Royal Antwerp F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
K.V. Kortrijk

Royal Antwerp F.C. vs K.V. Kortrijk

Tỷ số chung cuộc: Royal Antwerp F.C. 0-1 K.V. Kortrijk tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 1 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royal Antwerp F.C. thắng 7, hòa 1, K.V. Kortrijk thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 2
Sân vận động
Bosuilstadion, Deurne
Trọng tài
E. Lambrechts
Phong độ
WWDLL Royal Antwerp F.C.
DLLLL K.V. Kortrijk
  1. 13' Ante Palaversa
  2. 19' Kristof D'Haene
  3. 25' Louis Verstraete
  4. 32' Lucas Rougeaux
  5. 35' H. Guèye M. Badamosi
  6. HT0-0
  7. 46' J. Bataille R. Quirynen
  8. 60' Faïz Selemani
  9. 64' A. De Sart L. Verstraete
  10. 64' G. Dewaele M. Moreno
  11. 64' M. Fixelles T. Chevalier
  12. 76' Pape Habib Gueye
  13. 81' N. De Pauw V. Fischer
  14. 81' A. Soussi P. Gerkens
  15. 84' M. Jonckheere L. Rougeaux
  16. 87' 0-1 F. Selemani · A. Palaversa
  17. 90'+2 Abderahmane Soussi
  18. FT0-1

Đội hình

Royal Antwerp F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Priske
  1. 1J. Butez 7.3
  2. 2R. De Laet 7.5
  3. 5Aurélio Buta 7.0
  4. 4A. Seck 6.5
  5. 17R. Quirynen ▼ 46' 6.6
  6. 16P. Gerkens ▼ 81' 6.6
  7. 6B. Verstraete 7.2
  8. 33L. Verstraete ▼ 64' 6.3
  9. 99M. Frey 6.9
  10. 7V. Fischer ▼ 81' 6.7
  11. 14B. Manuel 7.2

Dự bị 7

  1. 34J. Bataille ▲ 46' 7.5
  2. 25A. De Sart ▲ 64' 6.6
  3. 11N. De Pauw ▲ 81' 6.6
  4. 27A. Soussi ▲ 81' 6.3
  5. 26O. De Wolf
  6. 61Dinis Almeida
  7. 15F. Boya
K.V. Kortrijk Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: L. Elsner
  1. 31M. Ilić 7.5
  2. 76T. Derijck 7.2
  3. 30K. D'Haene 6.7
  4. 6L. Rougeaux ▼ 84' 6.5
  5. 66A. Radovanović 6.9
  6. 26K. Vandendriessche 6.9
  7. 8A. Palaversa 7.3
  8. 9T. Chevalier ▼ 64' 6.9
  9. 29M. Moreno ▼ 64' 6.3
  10. 10F. Selemani 7.7
  11. 19M. Badamosi ▼ 35' 6.3

Dự bị 7

  1. 17H. Guèye ▲ 35' 7.0
  2. 2G. Dewaele ▲ 64' 6.9
  3. 11M. Fixelles ▲ 64' 6.2
  4. 27M. Jonckheere ▲ 84' 6.6
  5. 28J. Delle
  6. 51E. Ocansey
  7. 5T. Sainsbury

Thống kê

026
550
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm13
3Trúng đích5
7Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
6Phạt góc5
0Việt vị2
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng5
4Cứu thua3
421Chuyền bóng339
310Chuyền chính xác227
74%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
34 72 - 37 +35 72
2
Royale Union Saint-Gilloise
6 5 - 5 0 46
3
R.S.C. Anderlecht
34 72 - 36 +36 64
4
Royal Antwerp F.C.
34 55 - 38 +17 63
5
K.A.A. Gent
34 56 - 30 +26 62
6
Charleroi
34 55 - 46 +9 54
7
Y.R. K.V. Mechelen
34 57 - 61 -4 52
8
Genk
34 66 - 47 +19 51
9
St. Truiden
34 42 - 40 +2 51
10
Cercle Brugge K.S.V.
34 49 - 46 +3 45
11
Oud-Heverlee Leuven
34 47 - 58 -11 41
12
Oostende
34 34 - 61 -27 37
13
K.V. Kortrijk
34 43 - 48 -5 37
14
Standard Liège
34 32 - 51 -19 36
15
K.A.S Eupen
34 37 - 61 -24 32
16
S.V. Zulte Waregem
34 42 - 69 -27 32
17
Seraing United
34 30 - 68 -38 28
18
K Beerschot VA
34 33 - 76 -43 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu45
70Ghi được64
65Thủng lưới57
1.37Bàn thắng mỗi trận1.42
17Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn20
43Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu