K.V. Kortrijk
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
R.S.C. Anderlecht

K.V. Kortrijk vs R.S.C. Anderlecht

Tỷ số chung cuộc: K.V. Kortrijk 2-2 R.S.C. Anderlecht tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 19 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.V. Kortrijk thắng 1, hòa 3, R.S.C. Anderlecht thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 26
Sân vận động
Guldensporenstadion, Kortrijk
Trọng tài
N. Verboomen
Phong độ
DLLLL K.V. Kortrijk
WWLWD R.S.C. Anderlecht
  1. 29' Abdelkahar Kadri
  2. 41' 0-1 A. Dreyer · M. Ashimeru
  3. 45' Tsuyoshi Watanabe
  4. HT0-1
  5. 57' A. Kadri 1-1
  6. 61' M. Regáli B. Messaoudi
  7. 65' F. Amuzu B. Raman
  8. 67' João Silva · F. Selemani 2-1
  9. 73' A. Diawara M. Ashimeru
  10. 73' M. Stroeykens L. Refaelov
  11. 76' M. Bruno D. Henen
  12. 83' 2-2 A. Murillo
  13. 88' K. Arnstad A. Dreyer
  14. 90' S. Lončar A. Kadri
  15. 90' D. De Neve K. DHaene
  16. FT2-2

Đội hình

K.V. Kortrijk Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: B. Storck
  1. 1T. Vandenberghe 6.5
  2. 44João Silva 7.3
  3. 4T. Watanabe 6.7
  4. 21M. Wasinski 6.9
  5. 77D. Henen ▼ 76' 6.9
  6. 25N. Mehssatou 7.3
  7. 18A. Kadri ▼ 90' 7.3
  8. 30K. D'Haene 5.9
  9. 10F. Selemani 7.9
  10. 9B. Messaoudi ▼ 61' 7.0
  11. 17P. Guèye 6.2

Dự bị 7

  1. 29M. Regáli ▲ 61' 6.3
  2. 70M. Bruno ▲ 76' 6.3
  3. 33S. Lončar ▲ 90'
  4. 23D. De Neve ▲ 90'
  5. 16M. Deman
  6. 7D. Mbayo
  7. 5C. Atemona
R.S.C. Anderlecht Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Riemer
  1. 16B. Verbruggen 7.3
  2. 62A. Murillo 7.3
  3. 56Z. Debast 6.3
  4. 14J. Vertonghen 6.7
  5. 54K. Sardella 7.2
  6. 10Y. Verschaeren 6.9
  7. 18M. Ashimeru ▼ 73' 6.9
  8. 11L. Refaelov ▼ 73' 6.7
  9. 36A. Dreyer ▼ 88' 7.6
  10. 13I. Slimani 6.9
  11. 9B. Raman ▼ 65' 6.3

Dự bị 7

  1. 7F. Amuzu ▲ 65' 6.9
  2. 21A. Diawara ▲ 73' 6.3
  3. 29M. Stroeykens ▲ 73' 6.3
  4. 61K. Arnstad ▲ 88'
  5. 30H. Van Crombrugge
  6. 5M. N'Diaye
  7. 25A. Trébel

Thống kê

026
400
48%Kiểm soát bóng52%
14Dứt điểm12
7Trúng đích5
6Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
6Phạt góc4
3Việt vị2
14Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
3Cứu thua5
367Chuyền bóng410
269Chuyền chính xác307
73%Chính xác chuyền75%

So sánh

43Trận đấu59
53Ghi được82
71Thủng lưới64
1.23Bàn thắng mỗi trận1.39
9Giữ sạch lưới20
25Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu