K.V. Kortrijk vs Royal Antwerp F.C.
Tỷ số chung cuộc: K.V. Kortrijk 1-2 Royal Antwerp F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.V. Kortrijk thắng 2, hòa 1, Royal Antwerp F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 14
- Sân vận động
- Guldensporenstadion, Kortrijk
- Phong độ
- DLLLL K.V. Kortrijk
- WWDLL Royal Antwerp F.C.
- 8' 0-1 V. Janssen · J. Ondrejka
- HT0-1
- 50' 0-2 Z. Van den Bosch · T. Chery
- 56' Z. Van den Boschphản lưới 1-2
- 57' ▲ T. Takamine ▼ A. Sissako
- 57' ▲ B. Dejaegere ▼ A. Kadri
- 70' Rosen Bozhinov
- 73' ▲ S. Renders ▼ J. Bataille
- 81' ▲ B. Messaoudi ▼ T. Kaneko
- 83' ▲ A. Valencia ▼ J. Ondrejka
- 83' ▲ G. Vandeplas ▼ D. Praet
- 83' ▲ C. Scott ▼ G. Kerk
- 84' Nacho Ferri
- 87' Brecht Dejaegere
- 89' ▲ M. Smits ▼ A. Verstraeten
- 90'+4 Nayel Mehssatou
- 90'+4 Milan Smits
- FT1-2
Đội hình
- 1T. Vandenberghe 7.3
- 20G. Dewaele 6.7
- 24H. Fujii 6.3
- 44João Silva 6.5
- 11D. De Neve 6.7
- 30T. Kaneko ▼ 81' 7.5
- 27A. Sissako ▼ 57' 6.6
- 6N. Mehssatou 7.3
- 10A. Kadri ▼ 57' 6.3
- 68T. Ambrose 7.2
- 19Nacho Ferri 6.9
Dự bị 9
- 23T. Takamine ▲ 57' 7.0
- 16B. Dejaegere ▲ 57' 7.0
- 45B. Messaoudi ▲ 81' 6.6
- 14I. Fossum
- 13E. De Vlaeminck
- 26B. Lagae
- 2R. Alebiosu
- 15K. Malinov
- 7M. El Idrissy
- 91S. Lammens 7.7
- 2K. Corbanie 6.9
- 33Z. Van den Bosch ⚽ 7.2
- 26R. Bozhinov 7.5
- 25J. Bataille ▼ 73' 7.2
- 75A. Verstraeten ▼ 89' 6.3
- 8D. Praet ▼ 83' 7.2
- 7G. Kerk ▼ 83' 6.7
- 9T. Chery ⇢ 7.2
- 18V. Janssen ⚽ 8.2
- 11J. Ondrejka ⇢ ▼ 83' 7.6
Dự bị 9
- 54S. Renders ▲ 73' 6.6
- 14A. Valencia ▲ 83' 6.9
- 79G. Vandeplas ▲ 83' 6.5
- 30C. Scott ▲ 83' 6.7
- 46M. Smits ▲ 89'
- 1J. Butez
- 19V. Udoh
- 50L. Krasniqi
- 22F. Adekami
Thống kê
03⚑7
⚑420
36%Kiểm soát bóng64%
14Dứt điểm13
5Trúng đích7
3Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn2
7Phạt góc4
2Việt vị3
9Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
5Cứu thua5
0.39Bàn thắng ngăn chặn0.39
313Chuyền bóng584
229Chuyền chính xác472
73%Chính xác chuyền81%
1.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 86 - 42 | +44 | 53 | |
| 3 | 40 | 69 - 44 | +25 | 47 | |
| 3 | 30 | 49 - 25 | +24 | 55 | |
| 4 | 30 | 50 - 27 | +23 | 51 | |
| 5 | 40 | 57 - 50 | +7 | 32 | |
| 6 | 30 | 41 - 33 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 22 - 35 | -13 | 39 | |
| 8 | 30 | 45 - 40 | +5 | 38 | |
| 9 | 30 | 50 - 49 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 36 - 36 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 14 | 30 | 41 - 56 | -15 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 55 | -27 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 18 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
42Trận đấu51
50Ghi được77
75Thủng lưới63
1.19Bàn thắng mỗi trận1.51
8Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn27
20Hiệp hai43