K.V. Kortrijk vs R.S.C. Anderlecht
Tỷ số chung cuộc: K.V. Kortrijk 2-3 R.S.C. Anderlecht tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 10 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.V. Kortrijk thắng 1, hòa 3, R.S.C. Anderlecht thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 34
- Sân vận động
- Guldensporenstadion, Kortrijk
- Trọng tài
- J. Boterberg
- Phong độ
- DLLLL K.V. Kortrijk
- WWLWD R.S.C. Anderlecht
- 18' Billal Messaoudi
- 19' Wesley Hoedt
- 20' T. Sainsbury11m 1-0
- 25' 1-1 J. Zirkzee · K. Olsson
- HT1-1
- 46' ▲ J. Herrmann ▼ M. Badamosi
- 52' 1-2 A. Ait El Hadj
- 57' 1-3 C. Kouamé · J. Zirkzee
- 63' ▲ F. Amuzu ▼ A. Ait El Hadj
- 67' B. Reynolds · N. Mehssatou 2-3
- 68' ▲ M. Jonckheere ▼ S. Sissoko
- 68' ▲ D. Mbayo ▼ M. Moreno
- 68' ▲ F. Selemani ▼ V. Torp
- 74' ▲ B. Mykhaylichenko ▼ Sergio Gómez
- 75' ▲ B. Raman ▼ J. Zirkzee
- 75' ▲ K. Arnstad ▼ L. Refaelov
- 82' Michiel Jonckheere
- 84' ▲ D. Henen ▼ B. Reynolds
- FT2-3
Đội hình
- 16M. Deman 6.9
- 5T. Sainsbury ⚽ 7.3
- 2B. Reynolds ⚽ ▼ 84' 6.7
- 4T. Watanabe 6.5
- 25N. Mehssatou ⇢ 6.7
- 21V. Torp ▼ 68' 6.9
- 14S. Sissoko ▼ 68' 6.2
- 18A. Kadri 6.9
- 29M. Moreno ▼ 68' 6.9
- 9B. Messaoudi 7.9
- 19M. Badamosi ▼ 46' 6.7
Dự bị 7
- 39J. Herrmann ▲ 46' 6.5
- 27M. Jonckheere ▲ 68' 6.7
- 7D. Mbayo ▲ 68' 6.6
- 10F. Selemani ▲ 68' 6.9
- 77D. Henen ▲ 84' 6.3
- 6L. Rougeaux
- 40E. De Vlaeminck
- 30H. Van Crombrugge 6.3
- 2L. Magallán 6.6
- 4W. Hoedt 7.2
- 62M. Murillo 6.9
- 17Sergio Gómez ▼ 74' 6.6
- 11L. Refaelov ▼ 75' 6.9
- 20K. Olsson ⇢ 6.9
- 8J. Cullen 7.2
- 46A. Ait El Hadj ⚽ ▼ 63' 7.0
- 99C. Kouamé ⚽ 7.9
- 23J. Zirkzee ⚽ ⇢ ▼ 75' 7.6
Dự bị 7
- 7F. Amuzu ▲ 63' 6.7
- 14B. Mykhaylichenko ▲ 74' 6.7
- 9B. Raman ▲ 75' 6.5
- 61K. Arnstad ▲ 75' 6.2
- 55M. Kana
- 52M. Stroeykens
- 16B. Verbruggen
Thống kê
01⚑7
⚑310
42%Kiểm soát bóng58%
15Dứt điểm16
5Trúng đích9
6Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
7Phạt góc3
0Việt vị1
9Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
6Cứu thua3
351Chuyền bóng493
230Chuyền chính xác379
66%Chính xác chuyền77%
So sánh
45Trận đấu57
64Ghi được119
57Thủng lưới62
1.42Bàn thắng mỗi trận2.09
13Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn33
28Hiệp hai62