Royal Antwerp F.C. vs K.V.C. Westerlo
Tỷ số chung cuộc: Royal Antwerp F.C. 2-2 K.V.C. Westerlo tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 23 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royal Antwerp F.C. thắng 6, hòa 2, K.V.C. Westerlo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 19
- Sân vận động
- Bosuilstadion, Deurne
- Phong độ
- WDLLL Royal Antwerp F.C.
- LLDWW K.V.C. Westerlo
- 35' ▲ R. De Laet ▼ J. Bataille
- 45'+1 A. Muja · A. Vermeeren 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ T. Van den Keybus ▼ N. Chadli
- 57' Jürgen Ekkelenkamp
- 63' ▲ G. Ilenikhena ▼ S. Vines
- 63' ▲ A. Yusuf ▼ J. Ekkelenkamp
- 63' ▲ M. Balikwisha ▼ A. Muja
- 67' ▲ L. Stassin ▼ N. Madsen
- 71' 1-1 L. Stassin
- 74' Edisson Jordanov
- 77' 1-2 L. Stassin · K. Vaesen
- 81' ▲ Z. Van Den Bosch ▼ M. Keita
- 85' T. Alderweireld · A. Yusuf 2-2
- 89' ▲ D. Haspolat ▼ G. Yow
- 90'+6 Toby Alderweireld
- 90'+2 ▲ T. Rommens ▼ R. Tagir
- FT2-2
Đội hình
- 1J. Butez 6.9
- 34J. Bataille ▼ 35' 6.6
- 23T. Alderweireld ⚽ 7.9
- 44S. Coulibaly 6.6
- 21S. Vines ▼ 63' 7.0
- 48A. Vermeeren ⇢ 7.0
- 27M. Keita ▼ 81' 6.6
- 11A. Muja ⚽ ▼ 63' 7.3
- 24J. Ekkelenkamp ▼ 63' 6.3
- 19C. Ejuke 7.3
- 18V. Janssen 6.6
Dự bị 7
- 2R. De Laet ▲ 35' 6.9
- 9G. Ilenikhena ▲ 63' 6.0
- 8A. Yusuf ▲ 63' 7.0
- 10M. Balikwisha ▲ 63' 6.9
- 33Z. Van Den Bosch ▲ 81' 6.9
- 7G. Kerk
- 91S. Lammens
- 1S. Bolat 6.7
- 32E. Jordanov 6.6
- 33R. Neustädter 7.2
- 24R. Tagir ▼ 90' 7.0
- 5J. Bos 6.9
- 15S. Sydorchuk 7.3
- 46A. Piedfort 7.0
- 18G. Yow ▼ 89' 6.9
- 8N. Madsen ▼ 67' 7.3
- 89N. Chadli ▼ 46' 6.5
- 14K. Vaesen ⇢ 6.6
Dự bị 7
- 39T. Van den Keybus ▲ 46' 6.6
- 76L. Stassin ⚽2 ▲ 67' 8.5
- 6D. Haspolat ▲ 89' 6.5
- 25T. Rommens ▲ 90'
- 3B. Haidara
- 20N. Gillekens
- 7L. Van Eenoo
Thống kê
02⚑8
⚑210
64%Kiểm soát bóng36%
15Dứt điểm12
6Trúng đích6
4Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn0
8Phạt góc2
4Việt vị5
5Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
4Cứu thua3
641Chuyền bóng354
532Chuyền chính xác265
83%Chính xác chuyền75%
1.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.15
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 80 - 43 | +37 | 49 | |
| 3 | 40 | 70 - 42 | +28 | 46 | |
| 4 | 30 | 62 - 29 | +33 | 51 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 47 | |
| 6 | 30 | 51 - 31 | +20 | 47 | |
| 6 | 40 | 62 - 45 | +17 | 32 | |
| 7 | 30 | 53 - 38 | +15 | 47 | |
| 8 | 30 | 39 - 34 | +5 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 46 | -11 | 40 | |
| 10 | 30 | 33 - 41 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 30 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 29 | |
| 13 | 30 | 26 - 48 | -22 | 29 | |
| 14 | 30 | 24 - 58 | -34 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 57 | -35 | 24 | |
| 16 | 30 | 31 - 67 | -36 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
57Trận đấu47
89Ghi được72
74Thủng lưới87
1.56Bàn thắng mỗi trận1.53
16Giữ sạch lưới7
32Trên 2.5 bàn34
44Hiệp hai33