Royal Antwerp F.C.
6 : 0
FT · Hiệp một 4:0
·
K.V. Kortrijk

Royal Antwerp F.C. vs K.V. Kortrijk

Tỷ số chung cuộc: Royal Antwerp F.C. 6-0 K.V. Kortrijk tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 11 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royal Antwerp F.C. thắng 7, hòa 1, K.V. Kortrijk thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 3
Sân vận động
Bosuilstadion, Deurne
Phong độ
WWDLL Royal Antwerp F.C.
DLLLL K.V. Kortrijk
  1. 10' V. Janssen · G. Ávila 1-0
  2. 22' M. Wasinskiphản lưới 2-0
  3. 36' V. Janssen · M. Balikwisha 3-0
  4. 41' L. Audoor R. Opruț
  5. 44' G. Kerk · J. Ondrejka 4-0
  6. HT4-0
  7. 47' M. Wasinski
  8. 52' D. Mbayo
  9. 58' V. Janssen · M. Balikwisha 5-0
  10. 63' C. Ejuke J. Ondrejka
  11. 63' A. Muja J. Ekkelenkamp
  12. 67' A. Muja 6-0
  13. 72' G. Ilenikhena V. Janssen
  14. 72' A. Valencia G. Kerk
  15. 72' L. Montegnies M. Bruno
  16. 72' Y. Challouk M. Wasinski
  17. 82' P. Guèye Y. Challouk
  18. 83' A. Yusuf M. Balikwisha
  19. 83' João Silva F. Avenatti
  20. FT6-0

Đội hình

Royal Antwerp F.C. HLV: M. van Bommel
  1. 1J. Butez
  2. 2R. De Laet
  3. 23T. Alderweireld
  4. 34J. Bataille
  5. 22G. Ávila
  6. 24J. Ekkelenkamp ▼ 63'
  7. 48A. Vermeeren
  8. 18V. Janssen ▼ 72'
  9. 7G. Kerk ▼ 72'
  10. 17J. Ondrejka ▼ 63'
  11. 10M. Balikwisha ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 19C. Ejuke ▲ 63'
  2. 11A. Muja ▲ 63'
  3. 9G. Ilenikhena ▲ 72'
  4. 55A. Valencia ▲ 72'
  5. 8A. Yusuf ▲ 83'
  6. 81N. Devalckeneer
  7. 33Z. Van Den Bosch
K.V. Kortrijk HLV: E. Still
  1. 1T. Vandenberghe
  2. 66A. Radovanović
  3. 98R. Opruț ▼ 41'
  4. 5C. Atemona
  5. 21M. Wasinski ▼ 72'
  6. 6N. Mehssatou
  7. 11D. De Neve
  8. 70M. Bruno ▼ 72'
  9. 10A. Kadri
  10. 20F. Avenatti ▼ 83'
  11. 7D. Mbayo

Dự bị 7

  1. 89L. Audoor ▲ 41'
  2. 48L. Montegnies ▲ 72'
  3. 8Y. Challouk ▲ 72'
  4. 17P. Guèye ▲ 82'
  5. 44João Silva ▲ 83'
  6. 13E. De Vlaeminck
  7. 22M. Decoene

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 80 - 43 +37 49
3
R.S.C. Anderlecht
40 70 - 42 +28 46
4
Club Brugge K.V.
30 62 - 29 +33 51
5
Cercle Brugge K.S.V.
30 44 - 34 +10 47
6
Genk
30 51 - 31 +20 47
6
Royal Antwerp F.C.
40 62 - 45 +17 32
7
K.A.A. Gent
30 53 - 38 +15 47
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 39 - 34 +5 45
9
St. Truiden
30 35 - 46 -11 40
10
Standard Liège
30 33 - 41 -8 34
11
K.V.C. Westerlo
30 42 - 54 -12 30
12
Oud-Heverlee Leuven
30 34 - 47 -13 29
13
Charleroi
30 26 - 48 -22 29
14
K.A.S Eupen
30 24 - 58 -34 24
15
K.V. Kortrijk
30 22 - 57 -35 24
16
RWDM
30 31 - 67 -36 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

57Trận đấu49
89Ghi được45
74Thủng lưới84
1.56Bàn thắng mỗi trận0.92
16Giữ sạch lưới9
32Trên 2.5 bàn25
44Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu