Royal Antwerp F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
K.V.C. Westerlo

Royal Antwerp F.C. vs K.V.C. Westerlo

Tỷ số chung cuộc: Royal Antwerp F.C. 3-2 K.V.C. Westerlo tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 19 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royal Antwerp F.C. thắng 6, hòa 2, K.V.C. Westerlo thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 22
Sân vận động
Bosuilstadion, Deurne
Phong độ
WDLLL Royal Antwerp F.C.
LLDWW K.V.C. Westerlo
  1. -5' Alfie Devine
  2. 15' V. Janssen · G. Kerk 1-0
  3. 23' 1-1 J. Bos
  4. 36' 1-2 G. Yow11m
  5. HT1-2
  6. 57' T. Alderweireld · J. Ondrejka 2-2
  7. 59' Olivier Deman
  8. 63' Toby Alderweireld
  9. 63' M. Frigan I. Sakamoto
  10. 63' J. Alcócer G. Yow
  11. 66' A. Valencia T. Chery
  12. 79' Tuur Rommens
  13. 82' F. Adekami J. Ondrejka
  14. 82' J. Riedewald S. Renders
  15. 82' K. Corbanie O. Deman
  16. 84' Doğucan Haspolat
  17. 84' S. Sydorchuk A. Devine
  18. 90'+8 Mahamadou Doumbia
  19. 90'+6 Gyrano Kerk
  20. 90'+7 Emin Bayram
  21. 90'+1 Bryan Reynolds
  22. 90'+9 R. Bozhinov G. Kerk
  23. 90' I. Slimani A. Piedfort
  24. 90'+7 M. Doumbia11m 3-2
  25. FT3-2

Đội hình

Royal Antwerp F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. De Roeck
  1. 91S. Lammens 8.3
  2. 54S. Renders ▼ 82' 6.6
  3. 23T. Alderweireld 7.2
  4. 33Z. Van den Bosch 6.7
  5. 5O. Deman ▼ 82' 6.6
  6. 6D. Odoi 6.6
  7. 20M. Doumbia 7.3
  8. 7G. Kerk ▼ 90' 7.5
  9. 9T. Chery ▼ 66' 6.5
  10. 11J. Ondrejka ▼ 82' 7.2
  11. 18V. Janssen 7.7

Dự bị 9

  1. 14A. Valencia ▲ 66' 6.9
  2. 22F. Adekami ▲ 82' 7.3
  3. 4J. Riedewald ▲ 82' 6.3
  4. 2K. Corbanie ▲ 82' 6.3
  5. 26R. Bozhinov ▲ 90'
  6. 61L. Piselé
  7. 79G. Vandeplas
  8. 81N. Devalckeneer
  9. 75A. Verstraeten
K.V.C. Westerlo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Simons
  1. 99A. Jungdal 7.2
  2. 22B. Reynolds 7.0
  3. 40E. Bayram 6.2
  4. 33R. Neustädter 6.3
  5. 25T. Rommens 6.7
  6. 34D. Haspolat 7.2
  7. 46A. Piedfort ▼ 90' 7.0
  8. 18G. Yow ▼ 63' 7.2
  9. 10A. Devine ▼ 84' 7.2
  10. 5J. Bos 7.6
  11. 13I. Sakamoto ▼ 63' 6.7

Dự bị 9

  1. 9M. Frigan ▲ 63' 6.7
  2. 77J. Alcócer ▲ 63' 6.6
  3. 15S. Sydorchuk ▲ 84' 6.5
  4. 19I. Slimani ▲ 90' 6.9
  5. 39T. Van den Keybus
  6. 30K. Van Langendonck
  7. 4M. Fixelles
  8. 23R. Seigers
  9. 36R. Youlley

Thống kê

037
350
63%Kiểm soát bóng37%
11Dứt điểm19
8Trúng đích10
2Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn4
7Phạt góc3
3Việt vị0
5Phạm lỗi8
3Thẻ vàng5
8Cứu thua5
0.06Bàn thắng ngăn chặn0.06
598Chuyền bóng349
529Chuyền chính xác277
88%Chính xác chuyền79%
1.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
40 86 - 42 +44 53
3
Genk
40 69 - 44 +25 47
3
Royale Union Saint-Gilloise
30 49 - 25 +24 55
4
R.S.C. Anderlecht
30 50 - 27 +23 51
5
Royal Antwerp F.C.
40 57 - 50 +7 32
6
K.A.A. Gent
30 41 - 33 +8 45
7
Standard Liège
30 22 - 35 -13 39
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 45 - 40 +5 38
9
K.V.C. Westerlo
30 50 - 49 +1 37
10
Charleroi
30 36 - 36 0 37
11
Oud-Heverlee Leuven
30 28 - 33 -5 37
12
Dender
30 33 - 51 -18 32
13
Cercle Brugge K.S.V.
30 29 - 44 -15 32
14
St. Truiden
30 41 - 56 -15 31
15
K.V. Kortrijk
30 28 - 55 -27 26
16
K Beerschot VA
30 26 - 60 -34 18
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

51Trận đấu47
77Ghi được80
63Thủng lưới77
1.51Bàn thắng mỗi trận1.7
13Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn31
43Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu