K.V. Kortrijk vs Royal Antwerp F.C.
Tỷ số chung cuộc: K.V. Kortrijk 2-1 Royal Antwerp F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 2 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.V. Kortrijk thắng 2, hòa 1, Royal Antwerp F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 10
- Sân vận động
- Guldensporenstadion, Kortrijk
- Trọng tài
- B. Van Driessche
- Phong độ
- DLLLL K.V. Kortrijk
- WWDLL Royal Antwerp F.C.
- 21' F. Avenatti · D. Lamkel Zé 1-0
- 32' Didier Lamkel Zé
- 42' F. Selemani 2-0
- 44' ▲ A. Muja ▼ K. Miyoshi
- 45'+4 Alhassan Yusuf
- HT2-0
- 46' ▲ J. Ekkelenkamp ▼ R. Nainggolan
- 50' Felipe Avenatti
- 72' ▲ B. Messaoudi ▼ D. Henen
- 77' ▲ S. Lončar ▼ F. Avenatti
- 77' ▲ R. De Laet ▼ S. Vines
- 78' ▲ B. Nsimba ▼ J. Bataille
- 78' ▲ A. Valencia ▼ A. Yusuf
- 88' Marko Ilić
- 90'+3 Kevin Vandendriessche
- 90' ▲ K. Vandendriessche ▼ D. Lamkel Zé
- 90'+2 2-1 V. Janssen11m
- FT2-1
Đội hình
- 31M. Ilić 7.3
- 6O. Sych 6.9
- 4T. Watanabe 7.2
- 66A. Radovanović 6.6
- 30K. D'Haene 6.7
- 77D. Henen ▼ 72' 7.0
- 12H. Keïta 7.0
- 32S. Tanaka 7.2
- 10F. Selemani ⚽ 7.3
- 20F. Avenatti ⚽ ▼ 77' 7.0
- 22D. Lamkel Zé ⇢ ▼ 90' 6.3
Dự bị 7
- 9B. Messaoudi ▲ 72' 6.7
- 33S. Lončar ▲ 77' 6.5
- 26K. Vandendriessche ▲ 90'
- 7D. Mbayo
- 1T. Vandenberghe
- 25N. Mehssatou
- 11A. Benchaib
- 1J. Butez 6.3
- 34J. Bataille ▼ 78' 7.2
- 23T. Alderweireld 6.9
- 51W. Pacho 7.2
- 21S. Vines ▼ 77' 6.9
- 16P. Gerkens 6.7
- 8A. Yusuf ▼ 78' 6.6
- 14C. Stengs 7.2
- 4R. Nainggolan ▼ 46' 6.9
- 19K. Miyoshi ▼ 44' 6.9
- 18V. Janssen ⚽ 7.2
Dự bị 7
- 11A. Muja ▲ 44' 6.9
- 24J. Ekkelenkamp ▲ 46' 6.6
- 2R. De Laet ▲ 77' 6.3
- 17B. Nsimba ▲ 78' 6.5
- 55A. Valencia ▲ 78' 6.9
- 61Dinis Almeida
- 26O. De Wolf
Thống kê
04⚑0
⚑710
38%Kiểm soát bóng62%
13Dứt điểm21
4Trúng đích5
4Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm13
6Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn8
0Phạt góc7
2Việt vị2
8Phạm lỗi13
4Thẻ vàng1
4Cứu thua2
312Chuyền bóng502
223Chuyền chính xác415
71%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 88 - 47 | +41 | 46 | |
| 3 | 34 | 59 - 26 | +33 | 72 | |
| 3 | 40 | 78 - 49 | +29 | 46 | |
| 4 | 34 | 61 - 36 | +25 | 59 | |
| 5 | 34 | 64 - 38 | +26 | 56 | |
| 6 | 34 | 58 - 45 | +13 | 55 | |
| 7 | 34 | 61 - 53 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 50 - 46 | +4 | 50 | |
| 9 | 34 | 45 - 52 | -7 | 48 | |
| 10 | 34 | 56 - 48 | +8 | 48 | |
| 11 | 34 | 49 - 46 | +3 | 46 | |
| 12 | 34 | 37 - 40 | -3 | 42 | |
| 13 | 34 | 49 - 63 | -14 | 40 | |
| 14 | 34 | 37 - 61 | -24 | 31 | |
| 15 | 34 | 40 - 75 | -35 | 28 | |
| 16 | 34 | 37 - 76 | -39 | 27 | |
| 17 | 34 | 50 - 78 | -28 | 27 | |
| 18 | 34 | 28 - 68 | -40 | 20 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu56
53Ghi được104
71Thủng lưới45
1.23Bàn thắng mỗi trận1.86
9Giữ sạch lưới28
25Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai51