K.V. Kortrijk vs Royal Antwerp F.C.
Tỷ số chung cuộc: K.V. Kortrijk 0-1 Royal Antwerp F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.V. Kortrijk thắng 2, hòa 1, Royal Antwerp F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 29
- Sân vận động
- Guldensporenstadion, Kortrijk
- Phong độ
- DLLLL K.V. Kortrijk
- WWDLL Royal Antwerp F.C.
- 31' 0-1 G. Ilenikhena · C. Ejuke
- 40' Zeno Van Den Bosch
- HT0-1
- 65' ▲ J. Afolabi ▼ F. Avenatti
- 70' ▲ N. Mehssatou ▼ R. Alebiosu
- 71' ▲ M. Bruno ▼ I. Fossum
- 78' ▲ M. Doumbia ▼ M. Balikwisha
- 80' ▲ K. Kangwa ▼ A. Sissako
- 80' ▲ S. Ojo ▼ M. Mampassi
- 90'+2 ▲ V. Udoh ▼ J. Ondrejka
- 90'+1 ▲ G. Kerk ▼ C. Ejuke
- FT0-1
Đội hình
- 95L. Pirard 7.3
- 4M. Mampassi ▼ 80' 6.2
- 44João Silva 6.9
- 33R. Tsunoda 6.9
- 2R. Alebiosu ▼ 70' 6.7
- 27A. Sissako ▼ 80' 7.3
- 10A. Kadri 6.5
- 11D. De Neve 6.7
- 14I. Fossum ▼ 71' 6.6
- 20F. Avenatti ▼ 65' 6.3
- 39I. Davies 6.2
Dự bị 9
- 9J. Afolabi ▲ 65' 6.6
- 6N. Mehssatou ▲ 70' 6.9
- 70M. Bruno ▲ 71' 6.6
- 17K. Kangwa ▲ 80' 6.9
- 54S. Ojo ▲ 80' 6.3
- 1T. Vandenberghe
- 21M. Wasinski
- 15K. Malinov
- 7M. El Idrissy
- 1J. Butez 7.3
- 34J. Bataille 7.3
- 33Z. Van Den Bosch 7.2
- 23T. Alderweireld 8.3
- 5O. Wijndal 7.3
- 8A. Yusuf 7.3
- 24J. Ekkelenkamp 7.3
- 19C. Ejuke ⇢ ▼ 90' 7.3
- 10M. Balikwisha ▼ 78' 6.6
- 17J. Ondrejka ▼ 90' 7.7
- 9G. Ilenikhena ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 84M. Doumbia ▲ 78' 6.3
- 60V. Udoh ▲ 90'
- 7G. Kerk ▲ 90'
- 44S. Coulibaly
- 91S. Lammens
- 2R. De Laet
- 6E. Matazo
- 52K. Corbanie
- 46M. Smits
Thống kê
00⚑3
⚑1010
30%Kiểm soát bóng70%
3Dứt điểm15
1Trúng đích5
1Chệch đích7
2Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn3
3Phạt góc10
2Việt vị0
9Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
4Cứu thua1
270Chuyền bóng638
164Chuyền chính xác523
61%Chính xác chuyền82%
0.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.74
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 80 - 43 | +37 | 49 | |
| 3 | 40 | 70 - 42 | +28 | 46 | |
| 4 | 30 | 62 - 29 | +33 | 51 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 47 | |
| 6 | 30 | 51 - 31 | +20 | 47 | |
| 6 | 40 | 62 - 45 | +17 | 32 | |
| 7 | 30 | 53 - 38 | +15 | 47 | |
| 8 | 30 | 39 - 34 | +5 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 46 | -11 | 40 | |
| 10 | 30 | 33 - 41 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 30 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 29 | |
| 13 | 30 | 26 - 48 | -22 | 29 | |
| 14 | 30 | 24 - 58 | -34 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 57 | -35 | 24 | |
| 16 | 30 | 31 - 67 | -36 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
49Trận đấu57
45Ghi được89
84Thủng lưới74
0.92Bàn thắng mỗi trận1.56
9Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn32
26Hiệp hai44