K.V.C. Westerlo vs Royal Antwerp F.C.
Tỷ số chung cuộc: K.V.C. Westerlo 0-3 Royal Antwerp F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 15 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.V.C. Westerlo thắng 2, hòa 2, Royal Antwerp F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 7
- Sân vận động
- Het Kuipje, Westerlo
- Phong độ
- LLDWW K.V.C. Westerlo
- WWDLL Royal Antwerp F.C.
- 16' 0-1 V. Janssen · M. Keita
- 18' Emin Bayram
- HT0-1
- 47' Serhiy Sydorchuk
- 64' ▲ K. Vaesen ▼ M. Frigan
- 64' ▲ R. De Laet ▼ O. Wijndal
- 64' ▲ A. Muja ▼ J. Ekkelenkamp
- 64' ▲ A. Valencia ▼ G. Kerk
- 68' 0-2 J. Bataille · A. Muja
- 72' Thomas Van den Keybus
- 74' ▲ D. Haspolat ▼ L. Van Eenoo
- 74' ▲ Y. Matsuo ▼ N. Chadli
- 81' ▲ E. Jordanov ▼ B. Reynolds
- 81' ▲ M. Fixelles ▼ T. Van den Keybus
- 84' 0-3 A. Muja · A. Vermeeren
- 85' ▲ A. Yusuf ▼ A. Vermeeren
- 85' ▲ G. Ilenikhena ▼ V. Janssen
- FT0-3
Đội hình
- 20N. Gillekens 6.0
- 22B. Reynolds ▼ 81' 6.7
- 33R. Neustädter 6.2
- 40E. Bayram 6.2
- 25T. Rommens 6.3
- 39T. Van den Keybus ▼ 81' 6.7
- 15S. Sydorchuk 6.7
- 7L. Van Eenoo ▼ 74' 7.2
- 89N. Chadli ▼ 74' 6.7
- 9M. Frigan ▼ 64' 6.9
- 76L. Stassin 6.7
Dự bị 7
- 14K. Vaesen ▲ 64' 6.6
- 6D. Haspolat ▲ 74' 6.6
- 79Y. Matsuo ▲ 74' 6.2
- 32E. Jordanov ▲ 81' 6.5
- 4M. Fixelles ▲ 81' 6.5
- 24R. Tagir
- 30K. Van Langendonck
- 1J. Butez 7.2
- 34J. Bataille ⚽ 8.2
- 23T. Alderweireld 7.3
- 44S. Coulibaly 7.3
- 5O. Wijndal ▼ 64' 6.5
- 48A. Vermeeren ⇢ ▼ 85' 7.6
- 27M. Keita ⇢ 7.7
- 7G. Kerk ▼ 64' 6.6
- 24J. Ekkelenkamp ▼ 64' 6.7
- 10M. Balikwisha 7.3
- 18V. Janssen ⚽ ▼ 85' 7.6
Dự bị 7
- 2R. De Laet ▲ 64' 6.3
- 11A. Muja ⚽ ▲ 64' 8.6
- 55A. Valencia ▲ 64' 6.9
- 8A. Yusuf ▲ 85' 6.3
- 9G. Ilenikhena ▲ 85' 6.6
- 33Z. Van Den Bosch
- 91S. Lammens
Thống kê
03⚑4
⚑500
41%Kiểm soát bóng59%
9Dứt điểm15
2Trúng đích4
2Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn5
4Phạt góc5
2Việt vị1
13Phạm lỗi9
3Thẻ vàng0
1Cứu thua2
421Chuyền bóng624
332Chuyền chính xác536
79%Chính xác chuyền86%
0.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.44
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 80 - 43 | +37 | 49 | |
| 3 | 40 | 70 - 42 | +28 | 46 | |
| 4 | 30 | 62 - 29 | +33 | 51 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 47 | |
| 6 | 30 | 51 - 31 | +20 | 47 | |
| 6 | 40 | 62 - 45 | +17 | 32 | |
| 7 | 30 | 53 - 38 | +15 | 47 | |
| 8 | 30 | 39 - 34 | +5 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 46 | -11 | 40 | |
| 10 | 30 | 33 - 41 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 30 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 29 | |
| 13 | 30 | 26 - 48 | -22 | 29 | |
| 14 | 30 | 24 - 58 | -34 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 57 | -35 | 24 | |
| 16 | 30 | 31 - 67 | -36 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
47Trận đấu57
72Ghi được89
87Thủng lưới74
1.53Bàn thắng mỗi trận1.56
7Giữ sạch lưới16
34Trên 2.5 bàn32
33Hiệp hai44