Royal Antwerp F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
K.V. Kortrijk

Royal Antwerp F.C. vs K.V. Kortrijk

Tỷ số chung cuộc: Royal Antwerp F.C. 1-0 K.V. Kortrijk tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 16 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royal Antwerp F.C. thắng 7, hòa 1, K.V. Kortrijk thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 33
Sân vận động
Bosuilstadion, Deurne
Trọng tài
J. Boterberg
Phong độ
WWDLL Royal Antwerp F.C.
DLLLL K.V. Kortrijk
  1. HT0-0
  2. 60' A. Kadri D. Mbayo
  3. 61' B. Messaoudi P. Guèye
  4. 64' G. Ávila R. De Laet
  5. 64' M. Balikwisha G. Kerk
  6. 64' A. Yusuf M. Keita
  7. 68' Massimo Bruno
  8. 70' A. Muja · A. Vermeeren 1-0
  9. 72' D. Henen M. Bruno
  10. 79' N. Mehssatou M. Regáli
  11. 79' N. Dyhr O. Sych
  12. 88' C. Scott V. Janssen
  13. FT1-0

Đội hình

Royal Antwerp F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. van Bommel
  1. 1J. Butez 7.3
  2. 2R. De Laet ▼ 64' 6.6
  3. 23T. Alderweireld 7.3
  4. 51W. Pacho 7.3
  5. 34J. Bataille 7.3
  6. 27M. Keita ▼ 64' 6.6
  7. 48A. Vermeeren 6.7
  8. 11A. Muja 7.3
  9. 14C. Stengs 7.3
  10. 7G. Kerk ▼ 64' 5.9
  11. 18V. Janssen ▼ 88' 6.9

Dự bị 7

  1. 22G. Ávila ▲ 64' 7.2
  2. 10M. Balikwisha ▲ 64' 6.6
  3. 8A. Yusuf ▲ 64' 6.5
  4. 32C. Scott ▲ 88'
  5. 26O. De Wolf
  6. 52K. Corbanie
  7. 33Z. Van Den Bosch
K.V. Kortrijk Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: B. Storck
  1. 1T. Vandenberghe 6.7
  2. 6O. Sych ▼ 79' 7.3
  3. 5C. Atemona 6.6
  4. 4T. Watanabe 8.0
  5. 21M. Wasinski 7.5
  6. 7D. Mbayo ▼ 60' 6.3
  7. 10F. Selemani 6.9
  8. 33S. Lončar 8.0
  9. 70M. Bruno ▼ 72' 6.3
  10. 29M. Regáli ▼ 79' 6.9
  11. 17P. Guèye ▼ 61' 6.5

Dự bị 7

  1. 18A. Kadri ▲ 60' 6.3
  2. 9B. Messaoudi ▲ 61' 6.7
  3. 77D. Henen ▲ 72' 6.5
  4. 25N. Mehssatou ▲ 79' 6.3
  5. 14N. Dyhr ▲ 79' 6.5
  6. 16M. Deman
  7. 44João Silva

Thống kê

0012
210
50%Kiểm soát bóng50%
14Dứt điểm5
4Trúng đích2
5Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
12Phạt góc2
13Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
2Cứu thua1
410Chuyền bóng416
311Chuyền chính xác310
76%Chính xác chuyền75%

So sánh

56Trận đấu43
104Ghi được53
45Thủng lưới71
1.86Bàn thắng mỗi trận1.23
28Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn25
51Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu