K.V. Kortrijk
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
R.S.C. Anderlecht

K.V. Kortrijk vs R.S.C. Anderlecht

Tỷ số chung cuộc: K.V. Kortrijk 0-2 R.S.C. Anderlecht tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 19 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.V. Kortrijk thắng 1, hòa 3, R.S.C. Anderlecht thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 22
Sân vận động
Guldensporenstadion, Kortrijk
Phong độ
DLLLL K.V. Kortrijk
WWLWD R.S.C. Anderlecht
  1. HT0-0
  2. 61' João Silva
  3. 62' 0-1 T. Hazard
  4. 64' João Silva
  5. 64' João Silva
  6. 66' Thorgan Hazard
  7. 70' Thierry Ambrose
  8. 71' B. Dejaegere A. Kadri
  9. 71' C. Huerta T. Hazard
  10. 72' J. Šimić M. NDiaye
  11. 81' M. El Idrissy M. Ilaimaharitra
  12. 81' R. Alebiosu G. Dewaele
  13. 83' K. Goto L. Vázquez
  14. 89' Tristan Degreef
  15. 90' N. Angulo T. Degreef
  16. 90'+3 0-2 C. Huerta · N. Angulo
  17. FT0-2

Đội hình

K.V. Kortrijk Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Y. Vanderhaeghe
  1. 95L. Pirard 6.3
  2. 20G. Dewaele ▼ 81' 6.6
  3. 27A. Sissako 6.3
  4. 44João Silva 6.2
  5. 26B. Lagae 6.9
  6. 11D. De Neve 6.2
  7. 8D. Karim 6.9
  8. 6N. Mehssatou 7.0
  9. 23M. Ilaimaharitra ▼ 81' 6.7
  10. 10A. Kadri ▼ 71' 7.2
  11. 68T. Ambrose 7.7

Dự bị 9

  1. 16B. Dejaegere ▲ 71' 6.9
  2. 7M. El Idrissy ▲ 81' 6.3
  3. 2R. Alebiosu ▲ 81' 6.3
  4. 32Mouhamed Guèye II
  5. 21K. Himpe
  6. 13E. De Vlaeminck
  7. 35N. Huygevelde
  8. 4M. Mampassi
  9. 17M. Bruno
R.S.C. Anderlecht Sơ đồ: 3-3-1-3 · HLV: D. Hubert
  1. 26C. Coosemans 7.9
  2. 34Adryelson 7.9
  3. 32L. Dendoncker 7.3
  4. 5M. N'Diaye 7.2
  5. 54K. Sardella 7.3
  6. 23M. Rits 7.2
  7. 79A. Maamar 7.5
  8. 10Y. Verschaeren 7.6
  9. 11T. Hazard ▼ 71' 7.2
  10. 20L. Vázquez ▼ 83' 6.7
  11. 83T. Degreef ▼ 90' 6.7

Dự bị 9

  1. 21C. Huerta ▲ 71' 7.3
  2. 4J. Šimić ▲ 72' 6.6
  3. 42K. Goto ▲ 83' 5.9
  4. 19N. Angulo ▲ 90'
  5. 17T. Leoni
  6. 16M. Kikkenborg
  7. 73A. Lapage
  8. 6L. Augustinsson
  9. 25T. Foket

Thống kê

137
720
36%Kiểm soát bóng64%
11Dứt điểm10
3Trúng đích3
6Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
7Phạt góc7
2Việt vị4
9Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
1.63Bàn thắng ngăn chặn1.63
341Chuyền bóng625
273Chuyền chính xác559
80%Chính xác chuyền89%
0.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.22

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
40 86 - 42 +44 53
3
Genk
40 69 - 44 +25 47
3
Royale Union Saint-Gilloise
30 49 - 25 +24 55
4
R.S.C. Anderlecht
30 50 - 27 +23 51
5
Royal Antwerp F.C.
40 57 - 50 +7 32
6
K.A.A. Gent
30 41 - 33 +8 45
7
Standard Liège
30 22 - 35 -13 39
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 45 - 40 +5 38
9
K.V.C. Westerlo
30 50 - 49 +1 37
10
Charleroi
30 36 - 36 0 37
11
Oud-Heverlee Leuven
30 28 - 33 -5 37
12
Dender
30 33 - 51 -18 32
13
Cercle Brugge K.S.V.
30 29 - 44 -15 32
14
St. Truiden
30 41 - 56 -15 31
15
K.V. Kortrijk
30 28 - 55 -27 26
16
K Beerschot VA
30 26 - 60 -34 18
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

42Trận đấu64
50Ghi được108
75Thủng lưới69
1.19Bàn thắng mỗi trận1.69
8Giữ sạch lưới24
26Trên 2.5 bàn35
20Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu