K.V. Kortrijk

K.V. Kortrijk

Bỉ · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ

K.V. Kortrijk: vị trí 17 trên bảng xếp hạng Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ — điểm: 3, số trận: 8. Trận tiếp theo: Standard Liège vs K.V. Kortrijk, 31 tháng 10. Kết quả mới nhất: Genk 3-0 K.V. Kortrijk, 10 tháng 10.

Phong độ
LLWDL
HLV
Michiel Jonckheere · Từ 2025
Vị trí
17 · Đ: 3 · Tr: 8 →
Sân vận động
Guldensporen Stadion, Kortrijk · 9.399

Lịch thi đấu

22-11
K.V. Kortrijk
Royale Union Saint-Gilloise
–
–
27-11
Oud-Heverlee Leuven
K.V. Kortrijk
–
–
12-12
K.V. Kortrijk
Lommel United
–
–
20-12
St. Truiden
K.V. Kortrijk
–
–
26-12
K.V. Kortrijk
Cercle Brugge K.S.V.
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,6
Thủng lưới
1,4
Tổng
3

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
14–3–4
Sân khách
3–4–12
Thắng đậm nhất
6-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,6 : 0,5
Hiệp hai
1 : 0,9
Trên 2.5 bàn 50%
Trên 1.5 bàn 75%
Cả hai cùng ghi bàn 50%
Giữ sạch lưới 20%
Không ghi bàn 33%

Tỉ số thường gặp

  • 0-15× · 13%
  • 1-15× · 13%
  • 0-34× · 10%
  • 1-04× · 10%
  • 0-23× · 8%
  • 4-13× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Friendlies Clubs 11533 26132—
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 8107 21813-4-2-1
Cup 1001 230—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 101 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 110 · 13% 13% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 123 · 16% 16–30′ · Thủng lưới 112 · 13% 16% 13% 16–30 31–45′ · Ghi được 117 · 15% 31–45′ · Thủng lưới 130 · 15% 15% 15% 31–45 46–60′ · Ghi được 138 · 18% 46–60′ · Thủng lưới 175 · 20% 18% 20% 46–60 61–75′ · Ghi được 130 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 147 · 17% 17% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 168 · 22% 76–90′ · Thủng lưới 197 · 23% 22% 23% 76–90

Trận có bàn thắng: 565, 2010–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu