K.V.C. Westerlo vs Royal Antwerp F.C.
Tỷ số chung cuộc: K.V.C. Westerlo 1-2 Royal Antwerp F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.V.C. Westerlo thắng 2, hòa 2, Royal Antwerp F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 8
- Sân vận động
- Het Kuipje, Westerlo
- Phong độ
- LLDWW K.V.C. Westerlo
- WWDLL Royal Antwerp F.C.
- 32' Matija Frigan
- 32' Arthur Piedfort
- 35' Alfie Devine
- 37' Matija Frigan11mhỏng 11m
- 41' 0-1 T. Alderweireld · J. Ondrejka
- 45' M. Frigan · A. Sayyadmanesh 1-1
- HT1-1
- 62' Emin Bayram
- 63' ▲ D. Praet ▼ J. Bataille
- 68' ▲ J. Alcócer ▼ A. Piedfort
- 72' Tjaronn Chery
- 74' Bryan Reynolds
- 80' ▲ J. Bos ▼ B. Reynolds
- 82' Vincent Janssen
- 84' ▲ V. Udoh ▼ J. Ondrejka
- 84' ▲ A. Valencia ▼ G. Kerk
- 90'+4 Luka Vušković
- 90'+5 1-2 T. Alderweireld · T. Chery
- FT1-2
Đội hình
- 1S. Bolat 6.6
- 44L. Vušković 7.0
- 33R. Neustädter 6.2
- 40E. Bayram 6.7
- 22B. Reynolds ▼ 80' 6.9
- 46A. Piedfort ▼ 68' 7.0
- 34D. Haspolat 7.3
- 25T. Rommens 7.5
- 10A. Devine 7.5
- 9M. Frigan ⚽ 7.3
- 7A. Sayyadmanesh ⇢ 8.7
Dự bị 9
- 77J. Alcócer ▲ 68' 6.6
- 5J. Bos ▲ 80' 6.9
- 39T. Van den Keybus
- 32E. Jordanov
- 15S. Sydorchuk
- 2E. Ortakaya
- 47D. Mebude
- 20N. Gillekens
- 23R. Seigers
- 91S. Lammens 7.6
- 25J. Bataille ▼ 63' 6.9
- 23T. Alderweireld ⚽2 8.3
- 33Z. Van den Bosch 7.0
- 5A. Costa 7.2
- 2K. Corbanie 6.9
- 20M. Doumbia 6.3
- 7G. Kerk ▼ 84' 6.0
- 9T. Chery ⇢ 7.0
- 11J. Ondrejka ⇢ ▼ 84' 7.3
- 18V. Janssen 6.6
Dự bị 9
- 8D. Praet ▲ 63' 6.5
- 19V. Udoh ▲ 84' 6.7
- 14A. Valencia ▲ 84' 6.3
- 54S. Renders
- 67A. Stanić
- 26R. Bozhinov
- 75A. Verstraeten
- 22F. Adekami
- 1J. Butez
Thống kê
04⚑10
⚑810
42%Kiểm soát bóng58%
18Dứt điểm11
6Trúng đích5
7Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
10Phạt góc8
2Việt vị4
10Phạm lỗi14
4Thẻ vàng1
3Cứu thua5
0.70Bàn thắng ngăn chặn0.70
292Chuyền bóng412
212Chuyền chính xác324
73%Chính xác chuyền79%
1.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.08
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 86 - 42 | +44 | 53 | |
| 3 | 40 | 69 - 44 | +25 | 47 | |
| 3 | 30 | 49 - 25 | +24 | 55 | |
| 4 | 30 | 50 - 27 | +23 | 51 | |
| 5 | 40 | 57 - 50 | +7 | 32 | |
| 6 | 30 | 41 - 33 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 22 - 35 | -13 | 39 | |
| 8 | 30 | 45 - 40 | +5 | 38 | |
| 9 | 30 | 50 - 49 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 36 - 36 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 14 | 30 | 41 - 56 | -15 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 55 | -27 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 18 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
47Trận đấu51
80Ghi được77
77Thủng lưới63
1.7Bàn thắng mỗi trận1.51
9Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn27
41Hiệp hai43