K.V.C. Westerlo vs Royal Antwerp F.C.
Tỷ số chung cuộc: K.V.C. Westerlo 3-3 Royal Antwerp F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 27 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.V.C. Westerlo thắng 2, hòa 2, Royal Antwerp F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 18
- Sân vận động
- Het Kuipje, Westerlo
- Trọng tài
- N. Verboomen
- Phong độ
- LLDWW K.V.C. Westerlo
- WWDLL Royal Antwerp F.C.
- 21' Ritchie De Laet
- 44' M. De Cuyper 1-0
- HT1-0
- 46' Bryan Reynolds
- 47' N. Madsen 2-0
- 51' 2-1 M. Frey · A. Muja
- 65' M. Fixelles 3-1
- 70' ▲ L. Van Eenoo ▼ N. Chadli
- 70' ▲ M. Balikwisha ▼ J. Bataille
- 78' ▲ K. Vaesen ▼ M. Fixelles
- 78' ▲ T. Dierckx ▼ N. Dorgeles
- 79' ▲ B. Nsimba ▼ G. Ávila
- 86' ▲ Dinis Almeida ▼ A. Vermeeren
- 86' 3-2 V. Janssen · C. Stengs
- 88' 3-3 C. Stengs
- 89' ▲ E. Jordanov ▼ H. Akbunar
- FT3-3
Đội hình
- 1S. Bolat 6.3
- 22B. Reynolds 6.7
- 33R. Neustädter 6.7
- 24R. Tagir 6.5
- 11M. De Cuyper ⚽ 6.9
- 5N. Chadli ▼ 70' 6.7
- 8N. Madsen ⚽ 7.5
- 4M. Fixelles ⚽ ▼ 78' 7.3
- 35H. Akbunar ▼ 89' 6.6
- 9L. Foster 6.3
- 45N. Dorgeles ▼ 78' 6.6
Dự bị 7
- 7L. Van Eenoo ▲ 70' 6.5
- 14K. Vaesen ▲ 78' 6.3
- 55T. Dierckx ▲ 78' 6.3
- 32E. Jordanov ▲ 89'
- 20N. Gillekens
- 2P. Perdichizzi
- 25Igor Vetokele
- 1J. Butez 5.6
- 2R. De Laet 6.2
- 23T. Alderweireld 6.6
- 51W. Pacho 6.9
- 22G. Ávila ▼ 79' 6.5
- 34J. Bataille ▼ 70' 7.2
- 14C. Stengs ⚽ ⇢ 8.0
- 48A. Vermeeren ▼ 86' 7.0
- 11A. Muja ⇢ 7.3
- 99M. Frey ⚽ 7.5
- 18V. Janssen ⚽ 7.6
Dự bị 7
- 10M. Balikwisha ▲ 70' 7.0
- 17B. Nsimba ▲ 79' 6.2
- 61Dinis Almeida ▲ 86'
- 50L. Krasniqi
- 7V. Fischer
- 33Z. Van Den Bosch
- 26O. De Wolf
Thống kê
01⚑3
⚑610
48%Kiểm soát bóng52%
10Dứt điểm15
4Trúng đích7
5Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn1
3Phạt góc6
3Việt vị1
10Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
4Cứu thua1
437Chuyền bóng479
344Chuyền chính xác393
79%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 88 - 47 | +41 | 46 | |
| 3 | 34 | 59 - 26 | +33 | 72 | |
| 3 | 40 | 78 - 49 | +29 | 46 | |
| 4 | 34 | 61 - 36 | +25 | 59 | |
| 5 | 34 | 64 - 38 | +26 | 56 | |
| 6 | 34 | 58 - 45 | +13 | 55 | |
| 7 | 34 | 61 - 53 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 50 - 46 | +4 | 50 | |
| 9 | 34 | 45 - 52 | -7 | 48 | |
| 10 | 34 | 56 - 48 | +8 | 48 | |
| 11 | 34 | 49 - 46 | +3 | 46 | |
| 12 | 34 | 37 - 40 | -3 | 42 | |
| 13 | 34 | 49 - 63 | -14 | 40 | |
| 14 | 34 | 37 - 61 | -24 | 31 | |
| 15 | 34 | 40 - 75 | -35 | 28 | |
| 16 | 34 | 37 - 76 | -39 | 27 | |
| 17 | 34 | 50 - 78 | -28 | 27 | |
| 18 | 34 | 28 - 68 | -40 | 20 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu56
106Ghi được104
86Thủng lưới45
1.93Bàn thắng mỗi trận1.86
14Giữ sạch lưới28
33Trên 2.5 bàn26
45Hiệp hai51