K.V.C. Westerlo vs Royal Antwerp F.C.
Tỷ số chung cuộc: K.V.C. Westerlo 2-4 Royal Antwerp F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.V.C. Westerlo thắng 2, hòa 2, Royal Antwerp F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Conference League Group · Vòng 35
- Sân vận động
- Het Kuipje, Westerlo
- Phong độ
- LLDWW K.V.C. Westerlo
- WWDLL Royal Antwerp F.C.
- 9' Emin Bayram
- 10' Emin Bayram
- 25' 0-1 V. Janssen · G. Kerk
- 28' 0-2 V. Janssen · Z. Van Den Bosch
- 32' Josimar Alcócer
- 32' ▲ L. Mbamba-Muanda ▼ A. Patrao
- 38' Arthur Piedfort
- 38' Christopher Scott
- 40' Daam Foulon
- 44' 0-3 C. Scott · V. Janssen
- HT0-3
- 58' I. Sakamoto 1-3
- 60' 1-4 G. Kerk · V. Janssen
- 61' ▲ R. Van Helden ▼ D. Foulon
- 61' ▲ T. Somers ▼ A. Valencia
- 61' ▲ Y. Hamdaoui ▼ C. Scott
- 64' Allahyar Sayyadmanesh
- 68' ▲ T. Van den Keybus ▼ I. Sakamoto
- 68' ▲ S. Saito ▼ A. Sayyadmanesh
- 68' ▲ F. Adekami ▼ E. Tuypens
- 78' ▲ M. Benitez ▼ D. Praet
- 79' ▲ S. Sydorchuk ▼ D. Haspolat
- 80' ▲ N. Bohamdi-Kamoni ▼ J. Alcocer
- 87' S. Saito 2-4
- 90'+3 Roman Neustädter
- 90'+3 Youssef Hamdaoui
- 90'+2 Vincent Janssen
- FT2-4
Đội hình
- 99A. Jungdal 7.2
- 22B. Reynolds 6.2
- 40E. Bayram 3.0
- 33R. Neustadter 5.5
- 5S. Kimura 6.7
- 34D. Haspolat ▼ 79' 6.9
- 46A. Piedfort 6.5
- 7A. Sayyadmanesh ▼ 68' 6.3
- 13I. Sakamoto ⚽ ▼ 68' 7.3
- 77J. Alcocer ▼ 80' 6.6
- 10A. Patrao ▼ 32' 6.3
Dự bị 9
- 30K. Van Langendonck
- 8S. Sydorchuk ▲ 79' 6.7
- 39T. Van den Keybus ▲ 68' 6.3
- 29F. Goure
- 23L. Mbamba-Muanda ▲ 32' 6.7
- 6C. Nsiala
- 4A. Lapage
- 38S. Saito ⚽ ▲ 68' 7.6
- 11N. Bohamdi-Kamoni ▲ 80' 6.7
- 41T. Nozawa 6.3
- 33Z. Van Den Bosch ⇢ 7.3
- 4Y. Tsunashima 7.5
- 5D. Foulon ▼ 61' 6.7
- 14A. Valencia ▼ 61' 6.9
- 8D. Praet ▼ 78' 6.9
- 78X. Dierckx 6.6
- 56E. Tuypens ▼ 68' 6.9
- 30C. Scott ⚽ ▼ 61' 7.0
- 18V. Janssen ⚽2 ⇢2 10.0
- 7G. Kerk ⚽ ⇢ 8.0
Dự bị 9
- 15Y. Thoelen
- 25K. Kouyate
- 20R. Van Helden ▲ 61' 6.3
- 16M. Benitez ▲ 78' 6.2
- 9M. Al Sahafi
- 23G. Bijl
- 24T. Somers ▲ 61' 6.7
- 43Y. Hamdaoui ▲ 61' 6.7
- 22F. Adekami ▲ 68' 6.6
Thống kê
14⚑2
⚑730
35%Kiểm soát bóng65%
10Dứt điểm20
4Trúng đích12
5Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm14
6Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn4
2Phạt góc7
2Việt vị8
11Phạm lỗi13
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
8Cứu thua2
-0.45Bàn thắng ngăn chặn-0.45
259Chuyền bóng476
182Chuyền chính xác419
70%Chính xác chuyền88%
0.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.92
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 59 - 36 | +23 | 63 | |
| 2 | 40 | 66 - 27 | +39 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 57 | |
| 5 | 40 | 53 - 57 | -4 | 29 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 6 | 40 | 48 - 61 | -13 | 29 | |
| 7 | 30 | 46 - 47 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 27 - 35 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 31 - 32 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 42 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 39 - 47 | -8 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 37 | -7 | 31 | |
| 16 | 30 | 24 - 51 | -27 | 19 |
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
45Trận đấu47
59Ghi được56
68Thủng lưới57
1.31Bàn thắng mỗi trận1.19
14Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn20
37Hiệp hai28