Royal Antwerp F.C. vs K.V. Kortrijk
Tỷ số chung cuộc: Royal Antwerp F.C. 2-1 K.V. Kortrijk tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 15 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royal Antwerp F.C. thắng 7, hòa 1, K.V. Kortrijk thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 26
- Sân vận động
- Bosuilstadion, Deurne
- Phong độ
- WWDLL Royal Antwerp F.C.
- DLLLL K.V. Kortrijk
- 11' Gyrano Kerk
- 22' V. Janssen · T. Chery 1-0
- 42' T. Chery · M. Bayo 2-0
- HT2-0
- 53' 2-1 A. Kadri · D. De Neve
- 61' ▲ D. Odoi ▼ S. Renders
- 61' ▲ D. Praet ▼ M. Bayo
- 71' ▲ K. Kostons ▼ D. De Neve
- 72' Nacho Ferri
- 79' ▲ J. Riedewald ▼ M. Benítez
- 86' ▲ T. Ambrose ▼ A. Sissako
- 86' ▲ K. Czubak ▼ M. Ilaimaharitra
- 90'+1 ▲ A. Valencia ▼ G. Kerk
- 90'+1 ▲ K. Young ▼ T. Chery
- FT2-1
Đội hình
- 91S. Lammens 6.9
- 54S. Renders ▼ 61' 6.9
- 23T. Alderweireld 7.5
- 33Z. Van den Bosch 7.7
- 5O. Deman 7.5
- 16M. Benítez ▼ 79' 6.6
- 20M. Doumbia 7.5
- 9T. Chery ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.9
- 18V. Janssen ⚽ 7.6
- 7G. Kerk ▼ 90' 7.2
- 27M. Bayo ⇢ ▼ 61' 6.7
Dự bị 9
- 6D. Odoi ▲ 61' 6.6
- 8D. Praet ▲ 61' 6.9
- 4J. Riedewald ▲ 79' 6.2
- 14A. Valencia ▲ 90'
- 11K. Young ▲ 90'
- 81N. Devalckeneer
- 26R. Bozhinov
- 2K. Corbanie
- 43Y. Hamdaoui
- 41M. Ilić 8.0
- 93J. Duverne 7.0
- 4M. Mampassi 6.9
- 27A. Sissako ▼ 86' 7.0
- 26B. Lagae 6.6
- 11D. De Neve ⇢ ▼ 71' 7.0
- 6N. Mehssatou 6.9
- 23M. Ilaimaharitra ▼ 86' 6.3
- 10A. Kadri ⚽ 7.9
- 8D. Karim 6.9
- 19Nacho Ferri 7.2
Dự bị 9
- 18K. Kostons ▲ 71' 6.9
- 68T. Ambrose ▲ 86' 6.6
- 9K. Czubak ▲ 86' 6.5
- 20G. Dewaele
- 95L. Pirard
- 40L. Verbauwhede
- 49F. Nsolo
- 35N. Huygevelde
- 5J. Ndjeungoue
Thống kê
00⚑4
⚑510
57%Kiểm soát bóng43%
15Dứt điểm15
8Trúng đích3
5Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn8
4Phạt góc5
1Việt vị0
16Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
2Cứu thua6
1.50Bàn thắng ngăn chặn1.50
568Chuyền bóng407
473Chuyền chính xác314
83%Chính xác chuyền77%
1.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 86 - 42 | +44 | 53 | |
| 3 | 40 | 69 - 44 | +25 | 47 | |
| 3 | 30 | 49 - 25 | +24 | 55 | |
| 4 | 30 | 50 - 27 | +23 | 51 | |
| 5 | 40 | 57 - 50 | +7 | 32 | |
| 6 | 30 | 41 - 33 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 22 - 35 | -13 | 39 | |
| 8 | 30 | 45 - 40 | +5 | 38 | |
| 9 | 30 | 50 - 49 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 36 - 36 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 14 | 30 | 41 - 56 | -15 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 55 | -27 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 18 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
51Trận đấu42
77Ghi được50
63Thủng lưới75
1.51Bàn thắng mỗi trận1.19
13Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn26
43Hiệp hai20