0
- HT1-0
- 50' K. Miyoshi · J. Ekkelenkamp 2-0
- 70' ▲ H. Akbunar ▼ T. Dierckx
- 71' ▲ Igor Vetokele ▼ R. Neustädter
- 76' ▲ R. Nainggolan ▼ J. Ekkelenkamp
- 76' ▲ A. Valencia ▼ C. Stengs
- 76' ▲ R. Tagir ▼ B. Reynolds
- 77' ▲ M. Fixelles ▼ L. Foster
- 77' ▲ K. Vaesen ▼ N. Dorgeles
- 82' A. Valencia · V. Janssen 3-0
- 83' Maxim De Cuyper
- 84' ▲ B. Nsimba ▼ K. Miyoshi
- 85' ▲ R. De Laet ▼ J. Bataille
- 90' ▲ F. Haroun ▼ A. Yusuf
- FT3-0
Đội hình
- 1J. Butez 7.7
- 34J. Bataille ▼ 85' 7.3
- 23T. Alderweireld 7.5
- 51W. Pacho 7.6
- 21S. Vines 6.9
- 16P. Gerkens 6.9
- 8A. Yusuf ▼ 90' 6.9
- 14C. Stengs ▼ 76' 6.9
- 24J. Ekkelenkamp ⇢ ▼ 76' 8.2
- 19K. Miyoshi ⚽ ▼ 84' 8.0
- 18V. Janssen ⚽ ⇢ 8.3
Dự bị 7
- 4R. Nainggolan ▲ 76' 6.5
- 55A. Valencia ⚽ ▲ 76' 7.2
- 17B. Nsimba ▲ 84'
- 2R. De Laet ▲ 85'
- 38F. Haroun ▲ 90'
- 26O. De Wolf
- 61Dinis Almeida
- 1S. Bolat 5.9
- 22B. Reynolds ▼ 76' 6.9
- 23R. Seigers 7.3
- 2P. Perdichizzi 6.3
- 11M. De Cuyper 6.3
- 33R. Neustädter ▼ 71' 6.7
- 55T. Dierckx ▼ 70' 6.7
- 8N. Madsen 6.5
- 39T. Van den Keybus 6.2
- 45N. Dorgeles ▼ 77' 7.0
- 9L. Foster ▼ 77' 6.3
Dự bị 7
- 35H. Akbunar ▲ 70' 6.3
- 25Igor Vetokele ▲ 71' 6.2
- 24R. Tagir ▲ 76' 6.2
- 4M. Fixelles ▲ 77' 6.7
- 14K. Vaesen ▲ 77' 6.2
- 20N. Gillekens
- 18K. Mabea
Thống kê
00⚑3
⚑610
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm11
3Trúng đích3
5Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn4
3Phạt góc6
1Việt vị1
10Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
3Cứu thua0
525Chuyền bóng415
441Chuyền chính xác331
84%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 88 - 47 | +41 | 46 | |
| 3 | 34 | 59 - 26 | +33 | 72 | |
| 3 | 40 | 78 - 49 | +29 | 46 | |
| 4 | 34 | 61 - 36 | +25 | 59 | |
| 5 | 34 | 64 - 38 | +26 | 56 | |
| 6 | 34 | 58 - 45 | +13 | 55 | |
| 7 | 34 | 61 - 53 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 50 - 46 | +4 | 50 | |
| 9 | 34 | 45 - 52 | -7 | 48 | |
| 10 | 34 | 56 - 48 | +8 | 48 | |
| 11 | 34 | 49 - 46 | +3 | 46 | |
| 12 | 34 | 37 - 40 | -3 | 42 | |
| 13 | 34 | 49 - 63 | -14 | 40 | |
| 14 | 34 | 37 - 61 | -24 | 31 | |
| 15 | 34 | 40 - 75 | -35 | 28 | |
| 16 | 34 | 37 - 76 | -39 | 27 | |
| 17 | 34 | 50 - 78 | -28 | 27 | |
| 18 | 34 | 28 - 68 | -40 | 20 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu55
104Ghi được106
45Thủng lưới86
1.86Bàn thắng mỗi trận1.93
28Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn33
51Hiệp hai45