R.S.C. Anderlecht vs K.V. Kortrijk
Tỷ số chung cuộc: R.S.C. Anderlecht 4-0 K.V. Kortrijk tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.S.C. Anderlecht thắng 6, hòa 3, K.V. Kortrijk thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 13
- Sân vận động
- Lotto Park, Bruxelles (Brussel)
- Phong độ
- WWLWD R.S.C. Anderlecht
- DLLLL K.V. Kortrijk
- 37' K. Dolberg11m 1-0
- 38' ▲ Y. Verschaeren ▼ M. Ashimeru
- HT1-0
- 50' A. Kadriphản lưới 2-0
- 57' M. Stroeykens · A. Dreyer 3-0
- 61' ▲ Nacho Ferri ▼ T. Ambrose
- 62' ▲ I. Fossum ▼ T. Kaneko
- 74' ▲ R. Šimić ▼ A. Kadri
- 75' ▲ G. Dewaele ▼ T. Takamine
- 77' K. Dolberg 4-0
- 78' ▲ F. Amuzu ▼ S. Edozie
- 79' ▲ L. Vázquez ▼ K. Dolberg
- 85' ▲ A. Lapage ▼ J. Šimić
- 85' ▲ T. Degreef ▼ A. Dreyer
- 90'+1 ▲ M. El Idrissy ▼ D. De Neve
- FT4-0
Đội hình
- 26C. Coosemans 7.2
- 54K. Sardella 7.9
- 4J. Šimić ▼ 85' 7.2
- 13M. Jørgensen 7.6
- 5M. N'Diaye 7.9
- 18M. Ashimeru ▼ 38' 7.2
- 23M. Rits 7.0
- 36A. Dreyer ⇢ ▼ 85' 8.5
- 29M. Stroeykens ⚽ 8.3
- 27S. Edozie ▼ 78' 7.0
- 12K. Dolberg ⚽2 ▼ 79' 8.5
Dự bị 9
- 10Y. Verschaeren ▲ 38' 6.7
- 7F. Amuzu ▲ 78' 6.7
- 20L. Vázquez ▲ 79' 6.7
- 73A. Lapage ▲ 85' 6.3
- 83T. Degreef ▲ 85' 6.3
- 17T. Leoni
- 16M. Kikkenborg
- 25T. Foket
- 19N. Angulo
- 1T. Vandenberghe 5.9
- 6N. Mehssatou 6.9
- 24H. Fujii 6.7
- 44João Silva 7.2
- 26B. Lagae 6.3
- 30T. Kaneko ▼ 62' 5.9
- 27A. Sissako 6.7
- 23T. Takamine ▼ 75' 6.2
- 11D. De Neve ▼ 90' 6.5
- 10A. Kadri ▼ 74' 6.5
- 68T. Ambrose ▼ 61' 6.7
Dự bị 9
- 19Nacho Ferri ▲ 61' 6.6
- 14I. Fossum ▲ 62' 6.3
- 21R. Šimić ▲ 74' 6.3
- 20G. Dewaele ▲ 75' 6.3
- 7M. El Idrissy ▲ 90'
- 2R. Alebiosu
- 13E. De Vlaeminck
- 15K. Malinov
- 95X. Vandermeirsch
Thống kê
00⚑9
⚑200
70%Kiểm soát bóng30%
22Dứt điểm2
6Trúng đích1
8Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm1
8Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn0
9Phạt góc2
2Việt vị0
8Phạm lỗi11
1Cứu thua2
-1.86Bàn thắng ngăn chặn-1.86
676Chuyền bóng282
610Chuyền chính xác216
90%Chính xác chuyền77%
2.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.26
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 86 - 42 | +44 | 53 | |
| 3 | 40 | 69 - 44 | +25 | 47 | |
| 3 | 30 | 49 - 25 | +24 | 55 | |
| 4 | 30 | 50 - 27 | +23 | 51 | |
| 5 | 40 | 57 - 50 | +7 | 32 | |
| 6 | 30 | 41 - 33 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 22 - 35 | -13 | 39 | |
| 8 | 30 | 45 - 40 | +5 | 38 | |
| 9 | 30 | 50 - 49 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 36 - 36 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 14 | 30 | 41 - 56 | -15 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 55 | -27 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 18 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
64Trận đấu42
108Ghi được50
69Thủng lưới75
1.69Bàn thắng mỗi trận1.19
24Giữ sạch lưới8
35Trên 2.5 bàn26
60Hiệp hai20